Angers vs Nantes: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Angers
Hạng 13 tại Ligue 1 (Pháp)
1
4-1
FT
12/12/2025 15:45
Nantes
Hạng 17 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Angers vs Nantes trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Angers đang đứng thứ 13 với 36 điểm sau 34 trận.
  • Nantes xếp thứ 17 với 23 điểm sau 33 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Angers thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Angers và Nantes mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
15:45

2025-12-12

Angers vs Nantes - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Angers
Angers
Nantes
Nantes
2025-12-12 15:45
40
29
31
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.23
FT
4-1 1-0
-
thời tiết
8℃~9℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/12/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 24 4 6 74 29 45
02 Lens Lens
70 34 22 4 8 66 35 31
03 Lille Lille
61 34 18 7 9 52 37 15
04 Lyon Lyon
60 34 18 6 10 53 40 13
05 Marseille Marseille
59 34 18 5 11 63 45 18
06 Rennes Rennes
59 34 17 8 9 59 50 9
07 Monaco Monaco
54 34 16 6 12 60 54 6
08 Strasbourg Strasbourg
53 34 15 8 11 58 47 11
09 Lorient Lorient
45 34 11 12 11 48 51 -3
10 Toulouse Toulouse
44 33 12 8 13 47 46 1
11 Paris FC Paris FC
44 34 11 11 12 47 50 -3
12 Stade Brestois Stade Brestois
39 34 10 9 15 43 55 -12
13 Angers Angers
36 34 9 9 16 29 48 -19
14 Le Havre Le Havre
35 34 7 14 13 32 44 -12
15 AJ Auxerre AJ Auxerre
34 34 8 10 16 34 44 -10
16 Nice Nice
32 34 7 11 16 37 60 -23
17 Nantes Nantes
23 33 5 8 20 29 52 -23
18 Metz Metz
17 34 3 8 23 32 76 -44
Đối đầu
02/08/2025 11:00
Angers Angers
1 - 0
Nantes Nantes
INT CF
04/05/2025 09:00
Nantes Nantes
0 - 1
Angers Angers
FRA D1
22/09/2024 11:00
Angers Angers
1 - 1
Nantes Nantes
FRA D1
23/07/2023 11:00
Nantes Nantes
1 - 0
Angers Angers
INT CF
03/06/2023 15:00
Nantes Nantes
1 - 0
Angers Angers
FRA D1
08/02/2023 13:15
Angers Angers
1 - 1
Nantes Nantes
FRAC
Angers
2
33%
Hòa
2
33%
Nantes
2
33%
Angers Angers 6 trận gần nhất
07/12/2025 10:00
Nice 0 - 1 Angers FRA D1
30/11/2025 12:15
Angers 1 - 2 Lens FRA D1
23/11/2025 12:15
Toulouse 0 - 1 Angers FRA D1
09/11/2025 12:15
Angers 2 - 0 AJ Auxerre FRA D1
02/11/2025 12:15
Lille 1 - 0 Angers FRA D1
29/10/2025 16:05
Marseille 2 - 2 Angers FRA D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Nantes Nantes
06/12/2025 12:00
Nantes 1 - 2 Lens FRA D1
30/11/2025 15:45
Lyon 3 - 0 Nantes FRA D1
23/11/2025 12:15
Nantes 1 - 1 Lorient FRA D1
08/11/2025 14:00
Le Havre 1 - 1 Nantes FRA D1
02/11/2025 12:15
Nantes 0 - 2 Metz FRA D1
29/10/2025 16:05
Nantes 3 - 5 Monaco FRA D1
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.85
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.41
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.58
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
22 (65%)12 (35%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
19 (58%)14 (42%)
Angers

Angers

Trận gần đây

Nantes

Nantes

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)22 11(33%)

Xỉu /Tài

(18%)6 28(82%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)10 23(70%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(30%)10 23(70%)

/Có

(41%)14 20(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)15 18(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Angers Angers
Nantes Nantes
Cú sút
Angers
Angers
Tổng cú sút
9.35 TB / trận
Bị chặn
80 tổng
TB 2.42
Nantes
Nantes
Tổng cú sút
11.36 TB / trận
Bị chặn
106 tổng
TB 3.53
Angers Angers Đường chuyền Nantes Nantes
Tổng đường chuyền
13545
TB 398 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
11509
TB 349 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
42%
KHÁC
Angers
Angers
34
Số trận đã đấu
Nantes
Nantes
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Giữ sạch lưới
7
0.21
3.56
121
Phạt góc
122
3.70
17.15
583
Ném biên
659
19.97
1.74
59
Việt vị
41
1.24
4.03
137
Thủ môn cứu thua
108
3.27
Angers
Angers
THẺ PHẠT
Nantes
Nantes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
51
Thẻ vàng
65
1.97
0.06
2
Thẻ đỏ
3
0.09
11.09
377
Số lỗi
420
12.73
11.76
400
Tắc bóng
363
11.00