Nantes vs Metz: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Nantes
Hạng 17 tại Ligue 1 (Pháp)
1
0-2
FT
02/11/2025 12:15
Metz
Hạng 18 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Nantes vs Metz trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Nantes đang đứng thứ 17 với 23 điểm sau 33 trận.
  • Metz xếp thứ 18 với 17 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Nantes thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Metz với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Nantes thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
12:15

2025-11-02

Nantes vs Metz - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Nantes
Nantes
Metz
Metz
2025-11-02 12:15
47
27
26
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.91
FT
0-2 0-0
-
thời tiết
13℃~14℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/11/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 24 4 6 74 29 45
02 Lens Lens
70 34 22 4 8 66 35 31
03 Lille Lille
61 34 18 7 9 52 37 15
04 Lyon Lyon
60 34 18 6 10 53 40 13
05 Marseille Marseille
59 34 18 5 11 63 45 18
06 Rennes Rennes
59 34 17 8 9 59 50 9
07 Monaco Monaco
54 34 16 6 12 60 54 6
08 Strasbourg Strasbourg
53 34 15 8 11 58 47 11
09 Lorient Lorient
45 34 11 12 11 48 51 -3
10 Toulouse Toulouse
44 33 12 8 13 47 46 1
11 Paris FC Paris FC
44 34 11 11 12 47 50 -3
12 Stade Brestois Stade Brestois
39 34 10 9 15 43 55 -12
13 Angers Angers
36 34 9 9 16 29 48 -19
14 Le Havre Le Havre
35 34 7 14 13 32 44 -12
15 AJ Auxerre AJ Auxerre
34 34 8 10 16 34 44 -10
16 Nice Nice
32 34 7 11 16 37 60 -23
17 Nantes Nantes
23 33 5 8 20 29 52 -23
18 Metz Metz
17 34 3 8 23 32 76 -44
Đối đầu
03/03/2024 10:00
Nantes Nantes
0 - 2
Metz Metz
FRA D1
12/11/2023 10:00
Metz Metz
3 - 1
Nantes Nantes
FRA D1
27/02/2022 10:00
Metz Metz
0 - 0
Nantes Nantes
FRA D1
15/08/2021 09:00
Nantes Nantes
2 - 0
Metz Metz
FRA D1
24/01/2021 10:00
Metz Metz
2 - 0
Nantes Nantes
FRA D1
22/11/2020 08:00
Nantes Nantes
1 - 1
Metz Metz
FRA D1
Nantes
1
17%
Hòa
2
33%
Metz
3
50%
Nantes Nantes 6 trận gần nhất
24/10/2025 14:45
Paris FC 1 - 2 Nantes FRA D1
19/10/2025 14:45
Nantes 0 - 2 Lille FRA D1
04/10/2025 13:00
Stade Brestois 0 - 0 Nantes FRA D1
27/09/2025 13:00
Toulouse 2 - 2 Nantes FRA D1
20/09/2025 11:00
Nantes 2 - 2 Rennes FRA D1
13/09/2025 11:00
Nice 1 - 0 Nantes FRA D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Metz Metz
26/10/2025 10:00
Lille 6 - 1 Metz FRA D1
19/10/2025 11:15
Toulouse 4 - 0 Metz FRA D1
04/10/2025 11:00
Metz 0 - 3 Marseille FRA D1
28/09/2025 11:15
Metz 0 - 0 Le Havre FRA D1
21/09/2025 11:15
Monaco 5 - 2 Metz FRA D1
14/09/2025 11:15
Metz 1 - 1 Angers FRA D1
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.58
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
76
TB mỗi trận
2.24
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 33 trận gần nhất
CóKhông
19 (58%)14 (42%)
Trong 33 trận gần nhất
KhôngCó
19 (56%)15 (44%)
Nantes

Nantes

Trận gần đây

Metz

Metz

Xỉu /Tài

(67%)22 11(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

Xỉu /Tài

(30%)10 23(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

Xỉu /Tài

(30%)10 23(70%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

/Có

(45%)15 18(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)17 17(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nantes Nantes
Metz Metz
Cú sút
Nantes
Nantes
Tổng cú sút
11.36 TB / trận
Bị chặn
106 tổng
TB 3.53
Metz
Metz
Tổng cú sút
10.12 TB / trận
Bị chặn
85 tổng
TB 2.93
Nantes Nantes Đường chuyền Metz Metz
Tổng đường chuyền
11509
TB 349 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
15342
TB 451 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Nantes
Nantes
33
Số trận đã đấu
Metz
Metz
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
7
0.21
3.70
122
Phạt góc
144
4.24
19.97
659
Ném biên
558
16.41
1.24
41
Việt vị
46
1.35
3.27
108
Thủ môn cứu thua
123
3.62
Nantes
Nantes
THẺ PHẠT
Metz
Metz
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
65
Thẻ vàng
54
1.59
0.09
3
Thẻ đỏ
4
0.12
12.73
420
Số lỗi
387
11.38
11.00
363
Tắc bóng
360
10.59