? - ?
16/10/2026 18:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Nantes đang đứng thứ 17 với 4 điểm sau 6 trận.
- USL Dunkerque xếp thứ 8 với 8 điểm sau 6 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
16/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Saint Etienne | 15 | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 |
| 02 Reims | 12 | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 8 | 6 |
| 03 Montpellier | 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 |
| 04 Red Star FC 93 | 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 |
| 05 FC Annecy | 10 | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 |
| 06 Metz | 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 |
| 07 Sochaux | 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 |
| 08 USL Dunkerque | 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 |
| 09 Guingamp | 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 |
| 10 Nancy | 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 4 | 0 |
| 11 Rodez Aveyron | 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 |
| 12 Grenoble | 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 |
| 13 Dijon | 6 | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 |
| 14 Boulogne | 5 | 6 | 0 | 5 | 1 | 2 | 3 | -1 |
| 15 Pau FC | 5 | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | -2 |
| 16 Clermont | 5 | 6 | 0 | 5 | 1 | 3 | 5 | -2 |
| 17 Nantes | 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 |
| 18 Stade Lavallois MFC | 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | -6 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
1.67
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Nantes
Trận gần đây
USL Dunkerque
Under /Over
(50%)3 3(50%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(83%)5 1(17%)
Under /Over
(50%)3 3(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)2 4(67%)
Under /Over
(33%)2 4(67%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)3 3(50%)
/Yes
(50%)3 3(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(67%)4 2(33%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Nantes
USL Dunkerque
Cú sút
Tổng đường chuyền
2919
Avg. 487 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
2534
Avg. 422 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Nantes
6
Số trận đã đấu
USL Dunkerque
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
1
Clean sheets
0
0.00
4.83
29
Corners
32
5.33
21.67
130
Throw-ins
142
23.67
1.83
11
Offsides
7
1.17
2.00
12
GK saves
13
2.17
Nantes
THẺ PHẠT
USL Dunkerque
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
9
16
2.67
0.00
0
1
0.17
15.67
94
Fouls
90
15.00
8.83
53
Tackles
59
9.83