Lille vs Angers: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lille
Hạng 3 tại Ligue 1 (Pháp)
1
1-0
FT
02/11/2025 12:15
Angers
Hạng 13 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lille vs Angers trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lille đang đứng thứ 3 với 61 điểm sau 34 trận.
  • Angers xếp thứ 13 với 36 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lille thắng với xác suất 74%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lille với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Angers thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
12:15

2025-11-02

Lille vs Angers - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lille
Lille
Angers
Angers
2025-11-02 12:15
74
17
9
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.22
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
10℃~11℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/11/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 24 4 6 74 29 45
02 Lens Lens
70 34 22 4 8 66 35 31
03 Lille Lille
61 34 18 7 9 52 37 15
04 Lyon Lyon
60 34 18 6 10 53 40 13
05 Marseille Marseille
59 34 18 5 11 63 45 18
06 Rennes Rennes
59 34 17 8 9 59 50 9
07 Monaco Monaco
54 34 16 6 12 60 54 6
08 Strasbourg Strasbourg
53 34 15 8 11 58 47 11
09 Lorient Lorient
45 34 11 12 11 48 51 -3
10 Toulouse Toulouse
44 33 12 8 13 47 46 1
11 Paris FC Paris FC
44 34 11 11 12 47 50 -3
12 Stade Brestois Stade Brestois
39 34 10 9 15 43 55 -12
13 Angers Angers
36 34 9 9 16 29 48 -19
14 Le Havre Le Havre
35 34 7 14 13 32 44 -12
15 AJ Auxerre AJ Auxerre
34 34 8 10 16 34 44 -10
16 Nice Nice
32 34 7 11 16 37 60 -23
17 Nantes Nantes
23 33 5 8 20 29 52 -23
18 Metz Metz
17 34 3 8 23 32 76 -44
Đối đầu
27/04/2025 09:00
Angers Angers
0 - 2
Lille Lille
FRA D1
24/08/2024 13:00
Lille Lille
2 - 0
Angers Angers
FRA D1
08/04/2023 11:00
Angers Angers
1 - 0
Lille Lille
FRA D1
13/11/2022 10:00
Lille Lille
1 - 0
Angers Angers
FRA D1
10/04/2022 09:00
Angers Angers
1 - 1
Lille Lille
FRA D1
06/11/2021 11:59
Lille Lille
1 - 1
Angers Angers
FRA D1
Lille
3
50%
Hòa
2
33%
Angers
1
17%
Lille Lille 6 trận gần nhất
26/10/2025 10:00
Lille 6 - 1 Metz FRA D1
23/10/2025 15:00
Lille 3 - 4 PAOK Saloniki UEFA EL
19/10/2025 14:45
Nantes 0 - 2 Lille FRA D1
05/10/2025 14:45
Lille 1 - 1 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
02/10/2025 12:45
AS Roma 0 - 1 Lille UEFA EL
28/09/2025 11:15
Lille 0 - 1 Lyon FRA D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Angers Angers
18/10/2025 13:00
Angers 1 - 1 Monaco FRA D1
05/10/2025 11:15
Strasbourg 5 - 0 Angers FRA D1
28/09/2025 11:15
Angers 0 - 2 Stade Brestois FRA D1
19/09/2025 14:45
Lyon 1 - 0 Angers FRA D1
14/09/2025 11:15
Metz 1 - 1 Angers FRA D1
31/08/2025 09:00
Angers 1 - 1 Rennes FRA D1
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.09
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.85
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.41
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
24 (71%)10 (29%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
22 (65%)12 (35%)
Lille

Lille

Trận gần đây

Angers

Angers

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

Xỉu /Tài

(18%)6 28(82%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(18%)6 28(82%)

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

/Có

(38%)13 21(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(41%)14 20(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lille Lille
Angers Angers
Cú sút
Lille
Lille
Tổng cú sút
13.68 TB / trận
Bị chặn
140 tổng
TB 4.24
Angers
Angers
Tổng cú sút
9.35 TB / trận
Bị chặn
80 tổng
TB 2.42
Lille Lille Đường chuyền Angers Angers
Tổng đường chuyền
16890
TB 497 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
13545
TB 398 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
42%
KHÁC
Lille
Lille
34
Số trận đã đấu
Angers
Angers
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
13
Giữ sạch lưới
10
0.29
5.71
194
Phạt góc
121
3.56
18.50
629
Ném biên
583
17.15
1.38
47
Việt vị
59
1.74
2.21
75
Thủ môn cứu thua
137
4.03
Lille
Lille
THẺ PHẠT
Angers
Angers
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.29
78
Thẻ vàng
51
1.50
0.15
5
Thẻ đỏ
2
0.06
10.88
370
Số lỗi
377
11.09
9.65
328
Tắc bóng
400
11.76