Lyon vs Nantes: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lyon
Hạng 4 tại Ligue 1 (Pháp)
1
3-0
FT
30/11/2025 15:45
Nantes
Hạng 17 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lyon vs Nantes trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lyon đang đứng thứ 4 với 60 điểm sau 34 trận.
  • Nantes xếp thứ 17 với 23 điểm sau 33 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lyon thắng với xác suất 64%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lyon với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Nantes thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
15:45

2025-11-30

Lyon vs Nantes - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lyon
Lyon
Nantes
Nantes
2025-11-30 15:45
64
21
15
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.40
FT
3-0 0-0
-
thời tiết
6℃~7℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/11/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 24 4 6 74 29 45
02 Lens Lens
70 34 22 4 8 66 35 31
03 Lille Lille
61 34 18 7 9 52 37 15
04 Lyon Lyon
60 34 18 6 10 53 40 13
05 Marseille Marseille
59 34 18 5 11 63 45 18
06 Rennes Rennes
59 34 17 8 9 59 50 9
07 Monaco Monaco
54 34 16 6 12 60 54 6
08 Strasbourg Strasbourg
53 34 15 8 11 58 47 11
09 Lorient Lorient
45 34 11 12 11 48 51 -3
10 Toulouse Toulouse
44 33 12 8 13 47 46 1
11 Paris FC Paris FC
44 34 11 11 12 47 50 -3
12 Stade Brestois Stade Brestois
39 34 10 9 15 43 55 -12
13 Angers Angers
36 34 9 9 16 29 48 -19
14 Le Havre Le Havre
35 34 7 14 13 32 44 -12
15 AJ Auxerre AJ Auxerre
34 34 8 10 16 34 44 -10
16 Nice Nice
32 34 7 11 16 37 60 -23
17 Nantes Nantes
23 33 5 8 20 29 52 -23
18 Metz Metz
17 34 3 8 23 32 76 -44
Đối đầu
26/01/2025 12:15
Nantes Nantes
1 - 1
Lyon Lyon
FRA D1
06/10/2024 09:00
Lyon Lyon
2 - 0
Nantes Nantes
FRA D1
07/04/2024 14:45
Nantes Nantes
1 - 3
Lyon Lyon
FRA D1
20/12/2023 16:00
Lyon Lyon
1 - 0
Nantes Nantes
FRA D1
05/04/2023 15:10
Nantes Nantes
1 - 0
Lyon Lyon
FRAC
17/03/2023 16:00
Lyon Lyon
1 - 1
Nantes Nantes
FRA D1
Lyon
3
50%
Hòa
2
33%
Nantes
1
17%
Lyon Lyon 6 trận gần nhất
23/11/2025 10:00
AJ Auxerre 0 - 0 Lyon FRA D1
09/11/2025 15:45
Lyon 2 - 3 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
06/11/2025 16:00
Real Betis 2 - 0 Lyon UEFA EL
02/11/2025 15:45
Stade Brestois 0 - 0 Lyon FRA D1
29/10/2025 16:05
Paris FC 3 - 3 Lyon FRA D1
26/10/2025 15:45
Lyon 2 - 1 Strasbourg FRA D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Nantes Nantes
23/11/2025 12:15
Nantes 1 - 1 Lorient FRA D1
08/11/2025 14:00
Le Havre 1 - 1 Nantes FRA D1
02/11/2025 12:15
Nantes 0 - 2 Metz FRA D1
29/10/2025 16:05
Nantes 3 - 5 Monaco FRA D1
24/10/2025 14:45
Paris FC 1 - 2 Nantes FRA D1
19/10/2025 14:45
Nantes 0 - 2 Lille FRA D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.18
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.58
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
28 (82%)6 (18%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
19 (58%)14 (42%)
Lyon

Lyon

Trận gần đây

Nantes

Nantes

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)22 11(33%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)10 23(70%)

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(30%)10 23(70%)

/Có

(50%)17 17(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)15 18(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lyon Lyon
Nantes Nantes
Cú sút
Lyon
Lyon
Tổng cú sút
12.29 TB / trận
Bị chặn
107 tổng
TB 3.45
Nantes
Nantes
Tổng cú sút
11.36 TB / trận
Bị chặn
106 tổng
TB 3.53
Lyon Lyon Đường chuyền Nantes Nantes
Tổng đường chuyền
15869
TB 467 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
11509
TB 349 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
42%
KHÁC
Lyon
Lyon
34
Số trận đã đấu
Nantes
Nantes
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
15
Giữ sạch lưới
7
0.21
5.88
200
Phạt góc
122
3.70
17.53
596
Ném biên
659
19.97
1.24
42
Việt vị
41
1.24
2.82
96
Thủ môn cứu thua
108
3.27
Lyon
Lyon
THẺ PHẠT
Nantes
Nantes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.74
59
Thẻ vàng
65
1.97
0.21
7
Thẻ đỏ
3
0.09
13.00
442
Số lỗi
420
12.73
8.94
304
Tắc bóng
363
11.00