Angers vs Lorient: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Angers
Hạng 15 tại Ligue 1 (Pháp)
2
0-0
FT
25/10/2026 11:15
Lorient
Hạng 11 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Angers vs Lorient trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Angers đang đứng thứ 15 với 8 điểm sau 9 trận.
  • Lorient xếp thứ 11 với 12 điểm sau 9 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lorient thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Angers với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Lorient thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:15

2026-10-25

Angers vs Lorient - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Angers
Angers
Lorient
Lorient
2026-10-25 11:15
36
26
38
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.38
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
12℃~13℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 25/10/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
20 9 6 2 1 21 10 11
02 Lille Lille
18 9 5 3 1 12 6 6
03 Lyon Lyon
17 9 5 2 2 15 7 8
04 Paris FC Paris FC
17 9 5 2 2 16 10 6
05 Rennes Rennes
16 9 5 1 3 20 19 1
06 Marseille Marseille
15 9 5 0 4 20 13 7
07 Monaco Monaco
15 9 4 3 2 12 10 2
08 Nice Nice
14 9 4 2 3 13 12 1
09 Lens Lens
13 9 4 1 4 16 13 3
10 Stade Brestois Stade Brestois
12 9 3 3 3 16 12 4
11 Lorient Lorient
12 9 3 3 3 7 8 -1
12 Toulouse Toulouse
10 9 2 4 3 12 13 -1
13 Strasbourg Strasbourg
10 9 3 1 5 17 19 -2
14 AJ Auxerre AJ Auxerre
10 9 3 1 5 13 23 -10
15 Angers Angers
8 9 2 2 5 9 17 -8
16 Troyes Troyes
8 9 2 2 5 7 16 -9
17 Le Mans Le Mans
7 9 1 4 4 11 18 -7
18 Le Havre Le Havre
2 9 0 2 7 9 20 -11
Đối đầu
08/08/2026 10:30
Angers Angers
2 - 1
Lorient Lorient
INT CF
15/02/2026 11:15
Lorient Lorient
2 - 0
Angers Angers
FRA D1
26/10/2025 11:15
Angers Angers
2 - 0
Lorient Lorient
FRA D1
09/08/2025 10:00
Angers Angers
1 - 0
Lorient Lorient
INT CF
03/08/2024 09:20
Lorient Lorient
2 - 1
Angers Angers
INT CF
05/02/2023 09:00
Lorient Lorient
0 - 0
Angers Angers
FRA D1
Angers
3
50%
Hòa
1
17%
Lorient
2
33%
Angers Angers 6 trận gần nhất
18/10/2026 08:00
Angers 2 - 5 Marseille FRA D1
10/10/2026 13:45
Stade Brestois 5 - 1 Angers FRA D1
19/09/2026 13:45
Angers 2 - 0 Troyes FRA D1
12/09/2026 13:45
Le Havre 0 - 0 Angers FRA D1
06/09/2026 10:15
Angers 1 - 2 Rennes FRA D1
29/08/2026 13:45
AJ Auxerre 1 - 3 Angers FRA D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Lorient Lorient
18/10/2026 10:15
Lorient 1 - 0 Monaco FRA D1
10/10/2026 13:45
Lorient 1 - 0 Paris FC FRA D1
19/09/2026 13:45
Le Mans 2 - 1 Lorient FRA D1
12/09/2026 13:45
Lorient 2 - 2 Toulouse FRA D1
05/09/2026 10:15
Lens 0 - 1 Lorient FRA D1
29/08/2026 13:45
Lorient 1 - 2 Troyes FRA D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
1.89
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
0.78
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
0.89
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 9 trận gần nhất
CóKhông
5 (56%)4 (44%)
Trong 9 trận gần nhất
KhôngCó
6 (67%)3 (33%)
Angers

Angers

Trận gần đây

Lorient

Lorient

Xỉu /Tài

(78%)7 2(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(44%)4 5(56%)

Xỉu /Tài

(56%)5 4(44%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(22%)2 7(78%)

Xỉu /Tài

(33%)3 6(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(33%)3 6(67%)

/Có

(44%)4 5(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(33%)3 6(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Angers Angers
Lorient Lorient
Cú sút
Angers
Angers
Tổng cú sút
15.00 TB / trận
Bị chặn
30 tổng
TB 6.00
Lorient
Lorient
Tổng cú sút
10.40 TB / trận
Bị chặn
10 tổng
TB 2.00
Angers Angers Đường chuyền Lorient Lorient
Tổng đường chuyền
2130
TB 426 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
2445
TB 489 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Angers
Angers
9
Số trận đã đấu
Lorient
Lorient
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
3
Giữ sạch lưới
5
0.56
4.22
38
Phạt góc
12
1.33
11.78
106
Ném biên
84
9.33
0.67
6
Việt vị
4
0.44
2.89
26
Thủ môn cứu thua
14
1.56
Angers
Angers
THẺ PHẠT
Lorient
Lorient
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
9
Thẻ vàng
5
0.56
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
6.00
54
Số lỗi
46
5.11
4.56
41
Tắc bóng
46
5.11