Angers vs Lens: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Angers
Hạng 13 tại Ligue 1 (Pháp)
2
1-2
FT
30/11/2025 11:15
Lens
Hạng 2 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Angers vs Lens trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Angers đang đứng thứ 13 với 36 điểm sau 34 trận.
  • Lens xếp thứ 2 với 70 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lens thắng với xác suất 52%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lens với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Angers chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:15

2025-11-30

Angers vs Lens - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Angers
Angers
Lens
Lens
2025-11-30 11:15
23
25
52
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.73
FT
1-2 0-1
-
thời tiết
6℃~7℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/11/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 24 4 6 74 29 45
02 Lens Lens
70 34 22 4 8 66 35 31
03 Lille Lille
61 34 18 7 9 52 37 15
04 Lyon Lyon
60 34 18 6 10 53 40 13
05 Marseille Marseille
59 34 18 5 11 63 45 18
06 Rennes Rennes
59 34 17 8 9 59 50 9
07 Monaco Monaco
54 34 16 6 12 60 54 6
08 Strasbourg Strasbourg
53 34 15 8 11 58 47 11
09 Lorient Lorient
45 34 11 12 11 48 51 -3
10 Toulouse Toulouse
44 33 12 8 13 47 46 1
11 Paris FC Paris FC
44 34 11 11 12 47 50 -3
12 Stade Brestois Stade Brestois
39 34 10 9 15 43 55 -12
13 Angers Angers
36 34 9 9 16 29 48 -19
14 Le Havre Le Havre
35 34 7 14 13 32 44 -12
15 AJ Auxerre AJ Auxerre
34 34 8 10 16 34 44 -10
16 Nice Nice
32 34 7 11 16 37 60 -23
17 Nantes Nantes
23 33 5 8 20 29 52 -23
18 Metz Metz
17 34 3 8 23 32 76 -44
Đối đầu
26/01/2025 11:15
Lens Lens
1 - 0
Angers Angers
FRA D1
18/08/2024 10:00
Angers Angers
0 - 1
Lens Lens
FRA D1
18/03/2023 15:00
Lens Lens
3 - 0
Angers Angers
FRA D1
05/11/2022 15:00
Angers Angers
1 - 2
Lens Lens
FRA D1
27/02/2022 09:00
Angers Angers
1 - 2
Lens Lens
FRA D1
26/11/2021 15:00
Lens Lens
2 - 2
Angers Angers
FRA D1
Angers
0
0%
Hòa
1
17%
Lens
5
83%
Angers Angers 6 trận gần nhất
09/11/2025 11:15
Angers 2 - 0 AJ Auxerre FRA D1
02/11/2025 11:15
Lille 1 - 0 Angers FRA D1
29/10/2025 15:05
Marseille 2 - 2 Angers FRA D1
26/10/2025 11:15
Angers 2 - 0 Lorient FRA D1
18/10/2025 12:00
Angers 1 - 1 Monaco FRA D1
05/10/2025 10:15
Strasbourg 5 - 0 Angers FRA D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Lens Lens
22/11/2025 11:00
Lens 1 - 0 Strasbourg FRA D1
08/11/2025 15:05
Monaco 1 - 4 Lens FRA D1
02/11/2025 11:15
Lens 3 - 0 Lorient FRA D1
29/10/2025 13:00
Metz 2 - 0 Lens FRA D1
25/10/2025 14:05
Lens 2 - 1 Marseille FRA D1
19/10/2025 08:00
Lens 2 - 1 Paris FC FRA D1
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.85
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.41
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
1.94
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
22 (65%)12 (35%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
28 (82%)6 (18%)
Angers

Angers

Trận gần đây

Lens

Lens

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

Xỉu /Tài

(18%)6 28(82%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

/Có

(41%)14 20(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)17 17(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Angers Angers
Lens Lens
Cú sút
Angers
Angers
Tổng cú sút
9.35 TB / trận
Bị chặn
80 tổng
TB 2.42
Lens
Lens
Tổng cú sút
15.91 TB / trận
Bị chặn
107 tổng
TB 3.69
Angers Angers Đường chuyền Lens Lens
Tổng đường chuyền
13545
TB 398 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
15337
TB 465 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Angers
Angers
34
Số trận đã đấu
Lens
Lens
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Giữ sạch lưới
12
0.35
3.56
121
Phạt góc
205
6.03
17.15
583
Ném biên
562
16.53
1.74
59
Việt vị
64
1.88
4.03
137
Thủ môn cứu thua
81
2.38
Angers
Angers
THẺ PHẠT
Lens
Lens
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
51
Thẻ vàng
66
1.94
0.06
2
Thẻ đỏ
5
0.15
11.09
377
Số lỗi
423
12.44
11.76
400
Tắc bóng
371
10.91