Celtic (W) vs Hibernian (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Celtic (W)
Hạng 3 tại League
1
1-1
FT
15/03/2026 09:00
Hibernian (W)
Hạng 5 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Celtic (W) vs Hibernian (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Celtic (W) đang đứng thứ 3 với 41 điểm sau 18 trận.
  • Hibernian (W) xếp thứ 5 với 34 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Celtic (W) thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Celtic (W) và Hibernian (W) mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2026-03-15

Celtic (W) vs Hibernian (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Celtic (W)
Celtic (W)
Hibernian (W)
Hibernian (W)
2026-03-15 09:00
47
27
26
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.80
FT
1-1 1-1
-
thời tiết
7°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 15/03/2026
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
46 18 14 4 0 49 6 43
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
41 18 13 2 3 62 16 46
03 Celtic (W) Celtic (W)
41 18 13 2 3 53 17 36
04 Hearts (W) Hearts (W)
40 18 13 1 4 65 21 44
05 Hibernian (W) Hibernian (W)
34 18 10 4 4 47 15 32
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
17 18 5 2 11 13 47 -34
07 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
15 18 4 3 11 17 52 -35
08 Motherwell (W) Motherwell (W)
11 18 3 2 13 15 45 -30
09 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
11 18 3 2 13 17 48 -31
10 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
2 18 0 2 16 8 79 -71
Championship Round PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hearts (W) Hearts (W)
62 10 7 1 2 20 10 10
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
60 10 6 1 3 18 13 5
03 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
58 10 3 3 4 16 8 8
04 Hibernian (W) Hibernian (W)
55 10 6 3 1 15 8 7
05 Celtic (W) Celtic (W)
48 10 1 4 5 9 20 -11
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
19 10 0 2 8 5 24 -19
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Motherwell (W) Motherwell (W)
27 6 5 1 0 20 7 13
02 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
27 6 4 0 2 16 8 8
03 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
18 6 2 1 3 13 11 2
04 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
2 6 0 0 6 2 25 -23
Đối đầu
11/01/2026 09:00
Hibernian (W) Hibernian (W)
2 - 3
Celtic (W) Celtic (W)
Sco WC
21/12/2025 09:00
Hibernian (W) Hibernian (W)
1 - 2
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
21/09/2025 11:10
Celtic (W) Celtic (W)
1 - 1
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
14/05/2025 13:00
Hibernian (W) Hibernian (W)
4 - 2
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
16/04/2025 15:00
Celtic (W) Celtic (W)
0 - 0
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
02/03/2025 12:00
Hibernian (W) Hibernian (W)
1 - 0
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
Celtic (W)
2
33%
Hòa
2
33%
Hibernian (W)
2
33%
Celtic (W) Celtic (W) 6 trận gần nhất
22/02/2026 12:10
Celtic (W) 5 - 3 Hearts (W) SCO WPL
15/02/2026 11:00
Hearts (W) 2 - 2 Celtic (W) Sco WC
08/02/2026 12:10
Glasgow City (W) 1 - 1 Celtic (W) SCO WPL
01/02/2026 09:40
Glasgow Rangers (W) 3 - 3 Celtic (W) SWPL C(W)
25/01/2026 09:10
Celtic (W) 1 - 0 Montrose LFC (W) SCO WPL
18/01/2026 12:00
Motherwell (W) 0 - 2 Celtic (W) SCO WPL
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất Hibernian (W) Hibernian (W)
22/02/2026 09:00
Aberdeen (W) 0 - 3 Hibernian (W) SCO WPL
08/02/2026 09:00
Hibernian (W) 2 - 0 Motherwell (W) SCO WPL
31/01/2026 13:15
Hibernian (W) 1 - 2 Glasgow City (W) SWPL C(W)
25/01/2026 09:00
Hibernian (W) 5 - 0 Hamilton FC (W) SCO WPL
18/01/2026 12:10
Glasgow Rangers (W) 2 - 1 Hibernian (W) SCO WPL
11/01/2026 09:00
Hibernian (W) 2 - 3 Celtic (W) Sco WC
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
2.21
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.32
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
2.21
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.82
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 28 trận gần nhất
CóKhông
24 (86%)4 (14%)
Trong 28 trận gần nhất
KhôngCó
24 (86%)4 (14%)
Celtic (W)

Celtic (W)

Trận gần đây

Hibernian (W)

Hibernian (W)

Xỉu /Tài

(93%)26 2(7%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)23 5(18%)

Xỉu /Tài

(68%)19 9(32%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(54%)15 13(46%)

Xỉu /Tài

(50%)14 14(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(46%)13 15(54%)

/Có

(57%)16 12(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(46%)13 15(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Celtic (W) Celtic (W)
Hibernian (W) Hibernian (W)
Cú sút
Celtic (W)
Celtic (W)
Tổng cú sút
14.00 TB / trận
Bị chặn
48 tổng
TB 3.43
Hibernian (W)
Hibernian (W)
Tổng cú sút
16.57 TB / trận
Bị chặn
41 tổng
TB 2.93
Celtic (W) Celtic (W) Đường chuyền Hibernian (W) Hibernian (W)
Tổng đường chuyền
6273
TB 392 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
4003
TB 364 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Celtic (W)
Celtic (W)
28
Số trận đã đấu
Hibernian (W)
Hibernian (W)
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
8
Giữ sạch lưới
13
0.46
5.71
160
Phạt góc
174
6.21
10.43
292
Ném biên
254
9.07
2.82
79
Việt vị
47
1.68
3.11
87
Thủ môn cứu thua
71
2.54
Celtic (W)
Celtic (W)
THẺ PHẠT
Hibernian (W)
Hibernian (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
28
Thẻ vàng
36
1.29
0.07
2
Thẻ đỏ
1
0.04
9.29
260
Số lỗi
227
8.11
10.54
295
Tắc bóng
165
5.89