Celtic (W) vs Hearts (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Celtic (W)
Hạng 3 tại League
1
5-3
FT
22/02/2026 12:10
Hearts (W)
Hạng 4 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Celtic (W) vs Hearts (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Celtic (W) đang đứng thứ 3 với 41 điểm sau 18 trận.
  • Hearts (W) xếp thứ 4 với 40 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Celtic (W) thắng với xác suất 50%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Celtic (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hearts (W) thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:10

2026-02-22

Celtic (W) vs Hearts (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Celtic (W)
Celtic (W)
Hearts (W)
Hearts (W)
2026-02-22 12:10
50
23
27
1
2 - 1
2 - 1
3.25
1.80
FT
5-3 2-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/02/2026
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
46 18 14 4 0 49 6 43
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
41 18 13 2 3 62 16 46
03 Celtic (W) Celtic (W)
41 18 13 2 3 53 17 36
04 Hearts (W) Hearts (W)
40 18 13 1 4 65 21 44
05 Hibernian (W) Hibernian (W)
34 18 10 4 4 47 15 32
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
17 18 5 2 11 13 47 -34
07 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
15 18 4 3 11 17 52 -35
08 Motherwell (W) Motherwell (W)
11 18 3 2 13 15 45 -30
09 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
11 18 3 2 13 17 48 -31
10 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
2 18 0 2 16 8 79 -71
Championship Round PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hearts (W) Hearts (W)
62 10 7 1 2 20 10 10
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
60 10 6 1 3 18 13 5
03 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
58 10 3 3 4 16 8 8
04 Hibernian (W) Hibernian (W)
55 10 6 3 1 15 8 7
05 Celtic (W) Celtic (W)
48 10 1 4 5 9 20 -11
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
19 10 0 2 8 5 24 -19
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Motherwell (W) Motherwell (W)
27 6 5 1 0 20 7 13
02 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
27 6 4 0 2 16 8 8
03 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
18 6 2 1 3 13 11 2
04 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
2 6 0 0 6 2 25 -23
Đối đầu
17/08/2025 08:00
Hearts (W) Hearts (W)
1 - 2
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
30/04/2025 15:00
Celtic (W) Celtic (W)
2 - 1
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
16/03/2025 12:00
Hearts (W) Hearts (W)
3 - 1
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
26/01/2025 15:45
Celtic (W) Celtic (W)
4 - 0
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
13/10/2024 11:10
Hearts (W) Hearts (W)
1 - 0
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
15/05/2024 13:00
Hearts (W) Hearts (W)
1 - 3
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
Celtic (W)
4
67%
Hòa
0
0%
Hearts (W)
2
33%
Celtic (W) Celtic (W) 6 trận gần nhất
08/02/2026 12:10
Glasgow City (W) 1 - 1 Celtic (W) SCO WPL
01/02/2026 09:40
Glasgow Rangers (W) 3 - 3 Celtic (W) SWPL C(W)
25/01/2026 09:10
Celtic (W) 1 - 0 Montrose LFC (W) SCO WPL
18/01/2026 12:00
Motherwell (W) 0 - 2 Celtic (W) SCO WPL
11/01/2026 09:00
Hibernian (W) 2 - 3 Celtic (W) Sco WC
21/12/2025 09:00
Hibernian (W) 1 - 2 Celtic (W) SCO WPL
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất Hearts (W) Hearts (W)
08/02/2026 12:00
Hearts (W) 6 - 0 Aberdeen (W) SCO WPL
28/01/2026 15:45
Montrose LFC (W) 1 - 7 Hearts (W) SCO WPL
25/01/2026 12:00
Hearts (W) 4 - 0 Partick Thistle (W) SCO WPL
14/01/2026 15:45
Stirling University (W) 0 - 19 Hearts (W) Sco WC
21/12/2025 12:10
Hearts (W) 0 - 1 Glasgow City (W) SCO WPL
14/12/2025 12:00
Motherwell (W) 0 - 3 Hearts (W) SCO WPL
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
2.21
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.32
Ghi bàn
85
TB mỗi trận
3.04
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.11
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 28 trận gần nhất
CóKhông
24 (86%)4 (14%)
Trong 28 trận gần nhất
KhôngCó
25 (89%)3 (11%)
Celtic (W)

Celtic (W)

Trận gần đây

Hearts (W)

Hearts (W)

Xỉu /Tài

(93%)26 2(7%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(89%)25 3(11%)

Xỉu /Tài

(68%)19 9(32%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(57%)16 12(43%)

Xỉu /Tài

(50%)14 14(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(68%)19 9(32%)

/Có

(57%)16 12(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(54%)15 13(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Celtic (W) Celtic (W)
Hearts (W) Hearts (W)
Cú sút
Celtic (W)
Celtic (W)
Tổng cú sút
14.00 TB / trận
Bị chặn
48 tổng
TB 3.43
Hearts (W)
Hearts (W)
Tổng cú sút
15.96 TB / trận
Bị chặn
30 tổng
TB 2.14
Celtic (W) Celtic (W) Đường chuyền Hearts (W) Hearts (W)
Tổng đường chuyền
6273
TB 392 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
6168
TB 386 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Celtic (W)
Celtic (W)
28
Số trận đã đấu
Hearts (W)
Hearts (W)
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
8
Giữ sạch lưới
11
0.39
5.71
160
Phạt góc
154
5.50
10.43
292
Ném biên
217
7.75
2.82
79
Việt vị
48
1.71
3.11
87
Thủ môn cứu thua
65
2.32
Celtic (W)
Celtic (W)
THẺ PHẠT
Hearts (W)
Hearts (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
28
Thẻ vàng
25
0.89
0.07
2
Thẻ đỏ
0
0.00
9.29
260
Số lỗi
217
7.75
10.54
295
Tắc bóng
265
9.46