? - ?
04/10/2026 06:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Celtic (W) đang đứng thứ 2 với 12 điểm sau 4 trận.
- Spartans (W) xếp thứ 7 với 4 điểm sau 4 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
04/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Glasgow Rangers (W) | 12 | 4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 1 | 16 |
| 02 Celtic (W) | 12 | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 3 | 7 |
| 03 Hearts (W) | 9 | 4 | 3 | 0 | 1 | 18 | 3 | 15 |
| 04 Glasgow City (W) | 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 |
| 05 Hibernian (W) | 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 |
| 06 Partick Thistle (W) | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 |
| 07 Spartans (W) | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 16 | -12 |
| 08 Motherwell (W) | 3 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 16 | -13 |
| 09 Aberdeen (W) | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 15 | -14 |
| 10 Montrose LFC (W) | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 17 | -15 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
2.50
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
0.75
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
4.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (50%)2 (50%)
Celtic (W)
Trận gần đây
Spartans (W)
Under /Over
(100%)4 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)4 0(0%)
Under /Over
(75%)3 1(25%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(75%)3 1(25%)
Under /Over
(50%)2 2(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(100%)4 0(0%)
/Yes
(50%)2 2(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)2 2(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Celtic (W)
Spartans (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
1163
Avg. 388 / game
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
33%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Celtic (W)
4
Số trận đã đấu
Spartans (W)
4
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
2
Clean sheets
0
0.00
7.75
31
Corners
6
1.50
21.75
87
Throw-ins
24
6.00
2.75
11
Offsides
5
1.25
2.50
10
GK saves
20
5.00
Celtic (W)
THẺ PHẠT
Spartans (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.75
7
4
1.00
0.00
0
0
0.00
10.50
42
Fouls
36
9.00
4.25
17
Tackles
0
0.00