2
2-2
AET 5-6
15/02/2026 15:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Celtic (W) thắng với xác suất 38%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Celtic (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hearts (W) thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-02-15
Hearts (W) vs Celtic (W) - Prediction & Odds
2026-02-15 15:00
36
26
38
2
2 - 2
2 - 2
3.75
2.40
AET. FT
2-2 5-6 1-2
-
STANDINGS UP TO
15/02/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Hearts (W) and Celtic (W)
in the Cúp Nữ Scotland football standings for the 2026 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
17/08/2025 12:00
Hearts (W)
1 - 2
Celtic (W)
SCO WPL
30/04/2025 19:00
Celtic (W)
2 - 1
Hearts (W)
SCO WPL
16/03/2025 16:00
Hearts (W)
3 - 1
Celtic (W)
SCO WPL
26/01/2025 19:45
Celtic (W)
4 - 0
Hearts (W)
SCO WPL
13/10/2024 15:10
Hearts (W)
1 - 0
Celtic (W)
SCO WPL
15/05/2024 17:00
Hearts (W)
1 - 3
Celtic (W)
SCO WPL
Hearts (W)
2
33%
Hòa
0
0%
Celtic (W)
4
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
10.50
Thủng lưới
2
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
1.75
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
1.25
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (100%)0 (0%)
Hearts (W)
Trận gần đây
Celtic (W)
Under /Over
(100%)2 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(75%)3 1(25%)
Under /Over
(100%)2 0(0%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(50%)2 2(50%)
Under /Over
(50%)1 1(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(25%)1 3(75%)
/Yes
(50%)1 1(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(75%)3 1(25%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Hearts (W)
Celtic (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
69%
Tổng đường chuyền
227
Avg. 227 / game
Chính xác
57%
Kiểm soát bóng
45%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Hearts (W)
2
Số trận đã đấu
Celtic (W)
4
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
1
Clean sheets
1
0.25
7.00
14
Corners
16
4.00
0.00
0
Throw-ins
17
4.25
0.00
0
Offsides
8
2.00
0.00
0
GK saves
8
2.00
Hearts (W)
THẺ PHẠT
Celtic (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
1
6
1.50
0.00
0
1
0.25
6.50
13
Fouls
33
8.25
0.00
0
Tackles
16
4.00