Motherwell (W)
Hạng 8 tại Scotland WPL
? - ?
08/11/2026 10:00
Celtic (W)
Hạng 1 tại Scotland WPL
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Motherwell (W) đang đứng thứ 8 với 3 điểm sau 5 trận.
  • Celtic (W) xếp thứ 1 với 15 điểm sau 5 trận.
STANDINGS UP TO 08/11/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Celtic (W) Celtic (W)
15 5 5 0 0 11 3 8
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
12 4 4 0 0 17 1 16
03 Hearts (W) Hearts (W)
9 4 3 0 1 18 3 15
04 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
7 4 2 1 1 13 4 9
05 Hibernian (W) Hibernian (W)
7 4 2 1 1 12 5 7
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
4 4 1 1 2 7 7 0
07 Spartans (W) Spartans (W)
4 4 1 1 2 4 16 -12
08 Motherwell (W) Motherwell (W)
3 5 1 0 4 3 17 -14
09 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
0 4 0 0 4 1 15 -14
10 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
0 4 0 0 4 2 17 -15
Motherwell (W) Motherwell (W) 6 trận gần nhất
19/09/2026 01:30
Celtic (W) 1 - 0 Motherwell (W) Scotland WPL
13/09/2026 22:00
Motherwell (W) 2 - 0 Hamilton FC (W) Scotland SWPL Cup Women
06/09/2026 22:00
Motherwell (W) 0 - 3 Glasgow Rangers (W) Scotland WPL
30/08/2026 19:00
Montrose LFC (W) 1 - 3 Motherwell (W) Scotland WPL
23/08/2026 22:00
Motherwell (W) 0 - 5 Hearts (W) Scotland WPL
16/08/2026 19:00
Hibernian (W) 7 - 0 Motherwell (W) Scotland WPL
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Celtic (W) Celtic (W)
19/09/2026 01:30
Celtic (W) 1 - 0 Motherwell (W) Scotland WPL
13/09/2026 19:00
Celtic (W) 1 - 0 Spartax W Scotland SWPL Cup Women
06/09/2026 19:00
Partick Thistle (W) 2 - 3 Celtic (W) Scotland WPL
30/08/2026 19:00
Celtic (W) 2 - 0 Hibernian (W) Scotland WPL
23/08/2026 19:00
Celtic (W) 3 - 0 Montrose LFC (W) Scotland WPL
16/08/2026 22:10
Glasgow City (W) 1 - 2 Celtic (W) Scotland WPL
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
3
TB mỗi trận
0.60
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
3.40
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
2.20
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
0.60
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
1 (20%)4 (80%)
In last 6 matches
Không
5 (100%)0 (0%)
Motherwell (W)

Motherwell (W)

Trận gần đây

Celtic (W)

Celtic (W)

Under /Over

(80%)4 1(20%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(80%)4 1(20%)

Under /Over

(60%)3 2(40%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(60%)3 2(40%)

Under /Over

(80%)4 1(20%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(40%)2 3(60%)

/Yes

(20%)1 4(80%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(40%)2 3(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Motherwell (W) Motherwell (W)
Celtic (W) Celtic (W)
Cú sút
Motherwell (W)
Motherwell (W)
Tổng cú sút
2.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. 0.00
Celtic (W)
Celtic (W)
Tổng cú sút
15.80 TB / trận
Bị chặn
6 tổng
Avg. 3.00
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
38%
Tổng đường chuyền
1163
Avg. 388 / game
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Motherwell (W)
Motherwell (W)
5
Số trận đã đấu
Celtic (W)
Celtic (W)
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
3
0.60
3.20
16
Corners
36
7.20
8.60
43
Throw-ins
87
17.40
2.60
13
Offsides
13
2.60
3.60
18
GK saves
16
3.20
Motherwell (W)
Motherwell (W)
THẺ PHẠT
Celtic (W)
Celtic (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
5
Thẻ vàng
8
1.60
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
9.40
47
Fouls
58
11.60
0.00
0
Tackles
17
3.40