Hibernian (W) – Dự Đoán, Phong Độ & Tỷ Lệ Kèo Mới Nhất

Dự đoán Hibernian (W) trên Betiball.com cập nhật toàn bộ diễn biến mùa giải, gồm phân tích từng trận, dữ liệu phong độ đội hình và các số liệu thống kê chi tiết. Xem thêm lịch thi đấu sắp tới, kết quả gần nhất và nhận định kèo cho Hibernian (W) ngay tại một nơi.
Hibernian (W)

5th place

Giải Nữ VĐQG Scotland (SWPL 1)

2026-2027

L
W
W
L
L
W
W
W
D
L
Thắng H1/Cả trận
5/10
50%
SCO WPL
Hibernian (W) thắng 5 trong 10 trận SCO WPL gần nhất nhờ dẫn trước ở hiệp 1 và thắng chung cuộc.
Bảng xếp hạng chung
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
30 10 10 0 0 36 7 29
02 Celtic (W) Celtic (W)
24 10 8 0 2 26 12 14
03 Hearts (W) Hearts (W)
22 9 7 1 1 34 10 24
04 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
17 9 5 2 2 26 10 16
05 Hibernian (W) Hibernian (W)
16 10 5 1 4 26 14 12
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
8 9 2 2 5 13 21 -8
07 Spartans (W) Spartans (W)
8 10 2 2 6 7 27 -20
08 Motherwell (W) Motherwell (W)
7 10 2 1 7 5 27 -22
09 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
6 9 2 0 7 11 29 -18
10 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
1 10 0 1 9 3 30 -27
Trận sân nhà
19:30
04/11
Hibernian (W)
Hibernian (W)
0 - 1
Celtic (W)
Celtic (W)
SCO WPL
13:10
04/10
Hibernian (W)
Hibernian (W)
2 - 3
Hearts (W)
Hearts (W)
SCO WPL
12:00
20/09
Hibernian (W)
Hibernian (W)
6 - 1
Montrose LFC (W)
Montrose LFC (W)
SCO WPL
18:35
04/09
Hibernian (W)
Hibernian (W)
2 - 2
Glasgow City (W)
Glasgow City (W)
SCO WPL
12:00
16/08
Hibernian (W)
Hibernian (W)
7 - 0
Motherwell (W)
Motherwell (W)
SCO WPL
12:10
24/05
Hibernian (W)
Hibernian (W)
2 - 0
Hearts (W)
Hearts (W)
SCO WPL
15:00
10/05
Hibernian (W)
Hibernian (W)
3 - 2
Glasgow City (W)
Glasgow City (W)
SCO WPL
18:00
24/04
Hibernian (W)
Hibernian (W)
1 - 0
Celtic (W)
Celtic (W)
SCO WPL
12:00
05/04
Hibernian (W)
Hibernian (W)
0 - 0
Partick Thistle (W)
Partick Thistle (W)
SCO WPL
19:30
18/03
Hibernian (W)
Hibernian (W)
2 - 2
Glasgow Rangers (W)
Glasgow Rangers (W)
SCO WPL
Thắng
50%
Hòa
30%
Thua
20%
THỐNG KÊ TỔNG HỢP
Số trận đã đấu: 10
Tài/Xỉu
1.5
90% (9)
10% (1)
Tài/Xỉu
2.5
60% (6)
40% (4)
Tài/Xỉu
3.5
50% (5)
50% (5)
Trận cả hai đội ghi bàn (Có/Không)
60% (6)
40% (4)
Giữ sạch lưới (Có/Không)
20% (2)
80% (8)
Có ghi bàn (Có/Không)
80% (8)
20% (2)
LỊCH THI ĐẤU
13:00
08/11
Hibernian (W)
Hibernian (W)
vs
Aberdeen (W)
Aberdeen (W)
SCO WPL
14:00
15/11
Hearts (W)
Hearts (W)
vs
Hibernian (W)
Hibernian (W)
SCO WPL
14:00
13/12
Montrose LFC (W)
Montrose LFC (W)
vs
Hibernian (W)
Hibernian (W)
SCO WPL
14:00
20/12
Hibernian (W)
Hibernian (W)
vs
Glasgow Rangers (W)
Glasgow Rangers (W)
SCO WPL
14:00
17/01
Motherwell (W)
Motherwell (W)
vs
Hibernian (W)
Hibernian (W)
SCO WPL
14:00
24/01
Hibernian (W)
Hibernian (W)
vs
Partick Thistle (W)
Partick Thistle (W)
SCO WPL
14:00
07/02
Hibernian (W)
Hibernian (W)
vs
Spartans (W)
Spartans (W)
SCO WPL
14:00
21/02
Glasgow City (W)
Glasgow City (W)
vs
Hibernian (W)
Hibernian (W)
SCO WPL
KHÁC
# Cầu thủ Bàn thắng Thẻ vàng Thẻ đỏ
Chưa có thống kê cầu thủ.