Vaxjo (W) vs Vittsjo GIK (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Vaxjo (W)
Hạng 8 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
0 - 1
FT
03/05/2023 13:00
Vittsjo GIK (W)
Hạng 5 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Vaxjo (W) vs Vittsjo GIK (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Vaxjo (W) đang đứng thứ 8 với 26 điểm sau 26 trận.
  • Vittsjo GIK (W) xếp thứ 5 với 49 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Vittsjo GIK (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Vaxjo (W) chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hammarby (W) Hammarby (W)
59 26 18 5 3 60 16 44
02 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
59 26 18 5 3 53 10 43
03 Linkopings (W) Linkopings (W)
56 26 17 5 4 76 30 46
04 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
52 26 16 4 6 44 28 16
05 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
49 26 15 4 7 44 27 17
06 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
48 26 13 9 4 48 29 19
07 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
45 26 12 9 5 61 32 29
08 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
26 26 7 5 14 29 58 -29
09 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
24 26 7 3 16 26 33 -7
10 Orebro (W) Orebro (W)
24 26 7 3 16 27 39 -12
11 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
24 26 6 6 14 25 50 -25
12 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
20 26 4 8 14 30 57 -27
13 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
19 26 4 7 15 32 50 -18
14 IFK Kalmar (W) IFK Kalmar (W)
3 26 0 3 23 10 106 -96
Đối đầu
26/02/2023 10:00
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
1 - 1
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
SWEC-W
20/08/2021 13:00
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
0 - 0
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
SWE WD1
05/06/2021 08:00
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
1 - 0
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
SWE WD1
10/04/2021 08:00
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
0 - 2
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
INT CF
30/08/2020 09:00
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
3 - 1
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
SWE WD1
16/08/2020 09:00
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
0 - 2
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
SWE WD1
Vaxjo (W)
0
0%
Hòa
2
33%
Vittsjo GIK (W)
4
67%
Vaxjo (W) Vaxjo (W) 6 trận gần nhất
23/04/2023 09:00
Vaxjo (W) 1 - 0 Orebro (W) SWE WD1
15/04/2023 09:00
Hammarby (W) 6 - 1 Vaxjo (W) SWE WD1
02/04/2023 09:00
Vaxjo (W) 0 - 4 BK Hacken (W) SWE WD1
27/03/2023 13:00
IFK Norrkoping DFK (W) 2 - 1 Vaxjo (W) SWE WD1
19/03/2023 10:30
Vaxjo (W) 3 - 4 Linkopings (W) INT CF
12/03/2023 10:00
KIF Orebro DUFF (W) 4 - 1 Vaxjo (W) SWEC-W
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
21/04/2023 11:59
FC Rosengard (W) 4 - 0 Vittsjo GIK (W) SWE WD1
17/04/2023 13:00
Vittsjo GIK (W) 0 - 3 BK Hacken (W) SWE WD1
02/04/2023 09:00
Vittsjo GIK (W) 2 - 0 Brommapojkarna (W) SWE WD1
26/03/2023 09:30
Hammarby (W) 2 - 0 Vittsjo GIK (W) SWE WD1
18/03/2023 08:00
IFK Norrkoping DFK (W) 1 - 0 Vittsjo GIK (W) INT CF
12/03/2023 10:00
BK Hacken (W) 3 - 1 Vittsjo GIK (W) SWEC-W
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
2.23
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.69
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
1.04
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
20 (77%)6 (23%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
20 (77%)6 (23%)
Vaxjo (W)

Vaxjo (W)

Trận gần đây

Vittsjo GIK (W)

Vittsjo GIK (W)

Xỉu /Tài

(73%)19 7(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)21 5(19%)

Xỉu /Tài

(38%)10 16(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(23%)6 20(77%)

Xỉu /Tài

(54%)14 12(46%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

/Có

(58%)15 11(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(46%)12 14(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
Cú sút
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
Tổng cú sút
8.84 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Vittsjo GIK (W)
Vittsjo GIK (W)
Tổng cú sút
11.35 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
26
Số trận đã đấu
Vittsjo GIK (W)
Vittsjo GIK (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
6
Giữ sạch lưới
8
0.31
2.27
59
Phạt góc
116
4.46
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
THẺ PHẠT
Vittsjo GIK (W)
Vittsjo GIK (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.77
20
Thẻ vàng
21
0.81
0.04
1
Thẻ đỏ
2
0.08
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00