Vaxjo (W) vs Orebro (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Vaxjo (W)
Hạng 8 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
1 - 0
FT
23/04/2023 09:00
Orebro (W)
Hạng 10 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Vaxjo (W) vs Orebro (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Vaxjo (W) đang đứng thứ 8 với 26 điểm sau 26 trận.
  • Orebro (W) xếp thứ 10 với 24 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Orebro (W) với 3 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Vaxjo (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hammarby (W) Hammarby (W)
59 26 18 5 3 60 16 44
02 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
59 26 18 5 3 53 10 43
03 Linkopings (W) Linkopings (W)
56 26 17 5 4 76 30 46
04 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
52 26 16 4 6 44 28 16
05 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
49 26 15 4 7 44 27 17
06 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
48 26 13 9 4 48 29 19
07 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
45 26 12 9 5 61 32 29
08 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
26 26 7 5 14 29 58 -29
09 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
24 26 7 3 16 26 33 -7
10 Orebro (W) Orebro (W)
24 26 7 3 16 27 39 -12
11 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
24 26 6 6 14 25 50 -25
12 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
20 26 4 8 14 30 57 -27
13 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
19 26 4 7 15 32 50 -18
14 IFK Kalmar (W) IFK Kalmar (W)
3 26 0 3 23 10 106 -96
Đối đầu
04/09/2021 09:00
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
0 - 1
Orebro (W) Orebro (W)
SWE WD1
22/05/2021 10:00
Orebro (W) Orebro (W)
4 - 1
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
SWE WD1
04/09/2020 13:00
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
0 - 0
Orebro (W) Orebro (W)
SWE WD1
19/07/2020 10:00
Orebro (W) Orebro (W)
1 - 0
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
SWE WD1
Vaxjo (W)
0
0%
Hòa
1
25%
Orebro (W)
3
75%
Vaxjo (W) Vaxjo (W) 6 trận gần nhất
15/04/2023 09:00
Hammarby (W) 6 - 1 Vaxjo (W) SWE WD1
02/04/2023 09:00
Vaxjo (W) 0 - 4 BK Hacken (W) SWE WD1
27/03/2023 13:00
IFK Norrkoping DFK (W) 2 - 1 Vaxjo (W) SWE WD1
19/03/2023 10:30
Vaxjo (W) 3 - 4 Linkopings (W) INT CF
12/03/2023 10:00
KIF Orebro DUFF (W) 4 - 1 Vaxjo (W) SWEC-W
05/03/2023 10:00
Vaxjo (W) 0 - 4 BK Hacken (W) SWEC-W
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất Orebro (W) Orebro (W)
02/04/2023 09:00
Djurgardens (W) 0 - 2 Orebro (W) SWE WD1
26/03/2023 09:00
Orebro (W) 1 - 3 Linkopings (W) SWE WD1
19/03/2023 11:00
Orebro (W) 2 - 0 FC Rosengard (W) INT CF
11/02/2023 09:30
IFK Norrkoping DFK (W) 1 - 1 Orebro (W) INT CF
08/02/2023 14:00
Orebro (W) 2 - 1 IK Uppsala (W) INT CF
05/11/2022 07:00
Orebro (W) 0 - 0 Linkopings (W) SWE WD1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
2.23
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
1.04
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
20 (77%)6 (23%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
17 (65%)9 (35%)
Vaxjo (W)

Vaxjo (W)

Trận gần đây

Orebro (W)

Orebro (W)

Xỉu /Tài

(73%)19 7(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

Xỉu /Tài

(38%)10 16(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(23%)6 20(77%)

Xỉu /Tài

(54%)14 12(46%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(46%)12 14(54%)

/Có

(58%)15 11(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)10 16(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
Orebro (W) Orebro (W)
Cú sút
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
Tổng cú sút
8.84 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Orebro (W)
Orebro (W)
Tổng cú sút
10.20 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Vaxjo (W) Vaxjo (W) Đường chuyền Orebro (W) Orebro (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
26
Số trận đã đấu
Orebro (W)
Orebro (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
6
Giữ sạch lưới
7
0.27
2.27
59
Phạt góc
80
3.08
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
THẺ PHẠT
Orebro (W)
Orebro (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.77
20
Thẻ vàng
17
0.65
0.04
1
Thẻ đỏ
3
0.12
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00