Hammarby (W)
Hạng 1 tại Sweden Damallsvenskan
2 - 0
FT
26/03/2023 06:30
Vittsjo GIK (W)
Hạng 5 tại Sweden Damallsvenskan
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Hammarby (W) đang đứng thứ 1 với 59 điểm sau 26 trận.
  • Vittsjo GIK (W) xếp thứ 5 với 49 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Vittsjo GIK (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hammarby (W) thắng 1 trận, 2 trận hòa.
STANDINGS UP TO 26/03/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hammarby (W) Hammarby (W)
59 26 18 5 3 60 16 44
02 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
59 26 18 5 3 53 10 43
03 Linkopings (W) Linkopings (W)
56 26 17 5 4 76 30 46
04 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
52 26 16 4 6 44 28 16
05 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
49 26 15 4 7 44 27 17
06 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
48 26 13 9 4 48 29 19
07 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
45 26 12 9 5 61 32 29
08 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
26 26 7 5 14 29 58 -29
09 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
24 26 7 3 16 26 33 -7
10 Orebro (W) Orebro (W)
24 26 7 3 16 27 39 -12
11 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
24 26 6 6 14 25 50 -25
12 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
20 26 4 8 14 30 57 -27
13 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
19 26 4 7 15 32 50 -18
14 IFK Kalmar (W) IFK Kalmar (W)
3 26 0 3 23 10 106 -96
Đối đầu
05/11/2022 04:00
Vittsjo GIK (w) Vittsjo GIK (w)
1 - 2
Hammarby (w) Hammarby (w)
SWE WD1
08/05/2022 04:00
Hammarby (w) Hammarby (w)
2 - 2
Vittsjo GIK (w) Vittsjo GIK (w)
SWE WD1
16/10/2021 05:00
Vittsjo GIK (w) Vittsjo GIK (w)
3 - 1
Hammarby (w) Hammarby (w)
SWE WD1
14/08/2021 06:00
Hammarby (w) Hammarby (w)
3 - 3
Vittsjo GIK (w) Vittsjo GIK (w)
INT CF
03/07/2021 05:00
Hammarby (w) Hammarby (w)
0 - 1
Vittsjo GIK (w) Vittsjo GIK (w)
SWE WD1
27/10/2018 06:30
Hammarby (w) Hammarby (w)
0 - 3
Vittsjo GIK (w) Vittsjo GIK (w)
SWE WD1
Hammarby (W)
1
17%
Hòa
2
33%
Vittsjo GIK (W)
3
50%
Hammarby (W) Hammarby (W) 6 trận gần nhất
11/03/2023 07:00
Hammarby (w) 5 - 0 Eskilstuna United (w) SWEC-W
04/03/2023 10:00
IK Uppsala (w) 0 - 4 Hammarby (w) SWEC-W
26/02/2023 07:00
Hammarby (w) 4 - 0 Brommapojkarna (w) SWEC-W
10/02/2023 07:40
Hammarby (w) 5 - 0 HJK Helsinki (w) INT CF
05/02/2023 08:00
Hammarby (w) 1 - 3 Valerenga (w) INT CF
02/02/2023 08:00
SK Brann (W) 1 - 2 Hammarby (w) INT CF
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
18/03/2023 05:00
IFK Norrkoping DFK (w) 1 - 0 Vittsjo GIK (w) INT CF
12/03/2023 07:00
BK Hacken (W) 3 - 1 Vittsjo GIK (w) SWEC-W
05/03/2023 07:00
Vittsjo GIK (w) 1 - 0 KIF Orebro DUFF (w) SWEC-W
26/02/2023 07:00
Vaxjo (w) 1 - 1 Vittsjo GIK (w) SWEC-W
17/02/2023 08:00
IFK Kalmar (w) 0 - 3 Vittsjo GIK (w) INT CF
11/02/2023 05:00
Brondby IF (w) 1 - 0 Vittsjo GIK (w) INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
2.31
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
0.62
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.69
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
1.04
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 26 matches
Không
23 (88%)3 (12%)
In last 26 matches
Không
20 (77%)6 (23%)
Hammarby (W)

Hammarby (W)

Trận gần đây

Vittsjo GIK (W)

Vittsjo GIK (W)

Under /Over

(77%)20 6(23%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(81%)21 5(19%)

Under /Over

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(23%)6 20(77%)

Under /Over

(35%)9 17(65%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)13 13(50%)

/Yes

(42%)11 15(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(46%)12 14(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hammarby (W) Hammarby (W)
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
Cú sút
Hammarby (W)
Hammarby (W)
Tổng cú sút
13.70 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Vittsjo GIK (W)
Vittsjo GIK (W)
Tổng cú sút
11.35 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Hammarby (W)
Hammarby (W)
26
Số trận đã đấu
Vittsjo GIK (W)
Vittsjo GIK (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.54
14
Clean sheets
8
0.31
6.58
171
Corners
116
4.46
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Hammarby (W)
Hammarby (W)
THẺ PHẠT
Vittsjo GIK (W)
Vittsjo GIK (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.54
14
Thẻ vàng
21
0.81
0.08
2
Thẻ đỏ
2
0.08
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00