? - ?
18/10/2026 06:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- FC Rosengard (W) đang đứng thứ 11 với 17 điểm sau 18 trận.
- Vittsjo GIK (W) xếp thứ 7 với 25 điểm sau 18 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
18/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 BK Hacken (W) | 49 | 18 | 16 | 1 | 1 | 52 | 13 | 39 |
| 02 Hammarby (W) | 47 | 18 | 15 | 2 | 1 | 45 | 8 | 37 |
| 03 Malmo (W) | 33 | 18 | 9 | 6 | 3 | 35 | 11 | 24 |
| 04 Kristianstads DFF (W) | 28 | 18 | 8 | 4 | 6 | 30 | 27 | 3 |
| 05 AIK Solna (W) | 28 | 18 | 8 | 4 | 6 | 24 | 26 | -2 |
| 06 Eskilstuna United (W) | 27 | 18 | 8 | 3 | 7 | 18 | 19 | -1 |
| 07 Vittsjo GIK (W) | 25 | 18 | 7 | 4 | 7 | 22 | 23 | -1 |
| 08 Brommapojkarna (W) | 23 | 18 | 7 | 2 | 9 | 24 | 33 | -9 |
| 09 Pitea IF (W) | 22 | 18 | 6 | 4 | 8 | 21 | 26 | -5 |
| 10 Djurgardens (W) | 18 | 18 | 5 | 3 | 10 | 21 | 29 | -8 |
| 11 FC Rosengard (W) | 17 | 18 | 4 | 5 | 9 | 19 | 23 | -4 |
| 12 Vaxjo (W) | 17 | 18 | 5 | 2 | 11 | 21 | 35 | -14 |
| 13 IFK Norrkoping DFK (W) | 13 | 18 | 2 | 7 | 9 | 15 | 28 | -13 |
| 14 IK Uppsala (W) | 6 | 18 | 1 | 3 | 14 | 13 | 59 | -46 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
1.28
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
1.28
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 18 matches
CóKhông
13 (72%)5 (28%)
In last 18 matches
KhôngCó
15 (83%)3 (17%)
FC Rosengard (W)
Trận gần đây
Vittsjo GIK (W)
Under /Over
(72%)13 5(28%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(78%)14 4(22%)
Under /Over
(33%)6 12(67%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)6 12(67%)
Under /Over
(33%)6 12(67%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(44%)8 10(56%)
/Yes
(56%)10 8(44%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(56%)10 8(44%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
FC Rosengard (W)
Vittsjo GIK (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
FC Rosengard (W)
18
Số trận đã đấu
Vittsjo GIK (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
3
Clean sheets
5
0.28
5.72
103
Corners
78
4.33
21.22
382
Throw-ins
508
28.22
1.50
27
Offsides
37
2.06
0.00
0
GK saves
0
0.00
FC Rosengard (W)
THẺ PHẠT
Vittsjo GIK (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.72
13
19
1.06
0.00
0
0
0.00
4.83
87
Fouls
127
7.06
0.00
0
Tackles
0
0.00