Vittsjo GIK (W) vs Brommapojkarna (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Vittsjo GIK (W)
Hạng 5 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
2 - 0
FT
02/04/2023 09:00
Brommapojkarna (W)
Hạng 12 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Vittsjo GIK (W) vs Brommapojkarna (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Vittsjo GIK (W) đang đứng thứ 5 với 49 điểm sau 26 trận.
  • Brommapojkarna (W) xếp thứ 12 với 20 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Vittsjo GIK (W) với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Brommapojkarna (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hammarby (W) Hammarby (W)
59 26 18 5 3 60 16 44
02 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
59 26 18 5 3 53 10 43
03 Linkopings (W) Linkopings (W)
56 26 17 5 4 76 30 46
04 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
52 26 16 4 6 44 28 16
05 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
49 26 15 4 7 44 27 17
06 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
48 26 13 9 4 48 29 19
07 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
45 26 12 9 5 61 32 29
08 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
26 26 7 5 14 29 58 -29
09 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
24 26 7 3 16 26 33 -7
10 Orebro (W) Orebro (W)
24 26 7 3 16 27 39 -12
11 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
24 26 6 6 14 25 50 -25
12 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
20 26 4 8 14 30 57 -27
13 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
19 26 4 7 15 32 50 -18
14 IFK Kalmar (W) IFK Kalmar (W)
3 26 0 3 23 10 106 -96
Đối đầu
16/10/2022 07:00
Brommapojkarna (w) Brommapojkarna (w)
1 - 3
Vittsjo GIK (w) Vittsjo GIK (w)
SWE WD1
29/05/2022 09:00
Vittsjo GIK (w) Vittsjo GIK (w)
3 - 0
Brommapojkarna (w) Brommapojkarna (w)
SWE WD1
Vittsjo GIK (W)
2
100%
Hòa
0
0%
Brommapojkarna (W)
0
0%
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W) 6 trận gần nhất
18/03/2023 08:00
IFK Norrkoping DFK (w) 1 - 0 Vittsjo GIK (w) INT CF
12/03/2023 10:00
BK Hacken (W) 3 - 1 Vittsjo GIK (w) SWEC-W
05/03/2023 10:00
Vittsjo GIK (w) 1 - 0 KIF Orebro DUFF (w) SWEC-W
26/02/2023 10:00
Vaxjo (w) 1 - 1 Vittsjo GIK (w) SWEC-W
17/02/2023 11:00
IFK Kalmar (w) 0 - 3 Vittsjo GIK (w) INT CF
11/02/2023 08:00
Brondby IF (w) 1 - 0 Vittsjo GIK (w) INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
26/03/2023 07:00
Brommapojkarna (w) 2 - 2 IK Uppsala (w) SWE WD1
19/03/2023 06:00
Brommapojkarna (w) 4 - 1 Alvsjo AIK FF (w) INT CF
18/03/2023 06:00
Brommapojkarna (w) 2 - 2 Bollstanas Sk (w) INT CF
11/03/2023 10:00
Brommapojkarna (w) 1 - 0 IK Uppsala (w) SWEC-W
04/03/2023 09:00
Eskilstuna United (w) 0 - 5 Brommapojkarna (w) SWEC-W
26/02/2023 10:00
Hammarby (w) 4 - 0 Brommapojkarna (w) SWEC-W
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.69
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
1.04
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
2.04
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
20 (77%)6 (23%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
17 (61%)11 (39%)
Vittsjo GIK (W)

Vittsjo GIK (W)

Trận gần đây

Brommapojkarna (W)

Brommapojkarna (W)

Xỉu /Tài

(81%)21 5(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)22 6(21%)

Xỉu /Tài

(23%)6 20(77%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(36%)10 18(64%)

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(54%)15 13(46%)

/Có

(46%)12 14(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)14 14(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
Cú sút
Vittsjo GIK (W)
Vittsjo GIK (W)
Tổng cú sút
11.35 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
Tổng cú sút
9.09 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Vittsjo GIK (W)
Vittsjo GIK (W)
26
Số trận đã đấu
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
8
Giữ sạch lưới
7
0.25
4.46
116
Phạt góc
109
3.89
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Vittsjo GIK (W)
Vittsjo GIK (W)
THẺ PHẠT
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.81
21
Thẻ vàng
10
0.36
0.08
2
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00