Universitaea Cluj vs Rapid Bucuresti: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Universitaea Cluj
Hạng 4 tại Championship Playoffs
1
2-2
FT
24/05/2025 11:00
Rapid Bucuresti
Hạng 5 tại Championship Playoffs
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Universitaea Cluj vs Rapid Bucuresti trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Universitaea Cluj đang đứng thứ 4 với 39 điểm sau 10 trận.
  • Rapid Bucuresti xếp thứ 5 với 33 điểm sau 10 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Universitaea Cluj thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Universitaea Cluj với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Rapid Bucuresti thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2025-05-24

Universitaea Cluj vs Rapid Bucuresti - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Universitaea Cluj
Universitaea Cluj
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
2025-05-24 11:00
40
30
30
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.29
FT
2-2 2-1
-
thời tiết
14℃~15℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/05/2025
Championship Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti
52 10 7 3 0 18 9 9
02 CFR Cluj CFR Cluj
43 10 4 4 2 17 11 6
03 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
40 10 4 2 4 13 11 2
04 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
39 10 4 1 5 12 15 -3
05 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
33 10 2 4 4 12 17 -5
06 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
31 10 1 2 7 10 19 -9
Relegation PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hermannstadt Hermannstadt
36 9 4 3 2 12 8 4
02 FC Otelul Galati FC Otelul Galati
35 9 6 1 2 13 5 8
03 UTA Arad UTA Arad
31 9 4 2 3 9 11 -2
04 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
31 9 3 2 4 10 10 0
05 Farul Constanta Farul Constanta
31 9 3 4 2 12 9 3
06 FC Botosani FC Botosani
29 9 4 1 4 11 12 -1
07 CSM Politehnica Iasi CSM Politehnica Iasi
28 9 3 3 3 9 5 4
08 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
27 9 3 5 1 11 8 3
09 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
26 9 1 2 6 7 16 -9
10 Gloria Buzau Gloria Buzau
17 9 2 1 6 4 14 -10
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti
56 30 15 11 4 43 24 19
02 CFR Cluj CFR Cluj
54 30 14 12 4 56 32 24
03 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
52 30 14 10 6 45 28 17
04 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
52 30 14 10 6 43 27 16
05 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
51 30 13 12 5 41 26 15
06 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
46 30 11 13 6 35 26 9
07 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
41 30 11 8 11 38 35 3
08 Hermannstadt Hermannstadt
41 30 11 8 11 34 40 -6
09 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
40 30 9 13 8 29 29 0
10 Farul Constanta Farul Constanta
35 30 8 11 11 29 38 -9
11 UTA Arad UTA Arad
34 30 8 10 12 28 35 -7
12 FC Otelul Galati FC Otelul Galati
32 30 7 11 12 24 32 -8
13 CSM Politehnica Iasi CSM Politehnica Iasi
31 30 8 7 15 29 46 -17
14 FC Botosani FC Botosani
31 30 7 10 13 26 37 -11
15 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
26 30 7 5 18 28 47 -19
16 Gloria Buzau Gloria Buzau
20 30 5 5 20 25 51 -26
Đối đầu
19/04/2025 13:00
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
0 - 2
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
ROM D1
01/02/2025 14:00
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
2 - 1
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
ROM D1
16/09/2024 14:00
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
0 - 2
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
ROM D1
27/11/2023 14:30
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
2 - 3
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
ROM D1
23/07/2023 14:30
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
0 - 3
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
ROM D1
27/01/2023 14:00
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
0 - 0
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
ROM D1
Universitaea Cluj
4
67%
Hòa
1
17%
Rapid Bucuresti
1
17%
Universitaea Cluj Universitaea Cluj 6 trận gần nhất
16/05/2025 14:00
Dinamo Bucuresti 1 - 3 Universitaea Cluj ROM D1
11/05/2025 13:30
Universitaea Cluj 0 - 2 FC Steaua Bucuresti ROM D1
03/05/2025 14:00
CFR Cluj 1 - 0 Universitaea Cluj ROM D1
26/04/2025 13:00
Universitaea Cluj 2 - 1 CS Universitatea Craiova ROM D1
19/04/2025 13:00
Rapid Bucuresti 0 - 2 Universitaea Cluj ROM D1
12/04/2025 13:00
Universitaea Cluj 2 - 4 Dinamo Bucuresti ROM D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
12/05/2025 14:00
Dinamo Bucuresti 0 - 0 Rapid Bucuresti ROM D1
02/05/2025 13:30
CS Universitatea Craiova 1 - 2 Rapid Bucuresti ROM D1
27/04/2025 14:00
Rapid Bucuresti 1 - 2 FC Steaua Bucuresti ROM D1
23/04/2025 12:30
Hermannstadt 2 - 1 Rapid Bucuresti ROMC
19/04/2025 13:00
Rapid Bucuresti 0 - 2 Universitaea Cluj ROM D1
14/04/2025 13:30
CFR Cluj 1 - 1 Rapid Bucuresti ROM D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.05
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.08
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 40 trận gần nhất
CóKhông
28 (70%)12 (30%)
Trong 40 trận gần nhất
KhôngCó
29 (73%)11 (28%)
Universitaea Cluj

Universitaea Cluj

Trận gần đây

Rapid Bucuresti

Rapid Bucuresti

Xỉu /Tài

(68%)27 13(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)29 11(27%)

Xỉu /Tài

(23%)9 31(77%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)13 27(67%)

Xỉu /Tài

(40%)16 24(60%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(35%)14 26(65%)

/Có

(50%)20 20(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(55%)22 18(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
Cú sút
Universitaea Cluj
Universitaea Cluj
Tổng cú sút
12.65 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
TB 2.92
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
Tổng cú sút
13.08 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
TB 3.17
Tổng đường chuyền
17456
TB 485 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
16122
TB 413 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Universitaea Cluj
Universitaea Cluj
40
Số trận đã đấu
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
40
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
12
Giữ sạch lưới
12
0.30
5.40
216
Phạt góc
196
4.90
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.45
18
Việt vị
12
0.30
2.65
106
Thủ môn cứu thua
133
3.33
Universitaea Cluj
Universitaea Cluj
THẺ PHẠT
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.58
103
Thẻ vàng
85
2.13
0.05
2
Thẻ đỏ
4
0.10
12.70
508
Số lỗi
473
11.83
16.38
655
Tắc bóng
676
16.90