Dinamo Bucuresti vs Rapid Bucuresti: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dinamo Bucuresti
Hạng 6 tại Championship Playoffs
2
0-0
FT
12/05/2025 14:00
Rapid Bucuresti
Hạng 5 tại Championship Playoffs
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dinamo Bucuresti vs Rapid Bucuresti trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Dinamo Bucuresti đang đứng thứ 6 với 31 điểm sau 10 trận.
  • Rapid Bucuresti xếp thứ 5 với 33 điểm sau 10 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Rapid Bucuresti thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Rapid Bucuresti với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Dinamo Bucuresti chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2025-05-12

Dinamo Bucuresti vs Rapid Bucuresti - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
2025-05-12 14:00
34
28
38
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.38
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
13℃~14℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/05/2025
Championship Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti
52 10 7 3 0 18 9 9
02 CFR Cluj CFR Cluj
43 10 4 4 2 17 11 6
03 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
40 10 4 2 4 13 11 2
04 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
39 10 4 1 5 12 15 -3
05 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
33 10 2 4 4 12 17 -5
06 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
31 10 1 2 7 10 19 -9
Relegation PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hermannstadt Hermannstadt
36 9 4 3 2 12 8 4
02 FC Otelul Galati FC Otelul Galati
35 9 6 1 2 13 5 8
03 UTA Arad UTA Arad
31 9 4 2 3 9 11 -2
04 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
31 9 3 2 4 10 10 0
05 Farul Constanta Farul Constanta
31 9 3 4 2 12 9 3
06 FC Botosani FC Botosani
29 9 4 1 4 11 12 -1
07 CSM Politehnica Iasi CSM Politehnica Iasi
28 9 3 3 3 9 5 4
08 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
27 9 3 5 1 11 8 3
09 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
26 9 1 2 6 7 16 -9
10 Gloria Buzau Gloria Buzau
17 9 2 1 6 4 14 -10
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti
56 30 15 11 4 43 24 19
02 CFR Cluj CFR Cluj
54 30 14 12 4 56 32 24
03 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
52 30 14 10 6 45 28 17
04 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
52 30 14 10 6 43 27 16
05 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
51 30 13 12 5 41 26 15
06 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
46 30 11 13 6 35 26 9
07 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
41 30 11 8 11 38 35 3
08 Hermannstadt Hermannstadt
41 30 11 8 11 34 40 -6
09 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
40 30 9 13 8 29 29 0
10 Farul Constanta Farul Constanta
35 30 8 11 11 29 38 -9
11 UTA Arad UTA Arad
34 30 8 10 12 28 35 -7
12 FC Otelul Galati FC Otelul Galati
32 30 7 11 12 24 32 -8
13 CSM Politehnica Iasi CSM Politehnica Iasi
31 30 8 7 15 29 46 -17
14 FC Botosani FC Botosani
31 30 7 10 13 26 37 -11
15 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
26 30 7 5 18 28 47 -19
16 Gloria Buzau Gloria Buzau
20 30 5 5 20 25 51 -26
Đối đầu
06/04/2025 14:00
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
1 - 0
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
ROM D1
22/12/2024 14:00
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
0 - 0
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
ROM D1
18/08/2024 14:30
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
1 - 1
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
ROM D1
27/01/2024 14:00
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
1 - 2
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
ROM D1
01/09/2023 14:30
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
4 - 0
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
ROM D1
13/03/2022 14:30
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
3 - 1
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
ROM D1
Dinamo Bucuresti
0
0%
Hòa
2
33%
Rapid Bucuresti
4
67%
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti 6 trận gần nhất
05/05/2025 13:30
FC Steaua Bucuresti 3 - 1 Dinamo Bucuresti ROM D1
28/04/2025 14:00
Dinamo Bucuresti 1 - 1 CFR Cluj ROM D1
21/04/2025 14:00
Dinamo Bucuresti 0 - 2 CS Universitatea Craiova ROM D1
12/04/2025 13:00
Universitaea Cluj 2 - 4 Dinamo Bucuresti ROM D1
06/04/2025 14:00
Rapid Bucuresti 1 - 0 Dinamo Bucuresti ROM D1
30/03/2025 13:30
Dinamo Bucuresti 1 - 2 FC Steaua Bucuresti ROM D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
02/05/2025 13:30
CS Universitatea Craiova 1 - 2 Rapid Bucuresti ROM D1
27/04/2025 14:00
Rapid Bucuresti 1 - 2 FC Steaua Bucuresti ROM D1
23/04/2025 12:30
Hermannstadt 2 - 1 Rapid Bucuresti ROMC
19/04/2025 13:00
Rapid Bucuresti 0 - 2 Universitaea Cluj ROM D1
14/04/2025 13:30
CFR Cluj 1 - 1 Rapid Bucuresti ROM D1
06/04/2025 14:00
Rapid Bucuresti 1 - 0 Dinamo Bucuresti ROM D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.28
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.13
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.08
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 40 trận gần nhất
CóKhông
32 (80%)8 (20%)
Trong 40 trận gần nhất
KhôngCó
29 (73%)11 (28%)
Dinamo Bucuresti

Dinamo Bucuresti

Trận gần đây

Rapid Bucuresti

Rapid Bucuresti

Xỉu /Tài

(75%)30 10(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)29 11(27%)

Xỉu /Tài

(35%)14 26(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)13 27(67%)

Xỉu /Tài

(33%)13 27(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(35%)14 26(65%)

/Có

(58%)23 17(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(55%)22 18(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
Cú sút
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
Tổng cú sút
11.43 TB / trận
Bị chặn
47 tổng
TB 2.47
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
Tổng cú sút
13.08 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
TB 3.17
Tổng đường chuyền
18360
TB 471 / trận
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
16122
TB 413 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
40
Số trận đã đấu
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
40
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
12
Giữ sạch lưới
12
0.30
4.45
178
Phạt góc
196
4.90
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.50
20
Việt vị
12
0.30
2.45
98
Thủ môn cứu thua
133
3.33
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
THẺ PHẠT
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.33
93
Thẻ vàng
85
2.13
0.13
5
Thẻ đỏ
4
0.10
11.28
451
Số lỗi
473
11.83
17.30
692
Tắc bóng
676
16.90