Rapid Bucuresti vs Universitaea Cluj: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rapid Bucuresti
Hạng 5 tại Championship Playoffs
1
0-2
FT
19/04/2025 13:00
Universitaea Cluj
Hạng 4 tại Championship Playoffs
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rapid Bucuresti vs Universitaea Cluj trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rapid Bucuresti đang đứng thứ 5 với 33 điểm sau 10 trận.
  • Universitaea Cluj xếp thứ 4 với 39 điểm sau 10 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Rapid Bucuresti thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Universitaea Cluj với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Rapid Bucuresti thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2025-04-19

Rapid Bucuresti vs Universitaea Cluj - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
Universitaea Cluj
Universitaea Cluj
2025-04-19 13:00
42
29
29
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.17
FT
0-2 0-1
-
thời tiết
15℃~16℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/04/2025
Championship Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti
52 10 7 3 0 18 9 9
02 CFR Cluj CFR Cluj
43 10 4 4 2 17 11 6
03 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
40 10 4 2 4 13 11 2
04 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
39 10 4 1 5 12 15 -3
05 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
33 10 2 4 4 12 17 -5
06 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
31 10 1 2 7 10 19 -9
Relegation PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hermannstadt Hermannstadt
36 9 4 3 2 12 8 4
02 FC Otelul Galati FC Otelul Galati
35 9 6 1 2 13 5 8
03 UTA Arad UTA Arad
31 9 4 2 3 9 11 -2
04 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
31 9 3 2 4 10 10 0
05 Farul Constanta Farul Constanta
31 9 3 4 2 12 9 3
06 FC Botosani FC Botosani
29 9 4 1 4 11 12 -1
07 CSM Politehnica Iasi CSM Politehnica Iasi
28 9 3 3 3 9 5 4
08 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
27 9 3 5 1 11 8 3
09 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
26 9 1 2 6 7 16 -9
10 Gloria Buzau Gloria Buzau
17 9 2 1 6 4 14 -10
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti
56 30 15 11 4 43 24 19
02 CFR Cluj CFR Cluj
54 30 14 12 4 56 32 24
03 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
52 30 14 10 6 45 28 17
04 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
52 30 14 10 6 43 27 16
05 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
51 30 13 12 5 41 26 15
06 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
46 30 11 13 6 35 26 9
07 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
41 30 11 8 11 38 35 3
08 Hermannstadt Hermannstadt
41 30 11 8 11 34 40 -6
09 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
40 30 9 13 8 29 29 0
10 Farul Constanta Farul Constanta
35 30 8 11 11 29 38 -9
11 UTA Arad UTA Arad
34 30 8 10 12 28 35 -7
12 FC Otelul Galati FC Otelul Galati
32 30 7 11 12 24 32 -8
13 CSM Politehnica Iasi CSM Politehnica Iasi
31 30 8 7 15 29 46 -17
14 FC Botosani FC Botosani
31 30 7 10 13 26 37 -11
15 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
26 30 7 5 18 28 47 -19
16 Gloria Buzau Gloria Buzau
20 30 5 5 20 25 51 -26
Đối đầu
01/02/2025 14:00
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
2 - 1
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
ROM D1
16/09/2024 14:00
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
0 - 2
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
ROM D1
27/11/2023 14:30
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
2 - 3
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
ROM D1
23/07/2023 14:30
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
0 - 3
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
ROM D1
27/01/2023 14:00
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
0 - 0
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
ROM D1
07/12/2022 14:00
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
0 - 0
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
ROMC
Rapid Bucuresti
1
17%
Hòa
2
33%
Universitaea Cluj
3
50%
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti 6 trận gần nhất
06/04/2025 14:00
Rapid Bucuresti 1 - 0 Dinamo Bucuresti ROM D1
02/04/2025 12:30
AFC Metalul Buzau 0 - 3 Rapid Bucuresti ROMC
29/03/2025 14:00
Rapid Bucuresti 1 - 2 CS Universitatea Craiova ROM D1
16/03/2025 15:00
FC Steaua Bucuresti 3 - 3 Rapid Bucuresti ROM D1
08/03/2025 14:30
Hermannstadt 1 - 0 Rapid Bucuresti ROM D1
02/03/2025 14:00
Rapid Bucuresti 0 - 0 FC Steaua Bucuresti ROM D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Universitaea Cluj Universitaea Cluj
05/04/2025 14:15
FC Steaua Bucuresti 1 - 0 Universitaea Cluj ROM D1
31/03/2025 13:30
Universitaea Cluj 1 - 0 CFR Cluj ROM D1
14/03/2025 14:00
CS Universitatea Craiova 3 - 0 Universitaea Cluj ROM D1
07/03/2025 14:00
Farul Constanta 1 - 1 Universitaea Cluj ROM D1
01/03/2025 10:00
Universitaea Cluj 0 - 1 FC Botosani ROM D1
21/02/2025 14:00
FC Otelul Galati 0 - 1 Universitaea Cluj ROM D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.05
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 40 trận gần nhất
CóKhông
29 (73%)11 (28%)
Trong 40 trận gần nhất
KhôngCó
28 (70%)12 (30%)
Rapid Bucuresti

Rapid Bucuresti

Trận gần đây

Universitaea Cluj

Universitaea Cluj

Xỉu /Tài

(73%)29 11(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)27 13(32%)

Xỉu /Tài

(33%)13 27(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(23%)9 31(77%)

Xỉu /Tài

(35%)14 26(65%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(40%)16 24(60%)

/Có

(55%)22 18(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)20 20(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
Cú sút
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
Tổng cú sút
13.08 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
TB 3.17
Universitaea Cluj
Universitaea Cluj
Tổng cú sút
12.65 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
TB 2.92
Tổng đường chuyền
16122
TB 413 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
17456
TB 485 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
40
Số trận đã đấu
Universitaea Cluj
Universitaea Cluj
40
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
12
Giữ sạch lưới
12
0.30
4.90
196
Phạt góc
216
5.40
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.30
12
Việt vị
18
0.45
3.33
133
Thủ môn cứu thua
106
2.65
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
THẺ PHẠT
Universitaea Cluj
Universitaea Cluj
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.13
85
Thẻ vàng
103
2.58
0.10
4
Thẻ đỏ
2
0.05
11.83
473
Số lỗi
508
12.70
16.90
676
Tắc bóng
655
16.38