Dinamo Bucuresti vs Universitaea Cluj: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dinamo Bucuresti
Hạng 6 tại Championship Playoffs
X
1-3
FT
16/05/2025 14:00
Universitaea Cluj
Hạng 4 tại Championship Playoffs
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dinamo Bucuresti vs Universitaea Cluj trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Dinamo Bucuresti đang đứng thứ 6 với 31 điểm sau 10 trận.
  • Universitaea Cluj xếp thứ 4 với 39 điểm sau 10 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 29%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Universitaea Cluj với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Dinamo Bucuresti thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2025-05-16

Dinamo Bucuresti vs Universitaea Cluj - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
Universitaea Cluj
Universitaea Cluj
2025-05-16 14:00
37
29
34
X
1 - 1
1 - 1
2.00
3.15
FT
1-3 1-0
-
thời tiết
15℃~16℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 16/05/2025
Championship Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti
52 10 7 3 0 18 9 9
02 CFR Cluj CFR Cluj
43 10 4 4 2 17 11 6
03 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
40 10 4 2 4 13 11 2
04 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
39 10 4 1 5 12 15 -3
05 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
33 10 2 4 4 12 17 -5
06 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
31 10 1 2 7 10 19 -9
Relegation PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hermannstadt Hermannstadt
36 9 4 3 2 12 8 4
02 FC Otelul Galati FC Otelul Galati
35 9 6 1 2 13 5 8
03 UTA Arad UTA Arad
31 9 4 2 3 9 11 -2
04 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
31 9 3 2 4 10 10 0
05 Farul Constanta Farul Constanta
31 9 3 4 2 12 9 3
06 FC Botosani FC Botosani
29 9 4 1 4 11 12 -1
07 CSM Politehnica Iasi CSM Politehnica Iasi
28 9 3 3 3 9 5 4
08 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
27 9 3 5 1 11 8 3
09 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
26 9 1 2 6 7 16 -9
10 Gloria Buzau Gloria Buzau
17 9 2 1 6 4 14 -10
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti
56 30 15 11 4 43 24 19
02 CFR Cluj CFR Cluj
54 30 14 12 4 56 32 24
03 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
52 30 14 10 6 45 28 17
04 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
52 30 14 10 6 43 27 16
05 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
51 30 13 12 5 41 26 15
06 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
46 30 11 13 6 35 26 9
07 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
41 30 11 8 11 38 35 3
08 Hermannstadt Hermannstadt
41 30 11 8 11 34 40 -6
09 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
40 30 9 13 8 29 29 0
10 Farul Constanta Farul Constanta
35 30 8 11 11 29 38 -9
11 UTA Arad UTA Arad
34 30 8 10 12 28 35 -7
12 FC Otelul Galati FC Otelul Galati
32 30 7 11 12 24 32 -8
13 CSM Politehnica Iasi CSM Politehnica Iasi
31 30 8 7 15 29 46 -17
14 FC Botosani FC Botosani
31 30 7 10 13 26 37 -11
15 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
26 30 7 5 18 28 47 -19
16 Gloria Buzau Gloria Buzau
20 30 5 5 20 25 51 -26
Đối đầu
12/04/2025 13:00
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
2 - 4
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
ROM D1
24/01/2025 14:00
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
0 - 0
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
ROM D1
02/09/2024 14:30
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
1 - 0
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
ROM D1
04/05/2024 13:00
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
3 - 3
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
ROM D1
11/12/2023 14:45
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
0 - 1
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
ROM D1
05/08/2023 14:30
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
1 - 1
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
ROM D1
Dinamo Bucuresti
1
17%
Hòa
3
50%
Universitaea Cluj
2
33%
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti 6 trận gần nhất
12/05/2025 14:00
Dinamo Bucuresti 0 - 0 Rapid Bucuresti ROM D1
05/05/2025 13:30
FC Steaua Bucuresti 3 - 1 Dinamo Bucuresti ROM D1
28/04/2025 14:00
Dinamo Bucuresti 1 - 1 CFR Cluj ROM D1
21/04/2025 14:00
Dinamo Bucuresti 0 - 2 CS Universitatea Craiova ROM D1
12/04/2025 13:00
Universitaea Cluj 2 - 4 Dinamo Bucuresti ROM D1
06/04/2025 14:00
Rapid Bucuresti 1 - 0 Dinamo Bucuresti ROM D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Universitaea Cluj Universitaea Cluj
11/05/2025 13:30
Universitaea Cluj 0 - 2 FC Steaua Bucuresti ROM D1
03/05/2025 14:00
CFR Cluj 1 - 0 Universitaea Cluj ROM D1
26/04/2025 13:00
Universitaea Cluj 2 - 1 CS Universitatea Craiova ROM D1
19/04/2025 13:00
Rapid Bucuresti 0 - 2 Universitaea Cluj ROM D1
12/04/2025 13:00
Universitaea Cluj 2 - 4 Dinamo Bucuresti ROM D1
05/04/2025 14:15
FC Steaua Bucuresti 1 - 0 Universitaea Cluj ROM D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.28
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.13
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.05
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 40 trận gần nhất
CóKhông
32 (80%)8 (20%)
Trong 40 trận gần nhất
KhôngCó
28 (70%)12 (30%)
Dinamo Bucuresti

Dinamo Bucuresti

Trận gần đây

Universitaea Cluj

Universitaea Cluj

Xỉu /Tài

(75%)30 10(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)27 13(32%)

Xỉu /Tài

(35%)14 26(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(23%)9 31(77%)

Xỉu /Tài

(33%)13 27(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(40%)16 24(60%)

/Có

(58%)23 17(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)20 20(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
Cú sút
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
Tổng cú sút
11.43 TB / trận
Bị chặn
47 tổng
TB 2.47
Universitaea Cluj
Universitaea Cluj
Tổng cú sút
12.65 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
TB 2.92
Tổng đường chuyền
18360
TB 471 / trận
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
17456
TB 485 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
40
Số trận đã đấu
Universitaea Cluj
Universitaea Cluj
40
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
12
Giữ sạch lưới
12
0.30
4.45
178
Phạt góc
216
5.40
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.50
20
Việt vị
18
0.45
2.45
98
Thủ môn cứu thua
106
2.65
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
THẺ PHẠT
Universitaea Cluj
Universitaea Cluj
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.33
93
Thẻ vàng
103
2.58
0.13
5
Thẻ đỏ
2
0.05
11.28
451
Số lỗi
508
12.70
17.30
692
Tắc bóng
655
16.38