Hermannstadt vs Rapid Bucuresti: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hermannstadt
Hạng 3 tại Group C
X
2-1
FT
23/04/2025 12:30
Rapid Bucuresti
Hạng 2 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hermannstadt vs Rapid Bucuresti trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hermannstadt đang đứng thứ 3 với 5 điểm sau 3 trận.
  • Rapid Bucuresti xếp thứ 2 với 6 điểm sau 3 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 29%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Rapid Bucuresti với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hermannstadt thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
12:30

2025-04-23

Hermannstadt vs Rapid Bucuresti - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Hermannstadt
Hermannstadt
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
2025-04-23 12:30
35
29
36
X
1 - 1
1 - 1
2.00
3.10
FT
2-1 1-0
-
thời tiết
24℃~25℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/04/2025
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
7 3 2 1 0 6 3 3
6 3 2 0 1 5 2 3
6 3 2 0 1 4 2 2
4 3 1 1 1 2 3 -1
1 3 0 1 2 1 3 -2
1 3 0 1 2 2 7 -5
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
5 3 1 2 0 7 3 4
5 3 1 2 0 3 2 1
5 3 1 2 0 3 2 1
2 3 0 2 1 3 4 -1
2 3 0 2 1 3 4 -1
2 3 0 2 1 3 7 -4
Đối đầu
08/03/2025 14:30
Hermannstadt Hermannstadt
1 - 0
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
ROM D1
04/11/2024 15:00
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
1 - 0
Hermannstadt Hermannstadt
ROM D1
16/02/2024 14:00
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
2 - 0
Hermannstadt Hermannstadt
ROM D1
01/10/2023 11:00
Hermannstadt Hermannstadt
1 - 1
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
ROM D1
04/03/2023 14:00
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
0 - 1
Hermannstadt Hermannstadt
ROM D1
14/10/2022 14:00
Hermannstadt Hermannstadt
0 - 2
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
ROM D1
Hermannstadt
2
33%
Hòa
1
17%
Rapid Bucuresti
3
50%
Hermannstadt Hermannstadt 6 trận gần nhất
19/04/2025 08:00
Farul Constanta 1 - 1 Hermannstadt ROM D1
11/04/2025 13:30
Hermannstadt 1 - 1 Petrolul Ploiesti ROM D1
06/04/2025 06:30
Hermannstadt 0 - 2 Gloria Buzau ROM D1
02/04/2025 10:00
Scolar Resita 0 - 4 Hermannstadt ROMC
28/03/2025 14:30
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 0 - 2 Hermannstadt ROM D1
16/03/2025 07:00
Hermannstadt 1 - 1 FC Unirea 2004 Slobozia ROM D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
19/04/2025 13:00
Rapid Bucuresti 0 - 2 Universitaea Cluj ROM D1
14/04/2025 13:30
CFR Cluj 1 - 1 Rapid Bucuresti ROM D1
06/04/2025 14:00
Rapid Bucuresti 1 - 0 Dinamo Bucuresti ROM D1
02/04/2025 12:30
AFC Metalul Buzau 0 - 3 Rapid Bucuresti ROMC
29/03/2025 14:00
Rapid Bucuresti 1 - 2 CS Universitatea Craiova ROM D1
16/03/2025 15:00
FC Steaua Bucuresti 3 - 3 Rapid Bucuresti ROM D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
1.75
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
0.75
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.80
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
0.80
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (80%)1 (20%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
6 (75%)2 (25%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
4 (80%)1 (20%)
Hermannstadt

Hermannstadt

Trận gần đây

Rapid Bucuresti

Rapid Bucuresti

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)5 0(0%)

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(0%)0 5(100%)

Xỉu /Tài

(63%)5 3(37%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(60%)3 2(40%)

/Có

(50%)4 4(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(20%)1 4(80%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hermannstadt Hermannstadt
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
Cú sút
Hermannstadt
Hermannstadt
Tổng cú sút
10.43 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
Tổng cú sút
11.40 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Hermannstadt
Hermannstadt
8
Số trận đã đấu
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
4
Giữ sạch lưới
3
0.60
4.38
35
Phạt góc
29
5.80
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.63
5
Việt vị
2
0.40
1.13
9
Thủ môn cứu thua
3
0.60
Hermannstadt
Hermannstadt
THẺ PHẠT
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.25
10
Thẻ vàng
8
1.60
0.13
1
Thẻ đỏ
0
0.00
3.38
27
Số lỗi
22
4.40
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00