Shamrock Rovers vs Bohemians: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Shamrock Rovers
Hạng 1 tại Giải VĐQG Ireland (Premier Division)
2 - 0
FT
05/05/2023 14:45
Bohemians
Hạng 6 tại Giải VĐQG Ireland (Premier Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Shamrock Rovers vs Bohemians trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Shamrock Rovers đang đứng thứ 1 với 72 điểm sau 36 trận.
  • Bohemians xếp thứ 6 với 58 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Shamrock Rovers với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Bohemians thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Shamrock Rovers Shamrock Rovers
72 36 20 12 4 67 27 40
02 Derry City Derry City
65 36 18 11 7 57 24 33
03 St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
62 36 19 5 12 59 42 17
04 Shelbourne Shelbourne
60 36 15 15 6 44 27 17
05 Dundalk Dundalk
58 36 17 7 12 59 44 15
06 Bohemians Bohemians
58 36 16 10 10 53 40 13
07 Drogheda United Drogheda United
41 36 10 11 15 40 54 -14
08 Sligo Rovers Sligo Rovers
37 36 10 7 19 36 51 -15
09 Cork City Cork City
31 36 8 7 21 35 64 -29
10 UC Dublin UC Dublin
11 36 2 5 29 19 96 -77
Đối đầu
07/04/2023 14:45
Bohemians Bohemians
0 - 2
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
IRE PR
02/09/2022 14:45
Bohemians Bohemians
1 - 0
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
IRE PR
24/06/2022 14:45
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
1 - 0
Bohemians Bohemians
IRE PR
22/04/2022 14:45
Bohemians Bohemians
1 - 3
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
IRE PR
11/03/2022 16:00
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
1 - 0
Bohemians Bohemians
IRE PR
12/11/2021 15:45
Bohemians Bohemians
3 - 1
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
IRE PR
Shamrock Rovers
4
67%
Hòa
0
0%
Bohemians
2
33%
Shamrock Rovers Shamrock Rovers 6 trận gần nhất
21/04/2023 14:45
St. Patricks Athletic 0 - 2 Shamrock Rovers IRE PR
14/04/2023 14:45
Shamrock Rovers 2 - 2 Shelbourne IRE PR
10/04/2023 15:00
Shamrock Rovers 3 - 0 UC Dublin IRE PR
07/04/2023 14:45
Bohemians 0 - 2 Shamrock Rovers IRE PR
31/03/2023 14:45
Dundalk 0 - 4 Shamrock Rovers IRE PR
17/03/2023 13:00
Shamrock Rovers 2 - 2 St. Patricks Athletic IRE PR
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất Bohemians Bohemians
21/04/2023 14:45
Drogheda United 0 - 2 Bohemians IRE PR
14/04/2023 14:45
Bohemians 2 - 3 St. Patricks Athletic IRE PR
10/04/2023 14:00
Derry City 0 - 1 Bohemians IRE PR
07/04/2023 14:45
Bohemians 0 - 2 Shamrock Rovers IRE PR
01/04/2023 14:45
Sligo Rovers 0 - 1 Bohemians IRE PR
17/03/2023 15:45
Bohemians 2 - 1 UC Dublin IRE PR
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
67
TB mỗi trận
1.86
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.75
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.11
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
30 (83%)6 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
25 (69%)11 (31%)
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

Trận gần đây

Bohemians

Bohemians

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

Xỉu /Tài

(31%)11 25(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(22%)8 28(78%)

Xỉu /Tài

(50%)18 18(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)20 16(44%)

/Có

(39%)14 22(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)17 19(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
Bohemians Bohemians
Cú sút
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers
Tổng cú sút
16.31 TB / trận
Bị chặn
63 tổng
TB 4.50
Bohemians
Bohemians
Tổng cú sút
13.33 TB / trận
Bị chặn
90 tổng
TB 6.00
Tổng đường chuyền
8703
TB 512 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
7662
TB 426 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers
36
Số trận đã đấu
Bohemians
Bohemians
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.56
20
Giữ sạch lưới
12
0.33
6.72
242
Phạt góc
202
5.61
0.00
0
Ném biên
0
0.00
2.17
78
Việt vị
66
1.83
1.33
48
Thủ môn cứu thua
57
1.58
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers
THẺ PHẠT
Bohemians
Bohemians
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.50
90
Thẻ vàng
72
2.00
0.22
8
Thẻ đỏ
3
0.08
9.78
352
Số lỗi
379
10.53
6.78
244
Tắc bóng
264
7.33