? - ?
30/10/2026 19:45
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- St. Patricks Athletic đang đứng thứ 1 với 56 điểm sau 31 trận.
- Bohemians xếp thứ 3 với 53 điểm sau 30 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
30/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 St. Patricks Athletic | 56 | 31 | 16 | 8 | 7 | 51 | 25 | 26 |
| 02 Shamrock Rovers | 56 | 30 | 16 | 8 | 6 | 46 | 29 | 17 |
| 03 Bohemians | 53 | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 | 36 | 17 |
| 04 Dundalk | 41 | 31 | 10 | 11 | 10 | 47 | 50 | -3 |
| 05 Derry City | 38 | 31 | 8 | 14 | 9 | 44 | 42 | 2 |
| 06 Galway United | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 41 | 46 | -5 |
| 07 Shelbourne | 36 | 30 | 8 | 12 | 10 | 38 | 42 | -4 |
| 08 Waterford United | 34 | 31 | 7 | 13 | 11 | 42 | 51 | -9 |
| 09 Drogheda United | 34 | 31 | 8 | 10 | 13 | 37 | 49 | -12 |
| 10 Sligo Rovers | 23 | 31 | 5 | 8 | 18 | 24 | 53 | -29 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.65
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.81
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.77
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.20
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 31 matches
CóKhông
21 (68%)10 (32%)
In last 31 matches
KhôngCó
27 (90%)3 (10%)
St. Patricks Athletic
Trận gần đây
Bohemians
Under /Over
(77%)24 7(23%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(80%)24 6(20%)
Under /Over
(35%)11 20(65%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(37%)11 19(63%)
Under /Over
(32%)10 21(68%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(37%)11 19(63%)
/Yes
(39%)12 19(61%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
St. Patricks Athletic
Bohemians
Cú sút
Tổng đường chuyền
12820
Avg. 427 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
14028
Avg. 484 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
59%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
St. Patricks Athletic
31
Số trận đã đấu
Bohemians
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
12
Clean sheets
11
0.37
5.65
175
Corners
170
5.67
22.45
696
Throw-ins
651
21.70
1.90
59
Offsides
36
1.20
2.77
86
GK saves
59
1.97
St. Patricks Athletic
THẺ PHẠT
Bohemians
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.42
44
48
1.60
0.00
0
2
0.07
10.10
313
Fouls
308
10.27
10.19
316
Tackles
304
10.13