Bohemians vs Shamrock Rovers: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Bohemians
Hạng 6 tại Giải VĐQG Ireland (Premier Division)
0 - 2
FT
07/04/2023 14:45
Shamrock Rovers
Hạng 1 tại Giải VĐQG Ireland (Premier Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Bohemians vs Shamrock Rovers trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Bohemians đang đứng thứ 6 với 58 điểm sau 36 trận.
  • Shamrock Rovers xếp thứ 1 với 72 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Shamrock Rovers với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Bohemians thắng 2 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Shamrock Rovers Shamrock Rovers
72 36 20 12 4 67 27 40
02 Derry City Derry City
65 36 18 11 7 57 24 33
03 St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
62 36 19 5 12 59 42 17
04 Shelbourne Shelbourne
60 36 15 15 6 44 27 17
05 Dundalk Dundalk
58 36 17 7 12 59 44 15
06 Bohemians Bohemians
58 36 16 10 10 53 40 13
07 Drogheda United Drogheda United
41 36 10 11 15 40 54 -14
08 Sligo Rovers Sligo Rovers
37 36 10 7 19 36 51 -15
09 Cork City Cork City
31 36 8 7 21 35 64 -29
10 UC Dublin UC Dublin
11 36 2 5 29 19 96 -77
Đối đầu
02/09/2022 14:45
Bohemians Bohemians
1 - 0
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
IRE PR
24/06/2022 14:45
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
1 - 0
Bohemians Bohemians
IRE PR
22/04/2022 14:45
Bohemians Bohemians
1 - 3
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
IRE PR
11/03/2022 16:00
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
1 - 0
Bohemians Bohemians
IRE PR
12/11/2021 15:45
Bohemians Bohemians
3 - 1
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
IRE PR
18/10/2021 14:15
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
1 - 1
Bohemians Bohemians
IRE PR
Bohemians
2
33%
Hòa
1
17%
Shamrock Rovers
3
50%
Bohemians Bohemians 6 trận gần nhất
17/03/2023 15:45
Bohemians 2 - 1 UC Dublin IRE PR
12/03/2023 10:00
Crumlin United 0 - 0 Bohemians Leinster S C
10/03/2023 15:45
St. Patricks Athletic 0 - 2 Bohemians IRE PR
06/03/2023 15:45
Bohemians 3 - 1 Drogheda United IRE PR
03/03/2023 15:45
Shelbourne 1 - 0 Bohemians IRE PR
24/02/2023 15:45
Bohemians 2 - 1 Dundalk IRE PR
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Shamrock Rovers Shamrock Rovers
17/03/2023 13:00
Shamrock Rovers 2 - 2 St. Patricks Athletic IRE PR
13/03/2023 15:45
Bray Wanderers 2 - 1 Shamrock Rovers INT CF
10/03/2023 15:45
Shelbourne 0 - 0 Shamrock Rovers IRE PR
06/03/2023 16:00
Shamrock Rovers 4 - 4 Cork City IRE PR
03/03/2023 16:00
Shamrock Rovers 1 - 2 Derry City IRE PR
24/02/2023 15:45
Drogheda United 1 - 1 Shamrock Rovers IRE PR
Thắng
0%
Hòa
67%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.11
Ghi bàn
67
TB mỗi trận
1.86
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.75
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
25 (69%)11 (31%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
30 (83%)6 (17%)
Bohemians

Bohemians

Trận gần đây

Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

Xỉu /Tài

(22%)8 28(78%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(31%)11 25(69%)

Xỉu /Tài

(56%)20 16(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)18 18(50%)

/Có

(47%)17 19(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(39%)14 22(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bohemians Bohemians
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
Cú sút
Bohemians
Bohemians
Tổng cú sút
13.33 TB / trận
Bị chặn
90 tổng
TB 6.00
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers
Tổng cú sút
16.31 TB / trận
Bị chặn
63 tổng
TB 4.50
Tổng đường chuyền
7662
TB 426 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
8703
TB 512 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Bohemians
Bohemians
36
Số trận đã đấu
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
12
Giữ sạch lưới
20
0.56
5.61
202
Phạt góc
242
6.72
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.83
66
Việt vị
78
2.17
1.58
57
Thủ môn cứu thua
48
1.33
Bohemians
Bohemians
THẺ PHẠT
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
72
Thẻ vàng
90
2.50
0.08
3
Thẻ đỏ
8
0.22
10.53
379
Số lỗi
352
9.78
7.33
264
Tắc bóng
244
6.78