Shamrock Rovers vs Shelbourne: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Shamrock Rovers
Hạng 1 tại Giải VĐQG Ireland (Premier Division)
2 - 2
FT
14/04/2023 14:45
Shelbourne
Hạng 4 tại Giải VĐQG Ireland (Premier Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Shamrock Rovers vs Shelbourne trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Shamrock Rovers đang đứng thứ 1 với 72 điểm sau 36 trận.
  • Shelbourne xếp thứ 4 với 60 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Shamrock Rovers với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Shelbourne chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Shamrock Rovers Shamrock Rovers
72 36 20 12 4 67 27 40
02 Derry City Derry City
65 36 18 11 7 57 24 33
03 St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
62 36 19 5 12 59 42 17
04 Shelbourne Shelbourne
60 36 15 15 6 44 27 17
05 Dundalk Dundalk
58 36 17 7 12 59 44 15
06 Bohemians Bohemians
58 36 16 10 10 53 40 13
07 Drogheda United Drogheda United
41 36 10 11 15 40 54 -14
08 Sligo Rovers Sligo Rovers
37 36 10 7 19 36 51 -15
09 Cork City Cork City
31 36 8 7 21 35 64 -29
10 UC Dublin UC Dublin
11 36 2 5 29 19 96 -77
Đối đầu
10/03/2023 15:45
Shelbourne Shelbourne
0 - 0
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
IRE PR
09/10/2022 11:59
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
3 - 2
Shelbourne Shelbourne
IRE PR
22/09/2022 14:45
Shelbourne Shelbourne
0 - 0
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
IRE PR
27/05/2022 15:00
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
2 - 0
Shelbourne Shelbourne
IRE PR
08/04/2022 14:45
Shelbourne Shelbourne
1 - 2
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
IRE PR
09/11/2020 15:30
Shelbourne Shelbourne
0 - 2
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
IRE PR
Shamrock Rovers
4
67%
Hòa
2
33%
Shelbourne
0
0%
Shamrock Rovers Shamrock Rovers 6 trận gần nhất
31/03/2023 14:45
Dundalk 0 - 4 Shamrock Rovers IRE PR
17/03/2023 13:00
Shamrock Rovers 2 - 2 St. Patricks Athletic IRE PR
13/03/2023 15:45
Bray Wanderers 2 - 1 Shamrock Rovers INT CF
10/03/2023 15:45
Shelbourne 0 - 0 Shamrock Rovers IRE PR
06/03/2023 16:00
Shamrock Rovers 4 - 4 Cork City IRE PR
03/03/2023 16:00
Shamrock Rovers 1 - 2 Derry City IRE PR
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Shelbourne Shelbourne
31/03/2023 14:45
Shelbourne 0 - 1 Derry City IRE PR
24/03/2023 15:45
Dundalk 0 - 4 Shelbourne Leinster S C
17/03/2023 13:00
Cork City 0 - 2 Shelbourne IRE PR
10/03/2023 15:45
Shelbourne 0 - 0 Shamrock Rovers IRE PR
06/03/2023 15:45
Dundalk 2 - 1 Shelbourne IRE PR
03/03/2023 15:45
Shelbourne 1 - 0 Bohemians IRE PR
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
67
TB mỗi trận
1.86
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.75
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.75
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
30 (83%)6 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
25 (69%)11 (31%)
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

Trận gần đây

Shelbourne

Shelbourne

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(58%)21 15(42%)

Xỉu /Tài

(31%)11 25(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(11%)4 32(89%)

Xỉu /Tài

(50%)18 18(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

/Có

(39%)14 22(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)17 19(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
Shelbourne Shelbourne
Cú sút
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers
Tổng cú sút
16.31 TB / trận
Bị chặn
63 tổng
TB 4.50
Shelbourne
Shelbourne
Tổng cú sút
10.97 TB / trận
Bị chặn
67 tổng
TB 4.47
Tổng đường chuyền
8703
TB 512 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
8969
TB 472 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers
36
Số trận đã đấu
Shelbourne
Shelbourne
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.56
20
Giữ sạch lưới
14
0.39
6.72
242
Phạt góc
132
3.67
0.00
0
Ném biên
0
0.00
2.17
78
Việt vị
61
1.69
1.33
48
Thủ môn cứu thua
75
2.08
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers
THẺ PHẠT
Shelbourne
Shelbourne
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.50
90
Thẻ vàng
86
2.39
0.22
8
Thẻ đỏ
2
0.06
9.78
352
Số lỗi
327
9.08
6.78
244
Tắc bóng
220
6.11