Drogheda United vs Bohemians: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Drogheda United
Hạng 7 tại Giải VĐQG Ireland (Premier Division)
0 - 2
FT
21/04/2023 14:45
Bohemians
Hạng 6 tại Giải VĐQG Ireland (Premier Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Drogheda United vs Bohemians trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Drogheda United đang đứng thứ 7 với 41 điểm sau 36 trận.
  • Bohemians xếp thứ 6 với 58 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Bohemians với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Drogheda United thắng 1 trận, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Shamrock Rovers Shamrock Rovers
72 36 20 12 4 67 27 40
02 Derry City Derry City
65 36 18 11 7 57 24 33
03 St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
62 36 19 5 12 59 42 17
04 Shelbourne Shelbourne
60 36 15 15 6 44 27 17
05 Dundalk Dundalk
58 36 17 7 12 59 44 15
06 Bohemians Bohemians
58 36 16 10 10 53 40 13
07 Drogheda United Drogheda United
41 36 10 11 15 40 54 -14
08 Sligo Rovers Sligo Rovers
37 36 10 7 19 36 51 -15
09 Cork City Cork City
31 36 8 7 21 35 64 -29
10 UC Dublin UC Dublin
11 36 2 5 29 19 96 -77
Đối đầu
06/03/2023 15:45
Bohemians Bohemians
3 - 1
Drogheda United Drogheda United
IRE PR
07/10/2022 14:45
Bohemians Bohemians
0 - 1
Drogheda United Drogheda United
IRE PR
15/07/2022 14:45
Drogheda United Drogheda United
0 - 1
Bohemians Bohemians
IRE PR
27/05/2022 14:45
Bohemians Bohemians
1 - 1
Drogheda United Drogheda United
IRE PR
08/04/2022 14:45
Drogheda United Drogheda United
1 - 1
Bohemians Bohemians
IRE PR
07/11/2021 13:00
Bohemians Bohemians
2 - 1
Drogheda United Drogheda United
IRE PR
Drogheda United
1
17%
Hòa
2
33%
Bohemians
3
50%
Drogheda United Drogheda United 6 trận gần nhất
10/04/2023 14:45
Drogheda United 1 - 3 St. Patricks Athletic IRE PR
07/04/2023 14:45
Derry City 0 - 1 Drogheda United IRE PR
31/03/2023 14:45
Cork City 1 - 1 Drogheda United IRE PR
16/03/2023 15:45
Drogheda United 0 - 1 Dundalk IRE PR
10/03/2023 15:45
UC Dublin 0 - 1 Drogheda United IRE PR
06/03/2023 15:45
Bohemians 3 - 1 Drogheda United IRE PR
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Bohemians Bohemians
10/04/2023 14:00
Derry City 0 - 1 Bohemians IRE PR
07/04/2023 14:45
Bohemians 0 - 2 Shamrock Rovers IRE PR
01/04/2023 14:45
Sligo Rovers 0 - 1 Bohemians IRE PR
17/03/2023 15:45
Bohemians 2 - 1 UC Dublin IRE PR
12/03/2023 10:00
Crumlin United 0 - 0 Bohemians Leinster S C
10/03/2023 15:45
St. Patricks Athletic 0 - 2 Bohemians IRE PR
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.11
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
24 (67%)12 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
25 (69%)11 (31%)
Drogheda United

Drogheda United

Trận gần đây

Bohemians

Bohemians

Xỉu /Tài

(69%)25 11(31%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(22%)8 28(78%)

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)20 16(44%)

/Có

(56%)20 16(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)17 19(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Drogheda United Drogheda United
Bohemians Bohemians
Cú sút
Drogheda United
Drogheda United
Tổng cú sút
11.50 TB / trận
Bị chặn
33 tổng
TB 2.06
Bohemians
Bohemians
Tổng cú sút
13.33 TB / trận
Bị chặn
90 tổng
TB 6.00
Tổng đường chuyền
6312
TB 332 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
7662
TB 426 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Drogheda United
Drogheda United
36
Số trận đã đấu
Bohemians
Bohemians
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
9
Giữ sạch lưới
12
0.33
4.92
177
Phạt góc
202
5.61
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.33
48
Việt vị
66
1.83
2.08
75
Thủ môn cứu thua
57
1.58
Drogheda United
Drogheda United
THẺ PHẠT
Bohemians
Bohemians
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.36
85
Thẻ vàng
72
2.00
0.17
6
Thẻ đỏ
3
0.08
8.86
319
Số lỗi
379
10.53
7.00
252
Tắc bóng
264
7.33