Rosenborg BK (W) vs Aasane (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rosenborg BK (W)
Hạng 4 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
1
2-1
FT
11/05/2024 08:00
Aasane (W)
Hạng 9 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rosenborg BK (W) vs Aasane (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rosenborg BK (W) đang đứng thứ 4 với 46 điểm sau 27 trận.
  • Aasane (W) xếp thứ 9 với 18 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Rosenborg BK (W) thắng với xác suất 84%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Rosenborg BK (W) với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Aasane (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
08:00

2024-05-11

Rosenborg BK (W) vs Aasane (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Rosenborg BK (W)
Rosenborg BK (W)
Aasane (W)
Aasane (W)
2024-05-11 08:00
84
9
7
1
3 - 1
3 - 1
3.25
1.11
FT
2-1 1-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/05/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Valerenga (W) Valerenga (W)
73 27 24 1 2 74 17 57
02 SK Brann (W) SK Brann (W)
58 27 19 1 7 70 24 46
03 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
48 27 14 6 7 43 31 12
04 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
46 27 15 1 11 38 32 6
05 Stabaek (W) Stabaek (W)
37 27 11 4 12 40 38 2
06 Lyn (W) Lyn (W)
33 27 9 6 12 25 41 -16
07 Roa (W) Roa (W)
29 27 9 2 16 22 37 -15
08 Kolbotn (W) Kolbotn (W)
26 27 7 5 15 28 55 -27
09 Aasane (W) Aasane (W)
18 27 3 9 15 19 39 -20
10 Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
15 27 2 9 16 17 62 -45
Đối đầu
07/10/2023 09:00
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
1 - 0
Aasane (W) Aasane (W)
NORW
24/06/2023 09:00
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
2 - 0
Aasane (W) Aasane (W)
NORW
19/04/2023 13:05
Aasane (W) Aasane (W)
0 - 3
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
NORW
Rosenborg BK (W)
3
100%
Hòa
0
0%
Aasane (W)
0
0%
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W) 6 trận gần nhất
05/05/2024 08:30
SK Brann (W) 2 - 1 Rosenborg BK (W) NORW
27/04/2024 08:00
Rosenborg BK (W) 1 - 0 Roa (W) NORW
20/04/2024 10:45
Kolbotn (W) 0 - 1 Rosenborg BK (W) NORW
13/04/2024 09:00
Rosenborg BK (W) 1 - 0 Stabaek (W) NORW
23/03/2024 10:00
Lyn (W) 0 - 1 Rosenborg BK (W) NORW
16/03/2024 10:00
Rosenborg BK (W) 3 - 0 Arna Bjornar (W) NORW
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Aasane (W) Aasane (W)
04/05/2024 08:00
Aasane (W) 0 - 3 Valerenga (W) NORW
27/04/2024 08:00
LSK Kvinner (W) 3 - 1 Aasane (W) NORW
20/04/2024 08:00
Aasane (W) 0 - 3 SK Brann (W) NORW
13/04/2024 09:00
Aasane (W) 0 - 1 Roa (W) NORW
23/03/2024 10:00
Arna Bjornar (W) 0 - 0 Aasane (W) NORW
16/03/2024 10:00
Aasane (W) 1 - 1 Lyn (W) NORW
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.19
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
0.69
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.38
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
24 (89%)3 (11%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
17 (59%)12 (41%)
Rosenborg BK (W)

Rosenborg BK (W)

Trận gần đây

Aasane (W)

Aasane (W)

Xỉu /Tài

(70%)19 8(30%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(59%)17 12(41%)

Xỉu /Tài

(37%)10 17(63%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(21%)6 23(79%)

Xỉu /Tài

(37%)10 17(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(21%)6 23(79%)

/Có

(52%)14 13(48%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(48%)14 15(52%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
Aasane (W) Aasane (W)
Cú sút
Rosenborg BK (W)
Rosenborg BK (W)
Tổng cú sút
13.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Aasane (W)
Aasane (W)
Tổng cú sút
8.07 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Rosenborg BK (W)
Rosenborg BK (W)
27
Số trận đã đấu
Aasane (W)
Aasane (W)
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
10
Giữ sạch lưới
7
0.24
6.70
181
Phạt góc
87
3.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Rosenborg BK (W)
Rosenborg BK (W)
THẺ PHẠT
Aasane (W)
Aasane (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.96
26
Thẻ vàng
40
1.38
0.00
0
Thẻ đỏ
3
0.10
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00