Kolbotn (W) vs Rosenborg BK (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Kolbotn (W)
Hạng 8 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
0 - 1
FT
20/04/2024 10:45
Rosenborg BK (W)
Hạng 4 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Kolbotn (W) vs Rosenborg BK (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Kolbotn (W) đang đứng thứ 8 với 26 điểm sau 27 trận.
  • Rosenborg BK (W) xếp thứ 4 với 46 điểm sau 27 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Rosenborg BK (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Kolbotn (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/04/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Valerenga (W) Valerenga (W)
73 27 24 1 2 74 17 57
02 SK Brann (W) SK Brann (W)
58 27 19 1 7 70 24 46
03 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
48 27 14 6 7 43 31 12
04 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
46 27 15 1 11 38 32 6
05 Stabaek (W) Stabaek (W)
37 27 11 4 12 40 38 2
06 Lyn (W) Lyn (W)
33 27 9 6 12 25 41 -16
07 Roa (W) Roa (W)
29 27 9 2 16 22 37 -15
08 Kolbotn (W) Kolbotn (W)
26 27 7 5 15 28 55 -27
09 Aasane (W) Aasane (W)
18 27 3 9 15 19 39 -20
10 Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
15 27 2 9 16 17 62 -45
Đối đầu
14/08/2022 09:00
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
0 - 2
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
NORW
03/04/2022 10:00
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
2 - 0
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
NORW
07/11/2021 08:00
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
1 - 2
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
NORW
29/05/2021 10:00
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
3 - 0
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
NORW
07/10/2020 08:30
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
1 - 0
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
NOR WCUP
26/09/2020 09:00
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
2 - 2
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
NORW
Kolbotn (W)
0
0%
Hòa
1
17%
Rosenborg BK (W)
5
83%
Kolbotn (W) Kolbotn (W) 6 trận gần nhất
23/03/2024 10:00
Stabaek (W) 2 - 0 Kolbotn (W) NORW
17/03/2024 08:00
Kolbotn (W) 2 - 4 Roa (W) NORW
08/03/2024 14:30
Kolbotn (W) 2 - 1 Honefoss (W) INT CF
01/03/2024 13:00
Stabaek (W) 2 - 1 Kolbotn (W) INT CF
25/02/2024 11:30
Kolbotn (W) 1 - 2 Bodo Glimt (W) INT CF
10/02/2024 13:00
Kolbotn (W) 1 - 0 Lyn (W) INT CF
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
13/04/2024 09:00
Rosenborg BK (W) 1 - 0 Stabaek (W) NORW
23/03/2024 10:00
Lyn (W) 0 - 1 Rosenborg BK (W) NORW
16/03/2024 10:00
Rosenborg BK (W) 3 - 0 Arna Bjornar (W) NORW
08/03/2024 10:00
Stabaek (W) 0 - 2 Rosenborg BK (W) INT CF
02/03/2024 09:00
Rosenborg BK (W) 9 - 2 KIL/Hemne (W) INT CF
13/02/2024 10:00
Rosenborg BK (W) 0 - 0 Stabaek (W) INT CF
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.04
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
2.04
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.19
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
17 (63%)10 (37%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
24 (89%)3 (11%)
Kolbotn (W)

Kolbotn (W)

Trận gần đây

Rosenborg BK (W)

Rosenborg BK (W)

Xỉu /Tài

(85%)23 4(15%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(70%)19 8(30%)

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)10 17(63%)

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)10 17(63%)

/Có

(48%)13 14(52%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(52%)14 13(48%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
Cú sút
Kolbotn (W)
Kolbotn (W)
Tổng cú sút
7.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Rosenborg BK (W)
Rosenborg BK (W)
Tổng cú sút
13.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Kolbotn (W)
Kolbotn (W)
27
Số trận đã đấu
Rosenborg BK (W)
Rosenborg BK (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
5
Giữ sạch lưới
10
0.37
1.78
48
Phạt góc
181
6.70
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Kolbotn (W)
Kolbotn (W)
THẺ PHẠT
Rosenborg BK (W)
Rosenborg BK (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.70
19
Thẻ vàng
26
0.96
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00