Aasane (W) vs Roa (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Aasane (W)
Hạng 9 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
2
0-1
FT
13/04/2024 09:00
Roa (W)
Hạng 7 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Aasane (W) vs Roa (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Aasane (W) đang đứng thứ 9 với 18 điểm sau 27 trận.
  • Roa (W) xếp thứ 7 với 29 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Roa (W) thắng với xác suất 43%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Roa (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Aasane (W) thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
09:00

2024-04-13

Aasane (W) vs Roa (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Aasane (W)
Aasane (W)
Roa (W)
Roa (W)
2024-04-13 09:00
32
25
43
2
2 - 1
2 - 1
2.75
2.10
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/04/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Valerenga (W) Valerenga (W)
73 27 24 1 2 74 17 57
02 SK Brann (W) SK Brann (W)
58 27 19 1 7 70 24 46
03 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
48 27 14 6 7 43 31 12
04 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
46 27 15 1 11 38 32 6
05 Stabaek (W) Stabaek (W)
37 27 11 4 12 40 38 2
06 Lyn (W) Lyn (W)
33 27 9 6 12 25 41 -16
07 Roa (W) Roa (W)
29 27 9 2 16 22 37 -15
08 Kolbotn (W) Kolbotn (W)
26 27 7 5 15 28 55 -27
09 Aasane (W) Aasane (W)
18 27 3 9 15 19 39 -20
10 Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
15 27 2 9 16 17 62 -45
Đối đầu
10/02/2024 10:00
Roa (W) Roa (W)
1 - 0
Aasane (W) Aasane (W)
INT CF
18/11/2023 08:30
Roa (W) Roa (W)
2 - 0
Aasane (W) Aasane (W)
NORW
18/06/2023 09:00
Roa (W) Roa (W)
1 - 3
Aasane (W) Aasane (W)
NORW
25/03/2023 10:00
Aasane (W) Aasane (W)
0 - 4
Roa (W) Roa (W)
NORW
11/09/2022 09:00
Aasane (W) Aasane (W)
0 - 5
Roa (W) Roa (W)
NORW
07/11/2021 07:00
Roa (W) Roa (W)
3 - 0
Aasane (W) Aasane (W)
NOR D1 W
Aasane (W)
1
17%
Hòa
0
0%
Roa (W)
5
83%
Aasane (W) Aasane (W) 6 trận gần nhất
23/03/2024 10:00
Arna Bjornar (W) 0 - 0 Aasane (W) NORW
16/03/2024 10:00
Aasane (W) 1 - 1 Lyn (W) NORW
09/03/2024 08:00
Aasane (W) 3 - 0 Avaldsnes (W) INT CF
02/03/2024 10:00
Aasane (W) 0 - 0 Arna Bjornar (W) INT CF
10/02/2024 10:00
Roa (W) 1 - 0 Aasane (W) INT CF
27/01/2024 10:00
Aasane (W) 6 - 0 FK Fyllingsdalen (W) INT CF
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Roa (W) Roa (W)
23/03/2024 10:30
Roa (W) 1 - 0 LSK Kvinner (W) NORW
17/03/2024 08:00
Kolbotn (W) 2 - 4 Roa (W) NORW
24/02/2024 08:00
Stabaek (W) 2 - 0 Roa (W) INT CF
10/02/2024 10:00
Roa (W) 1 - 0 Aasane (W) INT CF
31/01/2024 13:00
Roa (W) 5 - 1 Honefoss (W) INT CF
18/11/2023 08:30
Roa (W) 2 - 0 Aasane (W) NORW
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
0.69
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
0.81
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
Trong 29 trận gần nhất
CóKhông
17 (59%)12 (41%)
Trong 29 trận gần nhất
KhôngCó
13 (48%)14 (52%)
Aasane (W)

Aasane (W)

Trận gần đây

Roa (W)

Roa (W)

Xỉu /Tài

(59%)17 12(41%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(52%)14 13(48%)

Xỉu /Tài

(21%)6 23(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)7 20(74%)

Xỉu /Tài

(21%)6 23(79%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)10 17(63%)

/Có

(48%)14 15(52%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(26%)7 20(74%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Aasane (W) Aasane (W)
Roa (W) Roa (W)
Cú sút
Aasane (W)
Aasane (W)
Tổng cú sút
8.07 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Roa (W)
Roa (W)
Tổng cú sút
9.96 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Aasane (W) Aasane (W) Đường chuyền Roa (W) Roa (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Aasane (W)
Aasane (W)
29
Số trận đã đấu
Roa (W)
Roa (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
7
Giữ sạch lưới
7
0.26
3.00
87
Phạt góc
98
3.63
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Aasane (W)
Aasane (W)
THẺ PHẠT
Roa (W)
Roa (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.38
40
Thẻ vàng
23
0.85
0.10
3
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00