Rosenborg BK (W) vs Stabaek (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rosenborg BK (W)
Hạng 4 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
1 - 0
FT
13/04/2024 09:00
Stabaek (W)
Hạng 5 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rosenborg BK (W) vs Stabaek (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rosenborg BK (W) đang đứng thứ 4 với 46 điểm sau 27 trận.
  • Stabaek (W) xếp thứ 5 với 37 điểm sau 27 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Rosenborg BK (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Stabaek (W) chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/04/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Valerenga (W) Valerenga (W)
73 27 24 1 2 74 17 57
02 SK Brann (W) SK Brann (W)
58 27 19 1 7 70 24 46
03 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
48 27 14 6 7 43 31 12
04 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
46 27 15 1 11 38 32 6
05 Stabaek (W) Stabaek (W)
37 27 11 4 12 40 38 2
06 Lyn (W) Lyn (W)
33 27 9 6 12 25 41 -16
07 Roa (W) Roa (W)
29 27 9 2 16 22 37 -15
08 Kolbotn (W) Kolbotn (W)
26 27 7 5 15 28 55 -27
09 Aasane (W) Aasane (W)
18 27 3 9 15 19 39 -20
10 Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
15 27 2 9 16 17 62 -45
Đối đầu
08/03/2024 10:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
0 - 2
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
INT CF
13/02/2024 10:00
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
0 - 0
Stabaek (W) Stabaek (W)
INT CF
14/10/2023 09:00
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
1 - 1
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
05/09/2023 11:59
Stabaek (W) Stabaek (W)
1 - 5
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
NORW
30/08/2023 11:59
Stabaek (W) Stabaek (W)
1 - 1
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
NOR WCUP
25/03/2023 10:00
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
3 - 0
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
Rosenborg BK (W)
3
50%
Hòa
3
50%
Stabaek (W)
0
0%
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W) 6 trận gần nhất
23/03/2024 10:00
Lyn (W) 0 - 1 Rosenborg BK (W) NORW
16/03/2024 10:00
Rosenborg BK (W) 3 - 0 Arna Bjornar (W) NORW
08/03/2024 10:00
Stabaek (W) 0 - 2 Rosenborg BK (W) INT CF
02/03/2024 09:00
Rosenborg BK (W) 9 - 2 KIL/Hemne (W) INT CF
13/02/2024 10:00
Rosenborg BK (W) 0 - 0 Stabaek (W) INT CF
09/02/2024 10:00
Rosenborg BK (W) 1 - 1 LSK Kvinner (W) INT CF
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất Stabaek (W) Stabaek (W)
23/03/2024 10:00
Stabaek (W) 2 - 0 Kolbotn (W) NORW
18/03/2024 14:00
Valerenga (W) 3 - 1 Stabaek (W) NORW
08/03/2024 10:00
Stabaek (W) 0 - 2 Rosenborg BK (W) INT CF
01/03/2024 13:00
Stabaek (W) 2 - 1 Kolbotn (W) INT CF
24/02/2024 08:00
Stabaek (W) 2 - 0 Roa (W) INT CF
13/02/2024 10:00
Rosenborg BK (W) 0 - 0 Stabaek (W) INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.19
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.48
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.41
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
24 (89%)3 (11%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
19 (70%)8 (30%)
Rosenborg BK (W)

Rosenborg BK (W)

Trận gần đây

Stabaek (W)

Stabaek (W)

Xỉu /Tài

(70%)19 8(30%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(63%)17 10(37%)

Xỉu /Tài

(37%)10 17(63%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)8 19(70%)

Xỉu /Tài

(37%)10 17(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

/Có

(52%)14 13(48%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(48%)13 14(52%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
Stabaek (W) Stabaek (W)
Cú sút
Rosenborg BK (W)
Rosenborg BK (W)
Tổng cú sút
13.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Stabaek (W)
Stabaek (W)
Tổng cú sút
10.44 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Rosenborg BK (W)
Rosenborg BK (W)
27
Số trận đã đấu
Stabaek (W)
Stabaek (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
10
Giữ sạch lưới
9
0.33
6.70
181
Phạt góc
108
4.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Rosenborg BK (W)
Rosenborg BK (W)
THẺ PHẠT
Stabaek (W)
Stabaek (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.96
26
Thẻ vàng
15
0.56
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00