Aasane (W) vs Valerenga (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Aasane (W)
Hạng 9 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
2
0-3
FT
04/05/2024 08:00
Valerenga (W)
Hạng 1 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Aasane (W) vs Valerenga (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Aasane (W) đang đứng thứ 9 với 18 điểm sau 27 trận.
  • Valerenga (W) xếp thứ 1 với 73 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Valerenga (W) thắng với xác suất 79%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Valerenga (W) với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Aasane (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
08:00

2024-05-04

Aasane (W) vs Valerenga (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Aasane (W)
Aasane (W)
Valerenga (W)
Valerenga (W)
2024-05-04 08:00
7
14
79
2
3 - 1
3 - 1
3.00
1.13
FT
0-3 0-2
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/05/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Valerenga (W) Valerenga (W)
73 27 24 1 2 74 17 57
02 SK Brann (W) SK Brann (W)
58 27 19 1 7 70 24 46
03 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
48 27 14 6 7 43 31 12
04 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
46 27 15 1 11 38 32 6
05 Stabaek (W) Stabaek (W)
37 27 11 4 12 40 38 2
06 Lyn (W) Lyn (W)
33 27 9 6 12 25 41 -16
07 Roa (W) Roa (W)
29 27 9 2 16 22 37 -15
08 Kolbotn (W) Kolbotn (W)
26 27 7 5 15 28 55 -27
09 Aasane (W) Aasane (W)
18 27 3 9 15 19 39 -20
10 Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
15 27 2 9 16 17 62 -45
Đối đầu
16/09/2023 09:00
Aasane (W) Aasane (W)
1 - 1
Valerenga (W) Valerenga (W)
NORW
26/08/2023 10:45
Valerenga (W) Valerenga (W)
5 - 1
Aasane (W) Aasane (W)
NORW
29/04/2023 09:00
Aasane (W) Aasane (W)
1 - 4
Valerenga (W) Valerenga (W)
NORW
Aasane (W)
0
0%
Hòa
1
33%
Valerenga (W)
2
67%
Aasane (W) Aasane (W) 6 trận gần nhất
27/04/2024 08:00
LSK Kvinner (W) 3 - 1 Aasane (W) NORW
20/04/2024 08:00
Aasane (W) 0 - 3 SK Brann (W) NORW
13/04/2024 09:00
Aasane (W) 0 - 1 Roa (W) NORW
23/03/2024 10:00
Arna Bjornar (W) 0 - 0 Aasane (W) NORW
16/03/2024 10:00
Aasane (W) 1 - 1 Lyn (W) NORW
09/03/2024 08:00
Aasane (W) 3 - 0 Avaldsnes (W) INT CF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Valerenga (W) Valerenga (W)
27/04/2024 10:45
Valerenga (W) 3 - 1 Lyn (W) NORW
23/04/2024 11:59
Valerenga (W) 3 - 2 Stabaek (W) NORW
20/04/2024 07:00
Roa (W) 0 - 2 Valerenga (W) NORW
13/04/2024 09:00
Valerenga (W) 4 - 0 Kolbotn (W) NORW
18/03/2024 14:00
Valerenga (W) 3 - 1 Stabaek (W) NORW
09/03/2024 07:00
Valerenga (W) 6 - 1 IFK Norrkoping DFK (W) INT CF
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
0.69
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
74
TB mỗi trận
2.74
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.63
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 29 trận gần nhất
CóKhông
17 (59%)12 (41%)
Trong 29 trận gần nhất
KhôngCó
25 (93%)2 (7%)
Aasane (W)

Aasane (W)

Trận gần đây

Valerenga (W)

Valerenga (W)

Xỉu /Tài

(59%)17 12(41%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(89%)24 3(11%)

Xỉu /Tài

(21%)6 23(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(48%)13 14(52%)

Xỉu /Tài

(21%)6 23(79%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)15 12(44%)

/Có

(48%)14 15(52%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)12 15(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Aasane (W) Aasane (W)
Valerenga (W) Valerenga (W)
Cú sút
Aasane (W)
Aasane (W)
Tổng cú sút
8.07 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Valerenga (W)
Valerenga (W)
Tổng cú sút
14.69 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Aasane (W) Aasane (W) Đường chuyền Valerenga (W) Valerenga (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Aasane (W)
Aasane (W)
29
Số trận đã đấu
Valerenga (W)
Valerenga (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
7
Giữ sạch lưới
13
0.48
3.00
87
Phạt góc
192
7.11
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Aasane (W)
Aasane (W)
THẺ PHẠT
Valerenga (W)
Valerenga (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.38
40
Thẻ vàng
9
0.33
0.10
3
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00