Nantes vs Reims: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Nantes
Hạng 14 tại Ligue 1 (Pháp)
2
0-1
FT
05/11/2023 14:00
Reims
Hạng 9 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Nantes vs Reims trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Nantes đang đứng thứ 14 với 33 điểm sau 34 trận.
  • Reims xếp thứ 9 với 47 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Reims thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Reims với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Nantes thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
14:00

2023-11-05

Nantes vs Reims - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Nantes
Nantes
Reims
Reims
2023-11-05 14:00
34
27
39
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.30
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
11℃~12℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/11/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
02/04/2023 13:00
Nantes Nantes
0 - 3
Reims Reims
FRA D1
06/11/2022 14:00
Reims Reims
1 - 0
Nantes Nantes
FRA D1
13/02/2022 14:00
Nantes Nantes
1 - 0
Reims Reims
FRA D1
26/09/2021 13:00
Reims Reims
3 - 1
Nantes Nantes
FRA D1
03/03/2021 20:00
Nantes Nantes
1 - 2
Reims Reims
FRA D1
16/12/2020 18:00
Reims Reims
3 - 2
Nantes Nantes
FRA D1
Nantes
1
17%
Hòa
0
0%
Reims
5
83%
Nantes Nantes 6 trận gần nhất
28/10/2023 19:00
Lens 4 - 0 Nantes FRA D1
22/10/2023 13:00
Nantes 2 - 0 Montpellier FRA D1
06/10/2023 19:00
Strasbourg 1 - 2 Nantes FRA D1
01/10/2023 18:45
Rennes 3 - 1 Nantes FRA D1
23/09/2023 15:00
Nantes 5 - 3 Lorient FRA D1
17/09/2023 13:00
Clermont 0 - 1 Nantes FRA D1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Reims Reims
28/10/2023 15:00
Reims 1 - 0 Lorient FRA D1
22/10/2023 13:00
Toulouse 1 - 1 Reims FRA D1
07/10/2023 19:00
Reims 1 - 3 Monaco FRA D1
01/10/2023 11:00
Reims 2 - 0 Lyon FRA D1
26/09/2023 19:00
Lille 1 - 2 Reims FRA D1
17/09/2023 13:00
Reims 1 - 2 Stade Brestois FRA D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.38
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
20 (59%)14 (41%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
28 (82%)6 (18%)
Nantes

Nantes

Trận gần đây

Reims

Reims

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

/Có

(44%)15 19(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(65%)22 12(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nantes Nantes
Reims Reims
Cú sút
Nantes
Nantes
Tổng cú sút
11.26 TB / trận
Bị chặn
94 tổng
TB 3.13
Reims
Reims
Tổng cú sút
12.50 TB / trận
Bị chặn
98 tổng
TB 3.38
Nantes Nantes Đường chuyền Reims Reims
Tổng đường chuyền
13903
TB 409 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
14790
TB 435 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Nantes
Nantes
34
Số trận đã đấu
Reims
Reims
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
8
0.24
4.85
165
Phạt góc
174
5.12
17.82
606
Ném biên
688
20.24
1.50
51
Việt vị
84
2.47
2.97
101
Thủ môn cứu thua
91
2.68
Nantes
Nantes
THẺ PHẠT
Reims
Reims
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
67
Thẻ vàng
69
2.03
0.09
3
Thẻ đỏ
3
0.09
13.15
447
Số lỗi
443
13.03
16.97
577
Tắc bóng
636
18.71