Rennes vs Nantes: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rennes
Hạng 10 tại Ligue 1 (Pháp)
1
3-1
FT
01/10/2023 18:45
Nantes
Hạng 14 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rennes vs Nantes trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rennes đang đứng thứ 10 với 46 điểm sau 34 trận.
  • Nantes xếp thứ 14 với 33 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Rennes thắng với xác suất 63%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Rennes với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Nantes thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
18:45

2023-10-01

Rennes vs Nantes - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Rennes
Rennes
Nantes
Nantes
2023-10-01 18:45
63
21
16
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.43
FT
3-1 1-1
-
thời tiết
25℃~26℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
26/02/2023 14:00
Nantes Nantes
0 - 1
Rennes Rennes
FRA D1
09/10/2022 15:05
Rennes Rennes
3 - 0
Nantes Nantes
FRA D1
27/07/2022 15:00
Nantes Nantes
0 - 1
Rennes Rennes
INT CF
11/05/2022 19:00
Nantes Nantes
2 - 1
Rennes Rennes
FRA D1
22/08/2021 15:00
Rennes Rennes
1 - 0
Nantes Nantes
FRA D1
11/04/2021 11:00
Rennes Rennes
1 - 0
Nantes Nantes
FRA D1
Rennes
5
83%
Hòa
0
0%
Nantes
1
17%
Rennes Rennes 6 trận gần nhất
24/09/2023 15:05
Montpellier 0 - 0 Rennes FRA D1
21/09/2023 16:45
Rennes 3 - 0 Maccabi Haifa UEFA EL
16/09/2023 15:00
Rennes 2 - 2 Lille FRA D1
02/09/2023 15:00
Stade Brestois 0 - 0 Rennes FRA D1
27/08/2023 11:00
Rennes 2 - 2 Le Havre FRA D1
20/08/2023 18:45
Lens 1 - 1 Rennes FRA D1
Thắng
17%
Hòa
83%
Thua
0%
6 trận gần nhất Nantes Nantes
23/09/2023 15:00
Nantes 5 - 3 Lorient FRA D1
17/09/2023 13:00
Clermont 0 - 1 Nantes FRA D1
01/09/2023 19:00
Nantes 1 - 1 Marseille FRA D1
25/08/2023 19:00
Nantes 3 - 3 Monaco FRA D1
20/08/2023 11:00
Lille 2 - 0 Nantes FRA D1
13/08/2023 13:00
Nantes 1 - 2 Toulouse FRA D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.35
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
26 (76%)8 (24%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
20 (59%)14 (41%)
Rennes

Rennes

Trận gần đây

Nantes

Nantes

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

/Có

(65%)22 12(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)15 19(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rennes Rennes
Nantes Nantes
Cú sút
Rennes
Rennes
Tổng cú sút
14.32 TB / trận
Bị chặn
129 tổng
TB 4.03
Nantes
Nantes
Tổng cú sút
11.26 TB / trận
Bị chặn
94 tổng
TB 3.13
Rennes Rennes Đường chuyền Nantes Nantes
Tổng đường chuyền
16222
TB 477 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
13903
TB 409 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Rennes
Rennes
34
Số trận đã đấu
Nantes
Nantes
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
8
0.24
4.62
157
Phạt góc
165
4.85
17.85
607
Ném biên
606
17.82
1.03
35
Việt vị
51
1.50
3.21
109
Thủ môn cứu thua
101
2.97
Rennes
Rennes
THẺ PHẠT
Nantes
Nantes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
66
Thẻ vàng
67
1.97
0.12
4
Thẻ đỏ
3
0.09
12.47
424
Số lỗi
447
13.15
15.47
526
Tắc bóng
577
16.97