Nantes vs Montpellier: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Nantes
Hạng 14 tại Ligue 1 (Pháp)
2
2-0
FT
22/10/2023 09:00
Montpellier
Hạng 12 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Nantes vs Montpellier trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Nantes đang đứng thứ 14 với 33 điểm sau 34 trận.
  • Montpellier xếp thứ 12 với 41 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Montpellier thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Montpellier với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Nantes thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2023-10-22

Nantes vs Montpellier - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Nantes
Nantes
Montpellier
Montpellier
2023-10-22 09:00
33
27
40
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.28
FT
2-0 1-0
-
thời tiết
18℃~19℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
20/05/2023 11:00
Nantes Nantes
0 - 3
Montpellier Montpellier
FRA D1
15/01/2023 10:10
Montpellier Montpellier
0 - 3
Nantes Nantes
FRA D1
06/03/2022 10:00
Nantes Nantes
2 - 0
Montpellier Montpellier
FRA D1
31/10/2021 10:00
Montpellier Montpellier
2 - 0
Nantes Nantes
FRA D1
23/05/2021 15:00
Nantes Nantes
1 - 2
Montpellier Montpellier
FRA D1
09/01/2021 16:00
Montpellier Montpellier
1 - 1
Nantes Nantes
FRA D1
Nantes
2
33%
Hòa
1
17%
Montpellier
3
50%
Nantes Nantes 6 trận gần nhất
06/10/2023 15:00
Strasbourg 1 - 2 Nantes FRA D1
01/10/2023 14:45
Rennes 3 - 1 Nantes FRA D1
23/09/2023 11:00
Nantes 5 - 3 Lorient FRA D1
17/09/2023 09:00
Clermont 0 - 1 Nantes FRA D1
01/09/2023 15:00
Nantes 1 - 1 Marseille FRA D1
25/08/2023 15:00
Nantes 3 - 3 Monaco FRA D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Montpellier Montpellier
08/10/2023 09:00
Montpellier 4 - 2 Clermont FRA D1
01/10/2023 11:05
Lorient 0 - 3 Montpellier FRA D1
24/09/2023 11:05
Montpellier 0 - 0 Rennes FRA D1
17/09/2023 09:00
Strasbourg 2 - 2 Montpellier FRA D1
03/09/2023 09:00
Lille 1 - 0 Montpellier FRA D1
27/08/2023 09:00
Montpellier 1 - 3 Reims FRA D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.41
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
20 (59%)14 (41%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
24 (71%)10 (29%)
Nantes

Nantes

Trận gần đây

Montpellier

Montpellier

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

/Có

(44%)15 19(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)18 16(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nantes Nantes
Montpellier Montpellier
Cú sút
Nantes
Nantes
Tổng cú sút
11.26 TB / trận
Bị chặn
94 tổng
TB 3.13
Montpellier
Montpellier
Tổng cú sút
13.18 TB / trận
Bị chặn
118 tổng
TB 3.69
Nantes Nantes Đường chuyền Montpellier Montpellier
Tổng đường chuyền
13903
TB 409 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
13145
TB 387 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Nantes
Nantes
34
Số trận đã đấu
Montpellier
Montpellier
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
10
0.29
4.85
165
Phạt góc
138
4.06
17.82
606
Ném biên
653
19.21
1.50
51
Việt vị
54
1.59
2.97
101
Thủ môn cứu thua
131
3.85
Nantes
Nantes
THẺ PHẠT
Montpellier
Montpellier
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
67
Thẻ vàng
66
1.94
0.09
3
Thẻ đỏ
4
0.12
13.15
447
Số lỗi
431
12.68
16.97
577
Tắc bóng
623
18.32