Reims vs Lorient: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Reims
Hạng 9 tại Ligue 1 (Pháp)
1
1-0
FT
28/10/2023 10:00
Lorient
Hạng 17 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Reims vs Lorient trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Reims đang đứng thứ 9 với 47 điểm sau 34 trận.
  • Lorient xếp thứ 17 với 29 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Reims thắng với xác suất 58%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Reims và Lorient mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2023-10-28

Reims vs Lorient - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Reims
Reims
Lorient
Lorient
2023-10-28 10:00
58
23
19
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.55
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
13℃~14℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
01/02/2023 13:00
Reims Reims
4 - 2
Lorient Lorient
FRA D1
15/10/2022 10:00
Lorient Lorient
0 - 0
Reims Reims
FRA D1
01/05/2022 08:00
Lorient Lorient
1 - 2
Reims Reims
FRA D1
19/09/2021 08:00
Reims Reims
0 - 0
Lorient Lorient
FRA D1
06/02/2021 10:59
Lorient Lorient
1 - 0
Reims Reims
FRA D1
17/10/2020 10:00
Reims Reims
1 - 3
Lorient Lorient
FRA D1
Reims
2
33%
Hòa
2
33%
Lorient
2
33%
Reims Reims 6 trận gần nhất
07/10/2023 14:00
Reims 1 - 3 Monaco FRA D1
01/10/2023 06:00
Reims 2 - 0 Lyon FRA D1
26/09/2023 14:00
Lille 1 - 2 Reims FRA D1
17/09/2023 08:00
Reims 1 - 2 Stade Brestois FRA D1
03/09/2023 08:00
Metz 2 - 2 Reims FRA D1
27/08/2023 08:00
Montpellier 1 - 3 Reims FRA D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Lorient Lorient
08/10/2023 08:00
Lyon 3 - 3 Lorient FRA D1
01/10/2023 10:05
Lorient 0 - 3 Montpellier FRA D1
23/09/2023 10:00
Nantes 5 - 3 Lorient FRA D1
17/09/2023 06:00
Lorient 2 - 2 Monaco FRA D1
03/09/2023 08:00
Le Havre 3 - 0 Lorient FRA D1
27/08/2023 10:05
Lorient 4 - 1 Lille FRA D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.94
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
28 (82%)6 (18%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
20 (59%)14 (41%)
Reims

Reims

Trận gần đây

Lorient

Lorient

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

/Có

(65%)22 12(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)18 16(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Reims Reims
Lorient Lorient
Cú sút
Reims
Reims
Tổng cú sút
12.50 TB / trận
Bị chặn
98 tổng
TB 3.38
Lorient
Lorient
Tổng cú sút
10.97 TB / trận
Bị chặn
87 tổng
TB 2.72
Reims Reims Đường chuyền Lorient Lorient
Tổng đường chuyền
14790
TB 435 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
14958
TB 440 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Reims
Reims
34
Số trận đã đấu
Lorient
Lorient
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
4
0.12
5.12
174
Phạt góc
135
3.97
20.24
688
Ném biên
555
16.32
2.47
84
Việt vị
57
1.68
2.68
91
Thủ môn cứu thua
144
4.24
Reims
Reims
THẺ PHẠT
Lorient
Lorient
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.03
69
Thẻ vàng
66
1.94
0.09
3
Thẻ đỏ
1
0.03
13.03
443
Số lỗi
402
11.82
18.71
636
Tắc bóng
538
15.82