1 - 0
FT
12/02/2023 16:05
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Nantes đang đứng thứ 16 với 36 điểm sau 38 trận.
- Lorient xếp thứ 10 với 55 điểm sau 38 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
12/02/2023
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Paris Saint Germain (PSG) | 85 | 38 | 27 | 4 | 7 | 89 | 40 | 49 |
| 02 Lens | 84 | 38 | 25 | 9 | 4 | 68 | 29 | 39 |
| 03 Marseille | 73 | 38 | 22 | 7 | 9 | 67 | 40 | 27 |
| 04 Rennes | 68 | 38 | 21 | 5 | 12 | 69 | 39 | 30 |
| 05 Lille | 67 | 38 | 19 | 10 | 9 | 65 | 44 | 21 |
| 06 Monaco | 65 | 38 | 19 | 8 | 11 | 70 | 58 | 12 |
| 07 Lyon | 62 | 38 | 18 | 8 | 12 | 65 | 47 | 18 |
| 08 Clermont | 59 | 38 | 17 | 8 | 13 | 45 | 49 | -4 |
| 09 Nice | 58 | 38 | 15 | 13 | 10 | 48 | 37 | 11 |
| 10 Lorient | 55 | 38 | 15 | 10 | 13 | 52 | 53 | -1 |
| 11 Reims | 51 | 38 | 12 | 15 | 11 | 45 | 45 | 0 |
| 12 Montpellier | 50 | 38 | 15 | 5 | 18 | 65 | 62 | 3 |
| 13 Toulouse | 48 | 38 | 13 | 9 | 16 | 51 | 57 | -6 |
| 14 Stade Brestois | 44 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 | 54 | -10 |
| 15 Strasbourg | 40 | 38 | 9 | 13 | 16 | 51 | 59 | -8 |
| 16 Nantes | 36 | 38 | 7 | 15 | 16 | 37 | 55 | -18 |
| 17 AJ Auxerre | 35 | 38 | 8 | 11 | 19 | 35 | 63 | -28 |
| 18 Ajaccio | 26 | 38 | 7 | 5 | 26 | 23 | 74 | -51 |
| 19 Troyes | 24 | 38 | 4 | 12 | 22 | 45 | 81 | -36 |
| 20 Angers | 18 | 38 | 4 | 6 | 28 | 33 | 81 | -48 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.45
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.39
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 38 matches
CóKhông
23 (61%)15 (39%)
In last 38 matches
KhôngCó
29 (76%)9 (24%)
Nantes
Trận gần đây
Lorient
Under /Over
(71%)27 11(29%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(76%)29 9(24%)
Under /Over
(29%)11 27(71%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(42%)16 22(58%)
Under /Over
(50%)19 19(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(39%)15 23(61%)
/Yes
(47%)18 20(53%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(66%)25 13(34%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nantes
Lorient
Cú sút
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Nantes
38
Số trận đã đấu
Lorient
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
11
Clean sheets
8
0.21
5.16
196
Corners
145
3.82
19.11
726
Throw-ins
656
17.26
1.45
55
Offsides
49
1.29
3.61
137
GK saves
134
3.53
Nantes
THẺ PHẠT
Lorient
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.71
65
47
1.24
0.11
4
4
0.11
12.63
480
Fouls
393
10.34
18.95
720
Tackles
747
19.66