Lorient vs Monaco: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lorient
Hạng 10 tại Ligue 1 (Pháp)
2
1-0
FT
18/10/2026 11:15
Monaco
Hạng 4 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lorient vs Monaco trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lorient đang đứng thứ 10 với 12 điểm sau 8 trận.
  • Monaco xếp thứ 4 với 15 điểm sau 8 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Monaco thắng với xác suất 46%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lorient với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Monaco thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
11:15

2026-10-18

Lorient vs Monaco - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lorient
Lorient
Monaco
Monaco
2026-10-18 11:15
27
27
46
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.08
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
10℃~11℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/10/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
20 9 6 2 1 21 10 11
02 Lille Lille
18 9 5 3 1 12 6 6
03 Rennes Rennes
16 9 5 1 3 20 19 1
04 Monaco Monaco
15 8 4 3 1 11 7 4
05 Lyon Lyon
14 8 4 2 2 13 7 6
06 Paris FC Paris FC
14 8 4 2 2 13 9 4
07 Nice Nice
14 9 4 2 3 13 12 1
08 Lens Lens
13 9 4 1 4 16 13 3
09 Marseille Marseille
12 8 4 0 4 18 13 5
10 Lorient Lorient
12 8 3 3 2 7 6 1
11 Toulouse Toulouse
10 8 2 4 2 12 11 1
12 AJ Auxerre AJ Auxerre
10 8 3 1 4 12 18 -6
13 Stade Brestois Stade Brestois
9 8 2 3 3 14 12 2
14 Angers Angers
8 8 2 2 4 9 15 -6
15 Le Mans Le Mans
7 8 1 4 3 11 16 -5
16 Strasbourg Strasbourg
7 8 2 1 5 12 18 -6
17 Troyes Troyes
5 8 1 2 5 5 16 -11
18 Le Havre Le Havre
2 9 0 2 7 9 20 -11
Đối đầu
16/01/2026 14:00
Monaco Monaco
1 - 3
Lorient Lorient
FRA D1
27/09/2025 11:00
Lorient Lorient
3 - 1
Monaco Monaco
FRA D1
17/03/2024 10:00
Monaco Monaco
2 - 2
Lorient Lorient
FRA D1
17/09/2023 07:00
Lorient Lorient
2 - 2
Monaco Monaco
FRA D1
16/04/2023 11:05
Monaco Monaco
3 - 1
Lorient Lorient
FRA D1
11/01/2023 16:00
Lorient Lorient
2 - 2
Monaco Monaco
FRA D1
Lorient
2
33%
Hòa
3
50%
Monaco
1
17%
Lorient Lorient 6 trận gần nhất
10/10/2026 14:45
Lorient 1 - 0 Paris FC FRA D1
19/09/2026 14:45
Le Mans 2 - 1 Lorient FRA D1
12/09/2026 14:45
Lorient 2 - 2 Toulouse FRA D1
05/09/2026 11:15
Lens 0 - 1 Lorient FRA D1
29/08/2026 14:45
Lorient 1 - 2 Troyes FRA D1
22/08/2026 14:45
Nice 0 - 0 Lorient FRA D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Monaco Monaco
10/10/2026 14:45
Monaco 2 - 2 Toulouse FRA D1
03/10/2026 05:00
Monaco 2 - 0 Pisa INT CF
18/09/2026 14:45
Monaco 2 - 1 Lens FRA D1
12/09/2026 11:15
Strasbourg 1 - 1 Monaco FRA D1
04/09/2026 15:05
Paris Saint Germain (PSG) 1 - 2 Monaco FRA D1
30/08/2026 14:45
Monaco 2 - 0 Marseille FRA D1
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
0.75
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
0.88
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
6 (75%)2 (25%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
7 (88%)1 (13%)
Lorient

Lorient

Trận gần đây

Monaco

Monaco

Xỉu /Tài

(38%)3 5(62%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(13%)1 7(87%)

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

/Có

(38%)3 5(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)5 3(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lorient Lorient
Monaco Monaco
Cú sút
Lorient
Lorient
Tổng cú sút
10.40 TB / trận
Bị chặn
10 tổng
TB 2.00
Monaco
Monaco
Tổng cú sút
10.20 TB / trận
Bị chặn
11 tổng
TB 2.20
Lorient Lorient Đường chuyền Monaco Monaco
Tổng đường chuyền
2445
TB 489 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
2232
TB 446 / trận
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Lorient
Lorient
8
Số trận đã đấu
Monaco
Monaco
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.63
5
Giữ sạch lưới
2
0.25
1.50
12
Phạt góc
18
2.25
10.50
84
Ném biên
77
9.63
0.50
4
Việt vị
14
1.75
1.75
14
Thủ môn cứu thua
19
2.38
Lorient
Lorient
THẺ PHẠT
Monaco
Monaco
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.63
5
Thẻ vàng
9
1.13
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
5.75
46
Số lỗi
55
6.88
5.75
46
Tắc bóng
64
8.00