Lorient vs Troyes: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lorient
Hạng 10 tại Ligue 1 (Pháp)
1
1-2
FT
29/08/2026 14:45
Troyes
Hạng 16 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lorient vs Troyes trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lorient đang đứng thứ 10 với 12 điểm sau 8 trận.
  • Troyes xếp thứ 16 với 8 điểm sau 9 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lorient thắng với xác suất 48%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lorient với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Troyes thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
14:45

2026-08-29

Lorient vs Troyes - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lorient
Lorient
Troyes
Troyes
2026-08-29 14:45
48
27
25
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.85
FT
1-2 0-2
-
thời tiết
18℃~19℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/08/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
20 9 6 2 1 21 10 11
02 Lille Lille
18 9 5 3 1 12 6 6
03 Lyon Lyon
17 9 5 2 2 15 7 8
04 Paris FC Paris FC
17 9 5 2 2 16 10 6
05 Rennes Rennes
16 9 5 1 3 20 19 1
06 Marseille Marseille
15 9 5 0 4 20 13 7
07 Monaco Monaco
15 9 4 3 2 12 10 2
08 Nice Nice
14 9 4 2 3 13 12 1
09 Lens Lens
13 9 4 1 4 16 13 3
10 Lorient Lorient
12 8 3 3 2 7 6 1
11 Toulouse Toulouse
10 9 2 4 3 12 13 -1
12 Strasbourg Strasbourg
10 9 3 1 5 17 19 -2
13 AJ Auxerre AJ Auxerre
10 9 3 1 5 13 23 -10
14 Stade Brestois Stade Brestois
9 8 2 3 3 14 12 2
15 Angers Angers
8 9 2 2 5 9 17 -8
16 Troyes Troyes
8 9 2 2 5 7 16 -9
17 Le Mans Le Mans
7 9 1 4 4 11 18 -7
18 Le Havre Le Havre
2 9 0 2 7 9 20 -11
Đối đầu
14/02/2025 15:00
Troyes Troyes
0 - 1
Lorient Lorient
FRA D2
06/12/2024 15:00
Lorient Lorient
2 - 0
Troyes Troyes
FRA D2
12/03/2023 10:00
Lorient Lorient
2 - 0
Troyes Troyes
FRA D1
23/10/2022 09:00
Troyes Troyes
2 - 2
Lorient Lorient
FRA D1
21/05/2022 15:00
Lorient Lorient
1 - 1
Troyes Troyes
FRA D1
01/12/2021 14:00
Troyes Troyes
2 - 0
Lorient Lorient
FRA D1
Lorient
3
50%
Hòa
2
33%
Troyes
1
17%
Lorient Lorient 6 trận gần nhất
22/08/2026 14:45
Nice 0 - 0 Lorient FRA D1
15/08/2026 09:30
SV Elversberg 4 - 1 Lorient INT CF
08/08/2026 11:30
Angers 2 - 1 Lorient INT CF
04/08/2026 05:00
Lorient 5 - 1 UNFP INT CF
25/07/2026 11:00
Guingamp 0 - 2 Lorient INT CF
18/07/2026 11:00
Lorient 1 - 0 Nantes INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Troyes Troyes
22/08/2026 14:45
Troyes 0 - 0 Paris FC FRA D1
14/08/2026 13:00
Troyes 1 - 1 Panaitolikos Agrinio INT CF
08/08/2026 12:00
AJ Auxerre 1 - 1 Troyes INT CF
31/07/2026 07:00
Troyes 5 - 2 GOAL FC INT CF
25/07/2026 10:00
Grenoble 0 - 3 Troyes INT CF
18/07/2026 11:00
Troyes 1 - 0 Red Star FC 93 INT CF
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
0.75
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
0.78
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
1.78
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
6 (75%)2 (25%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
4 (44%)5 (56%)
Lorient

Lorient

Trận gần đây

Troyes

Troyes

Xỉu /Tài

(38%)3 5(62%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)7 2(22%)

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)3 6(67%)

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(22%)2 7(78%)

/Có

(38%)3 5(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(33%)3 6(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lorient Lorient
Troyes Troyes
Cú sút
Lorient
Lorient
Tổng cú sút
10.40 TB / trận
Bị chặn
10 tổng
TB 2.00
Troyes
Troyes
Tổng cú sút
14.80 TB / trận
Bị chặn
22 tổng
TB 4.40
Lorient Lorient Đường chuyền Troyes Troyes
Tổng đường chuyền
2445
TB 489 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
1798
TB 360 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
39%
KHÁC
Lorient
Lorient
8
Số trận đã đấu
Troyes
Troyes
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.63
5
Giữ sạch lưới
3
0.33
1.50
12
Phạt góc
38
4.22
10.50
84
Ném biên
88
9.78
0.50
4
Việt vị
12
1.33
1.75
14
Thủ môn cứu thua
16
1.78
Lorient
Lorient
THẺ PHẠT
Troyes
Troyes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.63
5
Thẻ vàng
5
0.56
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
5.75
46
Số lỗi
60
6.67
5.75
46
Tắc bóng
61
6.78