Le Mans vs Lorient: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Le Mans
Hạng 15 tại Ligue 1 (Pháp)
2
2-1
FT
19/09/2026 14:45
Lorient
Hạng 10 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Le Mans vs Lorient trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Le Mans đang đứng thứ 15 với 7 điểm sau 8 trận.
  • Lorient xếp thứ 10 với 12 điểm sau 8 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lorient thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lorient với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Le Mans thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
14:45

2026-09-19

Le Mans vs Lorient - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Le Mans
Le Mans
Lorient
Lorient
2026-09-19 14:45
36
25
39
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.30
FT
2-1 1-0
-
thời tiết
22℃~23℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/09/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
20 9 6 2 1 21 10 11
02 Lille Lille
18 9 5 3 1 12 6 6
03 Rennes Rennes
16 9 5 1 3 20 19 1
04 Monaco Monaco
15 8 4 3 1 11 7 4
05 Lyon Lyon
14 8 4 2 2 13 7 6
06 Paris FC Paris FC
14 8 4 2 2 13 9 4
07 Nice Nice
14 9 4 2 3 13 12 1
08 Lens Lens
13 9 4 1 4 16 13 3
09 Marseille Marseille
12 8 4 0 4 18 13 5
10 Lorient Lorient
12 8 3 3 2 7 6 1
11 Toulouse Toulouse
10 8 2 4 2 12 11 1
12 AJ Auxerre AJ Auxerre
10 8 3 1 4 12 18 -6
13 Stade Brestois Stade Brestois
9 8 2 3 3 14 12 2
14 Angers Angers
8 8 2 2 4 9 15 -6
15 Le Mans Le Mans
7 8 1 4 3 11 16 -5
16 Strasbourg Strasbourg
7 8 2 1 5 12 18 -6
17 Troyes Troyes
5 8 1 2 5 5 16 -11
18 Le Havre Le Havre
2 9 0 2 7 9 20 -11
Đối đầu
04/02/2020 16:05
Lorient Lorient
4 - 2
Le Mans Le Mans
FRA D2
23/08/2019 14:00
Le Mans Le Mans
1 - 2
Lorient Lorient
FRA D2
13/08/2019 12:45
Lorient Lorient
1 - 2
Le Mans Le Mans
FRA LC
11/01/2012 13:45
Le Mans Le Mans
0 - 1
Lorient Lorient
FRA LC
16/01/2010 16:00
Le Mans Le Mans
0 - 3
Lorient Lorient
FRA D1
29/08/2009 13:00
Lorient Lorient
1 - 0
Le Mans Le Mans
FRA D1
Le Mans
1
17%
Hòa
0
0%
Lorient
5
83%
Le Mans Le Mans 6 trận gần nhất
05/09/2026 14:45
Nice 1 - 1 Le Mans FRA D1
30/08/2026 11:15
Rennes 3 - 2 Le Mans FRA D1
22/08/2026 14:45
Le Mans 2 - 2 Stade Brestois FRA D1
15/08/2026 12:00
Le Mans 0 - 1 Le Havre INT CF
08/08/2026 12:00
Le Mans 0 - 0 Saumur OL INT CF
08/08/2026 05:00
Le Mans 1 - 1 UNFP INT CF
Thắng
0%
Hòa
67%
Thua
33%
6 trận gần nhất Lorient Lorient
12/09/2026 14:45
Lorient 2 - 2 Toulouse FRA D1
05/09/2026 11:15
Lens 0 - 1 Lorient FRA D1
29/08/2026 14:45
Lorient 1 - 2 Troyes FRA D1
22/08/2026 14:45
Nice 0 - 0 Lorient FRA D1
15/08/2026 09:30
SV Elversberg 4 - 1 Lorient INT CF
08/08/2026 11:30
Angers 2 - 1 Lorient INT CF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
0.75
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
7 (88%)1 (13%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
6 (75%)2 (25%)
Le Mans

Le Mans

Trận gần đây

Lorient

Lorient

Xỉu /Tài

(100%)8 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(38%)3 5(62%)

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

/Có

(88%)7 1(12%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)3 5(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Le Mans Le Mans
Lorient Lorient
Cú sút
Le Mans
Le Mans
Tổng cú sút
10.40 TB / trận
Bị chặn
9 tổng
TB 1.80
Lorient
Lorient
Tổng cú sút
10.40 TB / trận
Bị chặn
10 tổng
TB 2.00
Le Mans Le Mans Đường chuyền Lorient Lorient
Tổng đường chuyền
2041
TB 408 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
2445
TB 489 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Le Mans
Le Mans
8
Số trận đã đấu
Lorient
Lorient
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
5
0.63
1.63
13
Phạt góc
12
1.50
12.13
97
Ném biên
84
10.50
1.00
8
Việt vị
4
0.50
1.88
15
Thủ môn cứu thua
14
1.75
Le Mans
Le Mans
THẺ PHẠT
Lorient
Lorient
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.25
10
Thẻ vàng
5
0.63
0.13
1
Thẻ đỏ
0
0.00
9.00
72
Số lỗi
46
5.75
5.25
42
Tắc bóng
46
5.75