NAC Breda vs Den Bosch: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

NAC Breda
Hạng 11 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
? - ?
27/11/2026 15:00
Den Bosch
Hạng 16 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán NAC Breda vs Den Bosch trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • NAC Breda đang đứng thứ 11 với 10 điểm sau 7 trận.
  • Den Bosch xếp thứ 16 với 7 điểm sau 7 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Heracles Almelo Heracles Almelo
21 8 7 0 1 26 10 16
02 Almere City FC Almere City FC
16 8 5 1 2 18 7 11
03 VVV Venlo VVV Venlo
15 7 5 0 2 19 11 8
04 RKC Waalwijk RKC Waalwijk
13 7 3 4 0 18 9 9
05 AZ Alkmaar (Youth) AZ Alkmaar (Youth)
13 9 4 1 4 22 17 5
06 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
13 8 4 1 3 13 11 2
07 MVV Maastricht MVV Maastricht
13 7 4 1 2 10 15 -5
08 Roda JC Roda JC
12 7 3 3 1 7 5 2
09 Emmen Emmen
12 7 4 0 3 17 17 0
10 Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
12 9 3 3 3 14 16 -2
11 NAC Breda NAC Breda
10 7 3 1 3 13 15 -2
12 FC Eindhoven FC Eindhoven
10 7 3 1 3 11 13 -2
13 Volendam Volendam
9 7 3 0 4 17 14 3
14 Helmond Sport Helmond Sport
8 7 2 2 3 13 12 1
15 Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
8 9 2 2 5 13 22 -9
16 Den Bosch Den Bosch
7 7 2 1 4 12 16 -4
17 FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
7 9 2 1 6 15 21 -6
18 Dordrecht Dordrecht
7 8 2 1 5 12 23 -11
19 FC Oss FC Oss
6 7 2 0 5 8 12 -4
20 De Graafschap De Graafschap
4 7 1 1 5 8 20 -12
NAC Breda NAC Breda 6 trận gần nhất
27/09/2026 01:00
NAC Breda 4 - 2 FC Eindhoven Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
20/09/2026 21:45
De Graafschap 1 - 2 NAC Breda Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
12/09/2026 01:00
NAC Breda 2 - 3 FC Utrecht (Youth) Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
05/09/2026 01:00
RKC Waalwijk 4 - 2 NAC Breda Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
29/08/2026 01:00
Roda JC 2 - 2 NAC Breda Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
22/08/2026 21:30
NAC Breda 3 - 2 Jong Ajax (Youth) Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Den Bosch Den Bosch
19/09/2026 01:00
Den Bosch 2 - 1 Helmond Sport Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
13/09/2026 21:45
Volendam 2 - 0 Den Bosch Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
08/09/2026 01:00
Jong PSV Eindhoven (Youth) 3 - 1 Den Bosch Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
29/08/2026 01:00
Den Bosch 1 - 4 Vitesse Arnhem Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
22/08/2026 01:00
Den Bosch 5 - 2 FC Eindhoven Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
15/08/2026 01:00
Heracles Almelo 3 - 2 Den Bosch Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
2.13
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
2.13
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
1.71
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
2.29
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
7 (88%)1 (13%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
6 (86%)1 (14%)
NAC Breda

NAC Breda

Trận gần đây

Den Bosch

Den Bosch

Xỉu /Tài

(100%)8 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)7 0(0%)

Xỉu /Tài

(38%)3 5(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(43%)3 4(57%)

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(86%)6 1(14%)

/Có

(88%)7 1(12%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(86%)6 1(14%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
NAC Breda NAC Breda
Den Bosch Den Bosch
Cú sút
NAC Breda
NAC Breda
Tổng cú sút
22.38 TB / trận
Bị chặn
52 tổng
TB 6.50
Den Bosch
Den Bosch
Tổng cú sút
16.57 TB / trận
Bị chặn
28 tổng
TB 4.00
NAC Breda NAC Breda Đường chuyền Den Bosch Den Bosch
Tổng đường chuyền
3743
TB 468 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
2546
TB 364 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
NAC Breda
NAC Breda
8
Số trận đã đấu
Den Bosch
Den Bosch
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
0
0.00
7.63
61
Phạt góc
58
8.29
23.25
186
Ném biên
135
19.29
1.50
12
Việt vị
25
3.57
2.50
20
Thủ môn cứu thua
33
4.71
NAC Breda
NAC Breda
THẺ PHẠT
Den Bosch
Den Bosch
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.25
18
Thẻ vàng
8
1.14
0.13
1
Thẻ đỏ
0
0.00
10.88
87
Số lỗi
65
9.29
8.50
68
Tắc bóng
61
8.71