FC Oss vs Almere City FC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Oss
Hạng 15 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
? - ?
04/12/2026 15:00
Almere City FC
Hạng 2 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Oss vs Almere City FC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Oss đang đứng thứ 15 với 9 điểm sau 9 trận.
  • Almere City FC xếp thứ 2 với 19 điểm sau 9 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/12/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Heracles Almelo Heracles Almelo
22 9 7 1 1 28 12 16
02 Almere City FC Almere City FC
19 9 6 1 2 19 7 12
03 VVV Venlo VVV Venlo
18 9 6 0 3 23 14 9
04 Emmen Emmen
16 9 5 1 3 19 18 1
05 MVV Maastricht MVV Maastricht
16 9 5 1 3 13 19 -6
06 Roda JC Roda JC
15 9 4 3 2 9 7 2
07 RKC Waalwijk RKC Waalwijk
14 9 3 5 1 19 12 7
08 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
14 9 4 2 3 15 13 2
09 NAC Breda NAC Breda
14 9 4 2 3 19 19 0
10 AZ Alkmaar (Youth) AZ Alkmaar (Youth)
13 9 4 1 4 22 17 5
11 Volendam Volendam
12 9 4 0 5 20 17 3
12 Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
12 9 3 3 3 14 16 -2
13 FC Eindhoven FC Eindhoven
11 9 3 2 4 15 19 -4
14 Helmond Sport Helmond Sport
9 9 2 3 4 15 16 -1
15 FC Oss FC Oss
9 9 3 0 6 12 14 -2
16 Den Bosch Den Bosch
8 9 2 2 5 13 18 -5
17 Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
8 9 2 2 5 13 22 -9
18 Dordrecht Dordrecht
8 9 2 2 5 13 24 -11
19 De Graafschap De Graafschap
8 9 2 2 5 11 22 -11
20 FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
7 9 2 1 6 15 21 -6
FC Oss FC Oss 6 trận gần nhất
03/10/2026 21:30
FC Oss 4 - 1 MVV Maastricht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
27/09/2026 01:00
Emmen 1 - 0 FC Oss Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
19/09/2026 01:00
FC Oss 3 - 0 Dordrecht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
12/09/2026 01:00
VVV Venlo 3 - 1 FC Oss Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
05/09/2026 01:00
Vitesse Arnhem 2 - 1 FC Oss Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
29/08/2026 01:00
FC Oss 2 - 1 FC Utrecht (Youth) Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Almere City FC Almere City FC
04/10/2026 01:00
Almere City FC 1 - 0 Volendam Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
26/09/2026 02:00
Dordrecht 3 - 2 Almere City FC Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
19/09/2026 01:00
Almere City FC 1 - 0 Heracles Almelo Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
12/09/2026 01:00
MVV Maastricht 0 - 4 Almere City FC Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
05/09/2026 01:00
Almere City FC 0 - 1 Jong Ajax (Youth) Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
29/08/2026 21:30
De Graafschap 1 - 4 Almere City FC Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.56
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
2.11
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
0.78
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 9 trận gần nhất
CóKhông
6 (67%)3 (33%)
Trong 9 trận gần nhất
KhôngCó
8 (89%)1 (11%)
FC Oss

FC Oss

Trận gần đây

Almere City FC

Almere City FC

Xỉu /Tài

(78%)7 2(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)6 3(33%)

Xỉu /Tài

(33%)3 6(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)3 6(67%)

Xỉu /Tài

(56%)5 4(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(67%)6 3(33%)

/Có

(56%)5 4(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)4 5(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Oss FC Oss
Almere City FC Almere City FC
Cú sút
FC Oss
FC Oss
Tổng cú sút
10.22 TB / trận
Bị chặn
16 tổng
TB 1.78
Almere City FC
Almere City FC
Tổng cú sút
15.89 TB / trận
Bị chặn
28 tổng
TB 3.11
FC Oss FC Oss Đường chuyền Almere City FC Almere City FC
Tổng đường chuyền
2706
TB 301 / trận
Chính xác
70%
Kiểm soát bóng
37%
Tổng đường chuyền
3126
TB 347 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
FC Oss
FC Oss
9
Số trận đã đấu
Almere City FC
Almere City FC
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.11
1
Giữ sạch lưới
4
0.44
4.11
37
Phạt góc
43
4.78
19.67
177
Ném biên
174
19.33
2.11
19
Việt vị
15
1.67
4.11
37
Thủ môn cứu thua
29
3.22
FC Oss
FC Oss
THẺ PHẠT
Almere City FC
Almere City FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.56
14
Thẻ vàng
10
1.11
0.11
1
Thẻ đỏ
0
0.00
11.56
104
Số lỗi
90
10.00
9.22
83
Tắc bóng
76
8.44