Dordrecht vs NAC Breda: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dordrecht
Hạng 18 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
? - ?
06/11/2026 15:00
NAC Breda
Hạng 11 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dordrecht vs NAC Breda trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Dordrecht đang đứng thứ 18 với 7 điểm sau 8 trận.
  • NAC Breda xếp thứ 11 với 10 điểm sau 7 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 06/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Heracles Almelo Heracles Almelo
21 8 7 0 1 26 10 16
02 Almere City FC Almere City FC
16 8 5 1 2 18 7 11
03 VVV Venlo VVV Venlo
15 7 5 0 2 19 11 8
04 RKC Waalwijk RKC Waalwijk
13 7 3 4 0 18 9 9
05 AZ Alkmaar (Youth) AZ Alkmaar (Youth)
13 9 4 1 4 22 17 5
06 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
13 8 4 1 3 13 11 2
07 MVV Maastricht MVV Maastricht
13 7 4 1 2 10 15 -5
08 Roda JC Roda JC
12 7 3 3 1 7 5 2
09 Emmen Emmen
12 7 4 0 3 17 17 0
10 Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
12 9 3 3 3 14 16 -2
11 NAC Breda NAC Breda
10 7 3 1 3 13 15 -2
12 FC Eindhoven FC Eindhoven
10 7 3 1 3 11 13 -2
13 Volendam Volendam
9 7 3 0 4 17 14 3
14 Helmond Sport Helmond Sport
8 7 2 2 3 13 12 1
15 Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
8 9 2 2 5 13 22 -9
16 Den Bosch Den Bosch
7 7 2 1 4 12 16 -4
17 FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
7 9 2 1 6 15 21 -6
18 Dordrecht Dordrecht
7 8 2 1 5 12 23 -11
19 FC Oss FC Oss
6 7 2 0 5 8 12 -4
20 De Graafschap De Graafschap
4 7 1 1 5 8 20 -12
Dordrecht Dordrecht 6 trận gần nhất
26/09/2026 02:00
Dordrecht 3 - 2 Almere City FC Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
19/09/2026 01:00
FC Oss 3 - 0 Dordrecht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
12/09/2026 01:00
FC Eindhoven 2 - 1 Dordrecht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
05/09/2026 21:30
Dordrecht 3 - 6 AZ Alkmaar (Youth) Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
29/08/2026 01:00
Volendam 6 - 1 Dordrecht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
22/08/2026 01:00
Dordrecht 0 - 1 Roda JC Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất NAC Breda NAC Breda
27/09/2026 01:00
NAC Breda 4 - 2 FC Eindhoven Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
20/09/2026 21:45
De Graafschap 1 - 2 NAC Breda Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
12/09/2026 01:00
NAC Breda 2 - 3 FC Utrecht (Youth) Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
05/09/2026 01:00
RKC Waalwijk 4 - 2 NAC Breda Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
29/08/2026 01:00
Roda JC 2 - 2 NAC Breda Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
22/08/2026 21:30
NAC Breda 3 - 2 Jong Ajax (Youth) Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
2.88
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
2.13
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
2.13
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
6 (75%)2 (25%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
7 (88%)1 (13%)
Dordrecht

Dordrecht

Trận gần đây

NAC Breda

NAC Breda

Xỉu /Tài

(88%)7 1(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)8 0(0%)

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)3 5(62%)

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

/Có

(75%)6 2(25%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(88%)7 1(12%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dordrecht Dordrecht
NAC Breda NAC Breda
Cú sút
Dordrecht
Dordrecht
Tổng cú sút
14.63 TB / trận
Bị chặn
18 tổng
TB 2.25
NAC Breda
NAC Breda
Tổng cú sút
22.38 TB / trận
Bị chặn
52 tổng
TB 6.50
Dordrecht Dordrecht Đường chuyền NAC Breda NAC Breda
Tổng đường chuyền
3456
TB 432 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
3743
TB 468 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Dordrecht
Dordrecht
8
Số trận đã đấu
NAC Breda
NAC Breda
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
0
0.00
5.00
40
Phạt góc
61
7.63
20.00
160
Ném biên
186
23.25
0.75
6
Việt vị
12
1.50
3.38
27
Thủ môn cứu thua
20
2.50
Dordrecht
Dordrecht
THẺ PHẠT
NAC Breda
NAC Breda
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.13
17
Thẻ vàng
18
2.25
0.25
2
Thẻ đỏ
1
0.13
13.13
105
Số lỗi
87
10.88
8.75
70
Tắc bóng
68
8.50