NAC Breda vs Roda JC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

NAC Breda
Hạng 10 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
? - ?
18/12/2026 15:00
Roda JC
Hạng 5 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán NAC Breda vs Roda JC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • NAC Breda đang đứng thứ 10 với 13 điểm sau 8 trận.
  • Roda JC xếp thứ 5 với 15 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/12/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Heracles Almelo Heracles Almelo
21 8 7 0 1 26 10 16
02 Almere City FC Almere City FC
16 8 5 1 2 18 7 11
03 MVV Maastricht MVV Maastricht
16 8 5 1 2 12 15 -3
04 VVV Venlo VVV Venlo
15 8 5 0 3 21 14 7
05 Roda JC Roda JC
15 8 4 3 1 9 5 4
06 Emmen Emmen
15 8 5 0 3 18 17 1
07 RKC Waalwijk RKC Waalwijk
13 8 3 4 1 18 11 7
08 AZ Alkmaar (Youth) AZ Alkmaar (Youth)
13 9 4 1 4 22 17 5
09 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
13 8 4 1 3 13 11 2
10 NAC Breda NAC Breda
13 8 4 1 3 17 17 0
11 Volendam Volendam
12 8 4 0 4 20 16 4
12 Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
12 9 3 3 3 14 16 -2
13 FC Eindhoven FC Eindhoven
10 8 3 1 4 13 17 -4
14 Helmond Sport Helmond Sport
8 8 2 2 4 13 14 -1
15 Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
8 9 2 2 5 13 22 -9
16 Den Bosch Den Bosch
7 8 2 1 5 12 17 -5
17 FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
7 9 2 1 6 15 21 -6
18 Dordrecht Dordrecht
7 8 2 1 5 12 23 -11
19 De Graafschap De Graafschap
7 8 2 1 5 9 20 -11
20 FC Oss FC Oss
6 8 2 0 6 8 13 -5
NAC Breda NAC Breda 6 trận gần nhất
27/09/2026 01:00
NAC Breda 4 - 2 FC Eindhoven Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
20/09/2026 21:45
De Graafschap 1 - 2 NAC Breda Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
12/09/2026 01:00
NAC Breda 2 - 3 FC Utrecht (Youth) Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
05/09/2026 01:00
RKC Waalwijk 4 - 2 NAC Breda Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
29/08/2026 01:00
Roda JC 2 - 2 NAC Breda Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
22/08/2026 21:30
NAC Breda 3 - 2 Jong Ajax (Youth) Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Roda JC Roda JC
27/09/2026 01:00
Roda JC 2 - 0 RKC Waalwijk Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
19/09/2026 01:00
Jong Ajax (Youth) 0 - 0 Roda JC Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
12/09/2026 21:30
Roda JC 1 - 0 Vitesse Arnhem Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
06/09/2026 21:45
MVV Maastricht 1 - 1 Roda JC Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
29/08/2026 01:00
Roda JC 2 - 2 NAC Breda Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
22/08/2026 01:00
Dordrecht 0 - 1 Roda JC Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
2.13
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
2.13
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
0.63
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
7 (88%)1 (13%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
6 (75%)2 (25%)
NAC Breda

NAC Breda

Trận gần đây

Roda JC

Roda JC

Xỉu /Tài

(100%)8 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

Xỉu /Tài

(38%)3 5(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(13%)1 7(87%)

/Có

(88%)7 1(12%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)3 5(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
NAC Breda NAC Breda
Roda JC Roda JC
Cú sút
NAC Breda
NAC Breda
Tổng cú sút
22.38 TB / trận
Bị chặn
52 tổng
TB 6.50
Roda JC
Roda JC
Tổng cú sút
10.63 TB / trận
Bị chặn
13 tổng
TB 1.63
NAC Breda NAC Breda Đường chuyền Roda JC Roda JC
Tổng đường chuyền
3743
TB 468 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
3375
TB 422 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
NAC Breda
NAC Breda
8
Số trận đã đấu
Roda JC
Roda JC
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
4
0.50
7.63
61
Phạt góc
31
3.88
23.25
186
Ném biên
152
19.00
1.50
12
Việt vị
21
2.63
2.50
20
Thủ môn cứu thua
32
4.00
NAC Breda
NAC Breda
THẺ PHẠT
Roda JC
Roda JC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.25
18
Thẻ vàng
10
1.25
0.13
1
Thẻ đỏ
0
0.00
10.88
87
Số lỗi
113
14.13
8.50
68
Tắc bóng
61
7.63