NAC Breda vs Volendam: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

NAC Breda
Hạng 10 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
? - ?
06/12/2026 11:45
Volendam
Hạng 11 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán NAC Breda vs Volendam trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • NAC Breda đang đứng thứ 10 với 13 điểm sau 8 trận.
  • Volendam xếp thứ 11 với 12 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 06/12/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Heracles Almelo Heracles Almelo
21 8 7 0 1 26 10 16
02 Almere City FC Almere City FC
16 8 5 1 2 18 7 11
03 MVV Maastricht MVV Maastricht
16 8 5 1 2 12 15 -3
04 VVV Venlo VVV Venlo
15 8 5 0 3 21 14 7
05 Roda JC Roda JC
15 8 4 3 1 9 5 4
06 Emmen Emmen
15 8 5 0 3 18 17 1
07 RKC Waalwijk RKC Waalwijk
13 8 3 4 1 18 11 7
08 AZ Alkmaar (Youth) AZ Alkmaar (Youth)
13 9 4 1 4 22 17 5
09 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
13 8 4 1 3 13 11 2
10 NAC Breda NAC Breda
13 8 4 1 3 17 17 0
11 Volendam Volendam
12 8 4 0 4 20 16 4
12 Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
12 9 3 3 3 14 16 -2
13 FC Eindhoven FC Eindhoven
10 8 3 1 4 13 17 -4
14 Helmond Sport Helmond Sport
8 8 2 2 4 13 14 -1
15 Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
8 9 2 2 5 13 22 -9
16 Den Bosch Den Bosch
7 8 2 1 5 12 17 -5
17 FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
7 9 2 1 6 15 21 -6
18 Dordrecht Dordrecht
7 8 2 1 5 12 23 -11
19 De Graafschap De Graafschap
7 8 2 1 5 9 20 -11
20 FC Oss FC Oss
6 8 2 0 6 8 13 -5
NAC Breda NAC Breda 6 trận gần nhất
27/09/2026 01:00
NAC Breda 4 - 2 FC Eindhoven Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
20/09/2026 21:45
De Graafschap 1 - 2 NAC Breda Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
12/09/2026 01:00
NAC Breda 2 - 3 FC Utrecht (Youth) Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
05/09/2026 01:00
RKC Waalwijk 4 - 2 NAC Breda Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
29/08/2026 01:00
Roda JC 2 - 2 NAC Breda Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
22/08/2026 21:30
NAC Breda 3 - 2 Jong Ajax (Youth) Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Volendam Volendam
27/09/2026 01:00
Volendam 3 - 2 VVV Venlo Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
19/09/2026 01:00
AZ Alkmaar (Youth) 4 - 1 Volendam Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
13/09/2026 21:45
Volendam 2 - 0 Den Bosch Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
05/09/2026 01:00
Emmen 5 - 3 Volendam Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
29/08/2026 01:00
Volendam 6 - 1 Dordrecht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
22/08/2026 01:00
MVV Maastricht 1 - 0 Volendam Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
2.13
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
2.13
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
2.50
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
7 (88%)1 (13%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
7 (88%)1 (13%)
NAC Breda

NAC Breda

Trận gần đây

Volendam

Volendam

Xỉu /Tài

(100%)8 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)7 1(12%)

Xỉu /Tài

(38%)3 5(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

/Có

(88%)7 1(12%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)5 3(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
NAC Breda NAC Breda
Volendam Volendam
Cú sút
NAC Breda
NAC Breda
Tổng cú sút
22.38 TB / trận
Bị chặn
52 tổng
TB 6.50
Volendam
Volendam
Tổng cú sút
11.88 TB / trận
Bị chặn
18 tổng
TB 2.25
NAC Breda NAC Breda Đường chuyền Volendam Volendam
Tổng đường chuyền
3743
TB 468 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
3320
TB 415 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
NAC Breda
NAC Breda
8
Số trận đã đấu
Volendam
Volendam
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
2
0.25
7.63
61
Phạt góc
30
3.75
23.25
186
Ném biên
143
17.88
1.50
12
Việt vị
11
1.38
2.50
20
Thủ môn cứu thua
34
4.25
NAC Breda
NAC Breda
THẺ PHẠT
Volendam
Volendam
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.25
18
Thẻ vàng
12
1.50
0.13
1
Thẻ đỏ
0
0.00
10.88
87
Số lỗi
97
12.13
8.50
68
Tắc bóng
98
12.25