Montpellier (W) vs Guingamp (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Montpellier (W)
Hạng 6 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
1
7-0
FT
02/11/2024 12:00
Guingamp (W)
Hạng 12 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Montpellier (W) vs Guingamp (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Montpellier (W) đang đứng thứ 6 với 33 điểm sau 22 trận.
  • Guingamp (W) xếp thứ 12 với 9 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Montpellier (W) thắng với xác suất 64%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Montpellier (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Guingamp (W) thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:00

2024-11-02

Montpellier (W) vs Guingamp (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Montpellier (W)
Montpellier (W)
Guingamp (W)
Guingamp (W)
2024-11-02 12:00
64
20
16
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.40
FT
7-0 4-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/11/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lyon (W) Lyon (W)
62 22 20 2 0 92 7 85
02 Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
52 22 16 4 2 57 14 43
03 Paris FC (W) Paris FC (W)
45 22 13 6 3 58 19 39
04 Dijon w Dijon w
43 22 13 4 5 40 24 16
05 Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
33 22 9 6 7 40 30 10
06 Montpellier (W) Montpellier (W)
33 22 10 3 9 34 36 -2
07 Nantes (W) Nantes (W)
23 22 5 8 9 17 30 -13
08 Le Havre (W) Le Havre (W)
21 22 5 6 11 22 42 -20
09 Strasbourg W Strasbourg W
17 22 3 8 11 22 39 -17
10 RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
17 22 5 2 15 16 62 -46
11 Reims (W) Reims (W)
15 22 4 3 15 24 49 -25
12 Guingamp (W) Guingamp (W)
9 22 3 0 19 15 85 -70
Đối đầu
10/01/2024 13:50
Guingamp (W) Guingamp (W)
0 - 1
Montpellier (W) Montpellier (W)
FRA WD1
07/10/2023 09:00
Montpellier (W) Montpellier (W)
3 - 1
Guingamp (W) Guingamp (W)
FRA WD1
25/02/2023 08:45
Montpellier (W) Montpellier (W)
0 - 1
Guingamp (W) Guingamp (W)
FRA WD1
15/10/2022 08:30
Guingamp (W) Guingamp (W)
1 - 4
Montpellier (W) Montpellier (W)
FRA WD1
19/03/2022 09:30
Montpellier (W) Montpellier (W)
6 - 0
Guingamp (W) Guingamp (W)
FRA WD1
10/09/2021 12:30
Guingamp (W) Guingamp (W)
2 - 1
Montpellier (W) Montpellier (W)
FRA WD1
Montpellier (W)
4
67%
Hòa
0
0%
Guingamp (W)
2
33%
Montpellier (W) Montpellier (W) 6 trận gần nhất
18/10/2024 13:00
Le Havre (W) 0 - 1 Montpellier (W) FRA WD1
12/10/2024 11:00
Montpellier (W) 0 - 0 Strasbourg W FRA WD1
05/10/2024 15:00
Lyon (W) 4 - 0 Montpellier (W) FRA WD1
28/09/2024 15:00
Montpellier (W) 1 - 0 Reims (W) FRA WD1
21/09/2024 15:00
Montpellier (W) 1 - 3 Paris Saint Germain (W) FRA WD1
13/09/2024 08:30
Montpellier (W) 0 - 2 Dijon w INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Guingamp (W) Guingamp (W)
19/10/2024 11:00
Guingamp (W) 3 - 2 Strasbourg W FRA WD1
12/10/2024 11:00
Fleury 91 (W) 4 - 1 Guingamp (W) FRA WD1
05/10/2024 11:00
Guingamp (W) 0 - 1 Nantes (W) FRA WD1
29/09/2024 09:00
Paris Saint Germain (W) 4 - 0 Guingamp (W) FRA WD1
22/09/2024 08:30
Guingamp (W) 0 - 6 Paris FC (W) FRA WD1
14/09/2024 10:00
Guingamp (W) 1 - 5 Nantes (W) INT CF
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.64
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
0.68
Thủng lưới
85
TB mỗi trận
3.86
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
18 (82%)4 (18%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
8 (36%)14 (64%)
Montpellier (W)

Montpellier (W)

Trận gần đây

Guingamp (W)

Guingamp (W)

Xỉu /Tài

(68%)15 7(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(86%)19 3(14%)

Xỉu /Tài

(41%)9 13(59%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(45%)10 12(55%)

Xỉu /Tài

(55%)12 10(45%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(68%)15 7(32%)

/Có

(50%)11 11(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(36%)8 14(64%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Montpellier (W) Montpellier (W)
Guingamp (W) Guingamp (W)
Cú sút
Montpellier (W)
Montpellier (W)
Tổng cú sút
11.27 TB / trận
Bị chặn
11 tổng
TB 2.75
Guingamp (W)
Guingamp (W)
Tổng cú sút
6.86 TB / trận
Bị chặn
2 tổng
TB 0.40
Tổng đường chuyền
8417
TB 401 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
8033
TB 383 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Montpellier (W)
Montpellier (W)
22
Số trận đã đấu
Guingamp (W)
Guingamp (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
9
Giữ sạch lưới
0
0.00
4.64
102
Phạt góc
51
2.32
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.27
6
Việt vị
10
0.45
3.59
79
Thủ môn cứu thua
97
4.41
Montpellier (W)
Montpellier (W)
THẺ PHẠT
Guingamp (W)
Guingamp (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.18
48
Thẻ vàng
52
2.36
0.05
1
Thẻ đỏ
5
0.23
11.36
250
Số lỗi
218
9.91
17.18
378
Tắc bóng
344
15.64