Montpellier (W) vs Reims (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Montpellier (W)
Hạng 6 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
1
1-0
FT
28/09/2024 15:00
Reims (W)
Hạng 11 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Montpellier (W) vs Reims (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Montpellier (W) đang đứng thứ 6 với 33 điểm sau 22 trận.
  • Reims (W) xếp thứ 11 với 15 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Montpellier (W) thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Montpellier (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Reims (W) thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
15:00

2024-09-28

Montpellier (W) vs Reims (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Montpellier (W)
Montpellier (W)
Reims (W)
Reims (W)
2024-09-28 15:00
42
25
33
1
2 - 2
2 - 2
3.50
2.14
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/09/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lyon (W) Lyon (W)
62 22 20 2 0 92 7 85
02 Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
52 22 16 4 2 57 14 43
03 Paris FC (W) Paris FC (W)
45 22 13 6 3 58 19 39
04 Dijon w Dijon w
43 22 13 4 5 40 24 16
05 Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
33 22 9 6 7 40 30 10
06 Montpellier (W) Montpellier (W)
33 22 10 3 9 34 36 -2
07 Nantes (W) Nantes (W)
23 22 5 8 9 17 30 -13
08 Le Havre (W) Le Havre (W)
21 22 5 6 11 22 42 -20
09 Strasbourg W Strasbourg W
17 22 3 8 11 22 39 -17
10 RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
17 22 5 2 15 16 62 -46
11 Reims (W) Reims (W)
15 22 4 3 15 24 49 -25
12 Guingamp (W) Guingamp (W)
9 22 3 0 19 15 85 -70
Đối đầu
09/02/2024 16:00
Reims (W) Reims (W)
0 - 3
Montpellier (W) Montpellier (W)
FRA WD1
18/11/2023 09:30
Montpellier (W) Montpellier (W)
2 - 1
Reims (W) Reims (W)
FRA WD1
14/01/2023 08:45
Montpellier (W) Montpellier (W)
2 - 0
Reims (W) Reims (W)
FRA WD1
17/09/2022 08:30
Reims (W) Reims (W)
1 - 3
Montpellier (W) Montpellier (W)
FRA WD1
02/04/2022 08:30
Montpellier (W) Montpellier (W)
1 - 2
Reims (W) Reims (W)
FRA WD1
25/09/2021 08:30
Reims (W) Reims (W)
1 - 4
Montpellier (W) Montpellier (W)
FRA WD1
Montpellier (W)
5
83%
Hòa
0
0%
Reims (W)
1
17%
Montpellier (W) Montpellier (W) 6 trận gần nhất
13/09/2024 08:30
Montpellier (W) 0 - 2 Dijon w INT CF
07/09/2024 10:00
Montpellier (W) 2 - 2 RC Saint Etienne (W) INT CF
17/08/2024 13:00
Barcelona (W) 5 - 0 Montpellier (W) INT CF
08/05/2024 10:30
Fleury 91 (W) 2 - 3 Montpellier (W) FRA WD1
24/04/2024 12:30
Montpellier (W) 4 - 0 RC Saint Etienne (W) FRA WD1
13/04/2024 08:00
Montpellier (W) 1 - 2 Lille (W) FRA WD1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Reims (W) Reims (W)
13/09/2024 11:00
Paris Saint Germain (W) 4 - 1 Reims (W) INT CF
07/09/2024 10:00
Reims (W) 3 - 4 Dijon w INT CF
30/08/2024 11:00
RC Saint Etienne (W) 4 - 0 Reims (W) INT CF
17/05/2024 11:59
Paris FC (W) 1 - 1 Reims (W) FRA WD1
12/05/2024 11:00
Lyon (W) 6 - 0 Reims (W) FRA WD1
08/05/2024 10:30
Reims (W) 2 - 1 Paris Saint Germain (W) FRA WD1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.64
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
1.09
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
2.23
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
18 (82%)4 (18%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
15 (68%)7 (32%)
Montpellier (W)

Montpellier (W)

Trận gần đây

Reims (W)

Reims (W)

Xỉu /Tài

(68%)15 7(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)18 4(18%)

Xỉu /Tài

(41%)9 13(59%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)11 11(50%)

Xỉu /Tài

(55%)12 10(45%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(55%)12 10(45%)

/Có

(50%)11 11(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(55%)12 10(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Montpellier (W) Montpellier (W)
Reims (W) Reims (W)
Cú sút
Montpellier (W)
Montpellier (W)
Tổng cú sút
11.27 TB / trận
Bị chặn
11 tổng
TB 2.75
Reims (W)
Reims (W)
Tổng cú sút
8.77 TB / trận
Bị chặn
6 tổng
TB 3.00
Tổng đường chuyền
8417
TB 401 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
6733
TB 337 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Montpellier (W)
Montpellier (W)
22
Số trận đã đấu
Reims (W)
Reims (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
9
Giữ sạch lưới
4
0.18
4.64
102
Phạt góc
63
2.86
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.27
6
Việt vị
2
0.09
3.59
79
Thủ môn cứu thua
90
4.09
Montpellier (W)
Montpellier (W)
THẺ PHẠT
Reims (W)
Reims (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.18
48
Thẻ vàng
32
1.45
0.05
1
Thẻ đỏ
1
0.05
11.36
250
Số lỗi
219
9.95
17.18
378
Tắc bóng
417
18.95