Paris FC (W) – Dự Đoán, Phong Độ & Tỷ Lệ Kèo Mới Nhất

Dự đoán Paris FC (W) trên Betiball.com cập nhật toàn bộ diễn biến mùa giải, gồm phân tích từng trận, dữ liệu phong độ đội hình và các số liệu thống kê chi tiết. Xem thêm lịch thi đấu sắp tới, kết quả gần nhất và nhận định kèo cho Paris FC (W) ngay tại một nơi.
Paris FC (W)

3rd place

Première Ligue Nữ (Pháp)

2026-2027

D
D
W
W
D
L
W
L
W
L
Thắng H1/Cả trận
4/10
40%
FRA WD1
Paris FC (W) thắng 4 trong 10 trận FRA WD1 gần nhất nhờ dẫn trước ở hiệp 1 và thắng chung cuộc.
Bảng xếp hạng chung
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lyon (W) Lyon (W)
12 4 4 0 0 27 3 24
02 Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
12 4 4 0 0 8 1 7
03 Paris FC (W) Paris FC (W)
9 4 3 0 1 9 8 1
04 Marseille (W) Marseille (W)
8 4 2 2 0 6 4 2
05 Le Havre (W) Le Havre (W)
6 4 2 0 2 5 10 -5
06 Montpellier (W) Montpellier (W)
5 4 1 2 1 6 3 3
07 Strasbourg W Strasbourg W
4 4 1 1 2 6 9 -3
08 Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
4 4 1 1 2 5 11 -6
09 Saint Malo (W) Saint Malo (W)
3 4 1 0 3 3 7 -4
10 Nantes (W) Nantes (W)
2 4 0 2 2 2 5 -3
11 Lens (W) Lens (W)
1 4 0 1 3 4 10 -6
12 Toulouse (W) Toulouse (W)
1 4 0 1 3 4 14 -10
Trận sân nhà
13:30
01/11
Paris FC (W)
Paris FC (W)
1 - 1
Paris Saint Germain (W)
Paris Saint Germain (W)
FRA WD1
17:45
29/10
Paris FC (W)
Paris FC (W)
1 - 1
BK Hacken (W)
BK Hacken (W)
UEFA WUC
19:00
03/10
Paris FC (W)
Paris FC (W)
4 - 1
Lens (W)
Lens (W)
FRA WD1
16:45
30/09
Paris FC (W)
Paris FC (W)
2 - 2
Arsenal (W)
Arsenal (W)
UEFA WUC
13:00
06/09
Paris FC (W)
Paris FC (W)
2 - 0
Nantes (W)
Nantes (W)
FRA WD1
11:00
16/08
Paris FC (W)
Paris FC (W)
1 - 4
Aston Villa (W)
Aston Villa (W)
INT CF
14:00
09/08
Paris FC (W)
Paris FC (W)
0 - 2
Bayern Munchen (W)
Bayern Munchen (W)
INT CF
14:00
31/07
Paris FC (W)
Paris FC (W)
1 - 0
Auxerre W
Auxerre W
INT CF
19:00
16/05
Paris FC (W)
Paris FC (W)
1 - 0
Paris Saint Germain (W)
Paris Saint Germain (W)
FRA WD1
15:00
06/05
Paris FC (W)
Paris FC (W)
6 - 2
Lens (W)
Lens (W)
FRA WD1
Thắng
50%
Hòa
30%
Thua
20%
THỐNG KÊ TỔNG HỢP
Số trận đã đấu: 10
Tài/Xỉu
1.5
90% (9)
10% (1)
Tài/Xỉu
2.5
50% (5)
50% (5)
Tài/Xỉu
3.5
50% (5)
50% (5)
Trận cả hai đội ghi bàn (Có/Không)
60% (6)
40% (4)
Giữ sạch lưới (Có/Không)
30% (3)
70% (7)
Có ghi bàn (Có/Không)
90% (9)
10% (1)
LỊCH THI ĐẤU
18:00
06/11
Paris FC (W)
Paris FC (W)
vs
Montpellier (W)
Montpellier (W)
FRA WD1
16:00
14/11
Le Havre (W)
Le Havre (W)
vs
Paris FC (W)
Paris FC (W)
FRA WD1
16:00
21/11
Paris FC (W)
Paris FC (W)
vs
Fleury 91 (W)
Fleury 91 (W)
FRA WD1
16:00
12/12
Paris FC (W)
Paris FC (W)
vs
Marseille (W)
Marseille (W)
FRA WD1
16:00
19/12
Lens (W)
Lens (W)
vs
Paris FC (W)
Paris FC (W)
FRA WD1
16:00
16/01
Paris FC (W)
Paris FC (W)
vs
Lyon (W)
Lyon (W)
FRA WD1
16:00
23/01
Montpellier (W)
Montpellier (W)
vs
Paris FC (W)
Paris FC (W)
FRA WD1
16:00
06/02
Paris Saint Germain (W)
Paris Saint Germain (W)
vs
Paris FC (W)
Paris FC (W)
FRA WD1
16:00
20/02
Paris FC (W)
Paris FC (W)
vs
Toulouse (W)
Toulouse (W)
FRA WD1
16:00
13/03
Fleury 91 (W)
Fleury 91 (W)
vs
Paris FC (W)
Paris FC (W)
FRA WD1
KHÁC
# Cầu thủ Bàn thắng Thẻ vàng Thẻ đỏ
Chưa có thống kê cầu thủ.