Le Havre (W) vs Montpellier (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Le Havre (W)
Hạng 8 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
2
0-1
FT
18/10/2024 13:00
Montpellier (W)
Hạng 6 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Le Havre (W) vs Montpellier (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Le Havre (W) đang đứng thứ 8 với 21 điểm sau 22 trận.
  • Montpellier (W) xếp thứ 6 với 33 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Montpellier (W) thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Montpellier (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Le Havre (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2024-10-18

Le Havre (W) vs Montpellier (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Le Havre (W)
Le Havre (W)
Montpellier (W)
Montpellier (W)
2024-10-18 13:00
30
25
45
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.99
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/10/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lyon (W) Lyon (W)
62 22 20 2 0 92 7 85
02 Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
52 22 16 4 2 57 14 43
03 Paris FC (W) Paris FC (W)
45 22 13 6 3 58 19 39
04 Dijon w Dijon w
43 22 13 4 5 40 24 16
05 Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
33 22 9 6 7 40 30 10
06 Montpellier (W) Montpellier (W)
33 22 10 3 9 34 36 -2
07 Nantes (W) Nantes (W)
23 22 5 8 9 17 30 -13
08 Le Havre (W) Le Havre (W)
21 22 5 6 11 22 42 -20
09 Strasbourg W Strasbourg W
17 22 3 8 11 22 39 -17
10 RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
17 22 5 2 15 16 62 -46
11 Reims (W) Reims (W)
15 22 4 3 15 24 49 -25
12 Guingamp (W) Guingamp (W)
9 22 3 0 19 15 85 -70
Đối đầu
17/03/2024 16:00
Le Havre (W) Le Havre (W)
3 - 3
Montpellier (W) Montpellier (W)
FRA WD1
15/12/2023 16:00
Montpellier (W) Montpellier (W)
2 - 1
Le Havre (W) Le Havre (W)
FRA WD1
21/05/2023 06:30
Montpellier (W) Montpellier (W)
2 - 1
Le Havre (W) Le Havre (W)
FRA WD1
11/12/2022 07:45
Le Havre (W) Le Havre (W)
0 - 1
Montpellier (W) Montpellier (W)
FRA WD1
13/03/2021 09:30
Le Havre (W) Le Havre (W)
1 - 4
Montpellier (W) Montpellier (W)
FRA WD1
21/11/2020 10:30
Montpellier (W) Montpellier (W)
3 - 1
Le Havre (W) Le Havre (W)
FRA WD1
Le Havre (W)
0
0%
Hòa
1
17%
Montpellier (W)
5
83%
Le Havre (W) Le Havre (W) 6 trận gần nhất
11/10/2024 15:00
Le Havre (W) 5 - 1 RC Saint Etienne (W) FRA WD1
04/10/2024 15:00
Paris Saint Germain (W) 3 - 0 Le Havre (W) FRA WD1
29/09/2024 09:00
Paris FC (W) 8 - 0 Le Havre (W) FRA WD1
21/09/2024 11:00
Le Havre (W) 0 - 1 Nantes (W) FRA WD1
14/09/2024 10:00
Le Havre (W) 3 - 4 Fleury 91 (W) INT CF
06/09/2024 09:00
Le Havre (W) 6 - 1 Guingamp (W) INT CF
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Montpellier (W) Montpellier (W)
12/10/2024 11:00
Montpellier (W) 0 - 0 Strasbourg W FRA WD1
05/10/2024 15:00
Lyon (W) 4 - 0 Montpellier (W) FRA WD1
28/09/2024 15:00
Montpellier (W) 1 - 0 Reims (W) FRA WD1
21/09/2024 15:00
Montpellier (W) 1 - 3 Paris Saint Germain (W) FRA WD1
13/09/2024 08:30
Montpellier (W) 0 - 2 Dijon w INT CF
07/09/2024 10:00
Montpellier (W) 2 - 2 RC Saint Etienne (W) INT CF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.91
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.64
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
11 (50%)11 (50%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
18 (82%)4 (18%)
Le Havre (W)

Le Havre (W)

Trận gần đây

Montpellier (W)

Montpellier (W)

Xỉu /Tài

(82%)18 4(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)15 7(32%)

Xỉu /Tài

(50%)11 11(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)9 13(59%)

Xỉu /Tài

(36%)8 14(64%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(55%)12 10(45%)

/Có

(45%)10 12(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)11 11(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Le Havre (W) Le Havre (W)
Montpellier (W) Montpellier (W)
Cú sút
Le Havre (W)
Le Havre (W)
Tổng cú sút
9.68 TB / trận
Bị chặn
19 tổng
TB 2.11
Montpellier (W)
Montpellier (W)
Tổng cú sút
11.27 TB / trận
Bị chặn
11 tổng
TB 2.75
Tổng đường chuyền
7038
TB 335 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
8417
TB 401 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Le Havre (W)
Le Havre (W)
22
Số trận đã đấu
Montpellier (W)
Montpellier (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
2
Giữ sạch lưới
9
0.41
4.00
88
Phạt góc
102
4.64
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.18
4
Việt vị
6
0.27
3.50
77
Thủ môn cứu thua
79
3.59
Le Havre (W)
Le Havre (W)
THẺ PHẠT
Montpellier (W)
Montpellier (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.68
37
Thẻ vàng
48
2.18
0.14
3
Thẻ đỏ
1
0.05
9.23
203
Số lỗi
250
11.36
18.59
409
Tắc bóng
378
17.18